11:50
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:25
Mek'ele, Makale (MQX)
T5, 22 Thá
5 362 023 ₫
13:40
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
8 055 074 ₫
14:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:05
Jimma (JIM)
T5, 22 Thá
3 040 158 ₫
14:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
13 507 158 ₫
14:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
18g
1 điểm dừng
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
13 432 108 ₫
15:30
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:50
Mombasa (MBA)
T5, 22 Thá
13 600 033 ₫
15:40
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:00
Semera (SZE)
T5, 22 Thá
4 549 918 ₫
15:45
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:10
Hargeisa (HGA)
T5, 22 Thá
11 629 340 ₫
16:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Harare (HRE)
T6, 23 Thá
+1
24 784 387 ₫
16:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
23g
1 điểm dừng
15:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
11 407 942 ₫
20:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
19g
1 điểm dừng
15:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
11 481 741 ₫
21:50
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
13 230 410 ₫
21:50
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
13 557 817 ₫
21:55
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
20:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
14 100 367 ₫
22:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
11 475 174 ₫
22:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 22 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
11 627 151 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn