Chuyến bay từ Addis Ababa (Bole)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Addis Ababa (Bole)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Kenya Airways
KQ 401
07:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Victoria Falls (VFA)
T2, 14 thá +1
8 577 678 ₫
Kenya Airways
KQ 401
07:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá +1
11 367 337 ₫
Kenya Airways
KQ 401
07:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
11:35
Cape Town (CPT)
T2, 14 thá +1
14 096 847 ₫
Kenya Airways
KQ 401
07:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Kilimanjaro (JRO)
T2, 14 thá +1
15 510 967 ₫
Kenya Airways
KQ 4161
07:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
41g 30ph
4 điểm dừng
00:50
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá +1
26 182 939 ₫
Kenya Airways
KQ 401
07:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
34g 45ph
3 điểm dừng
18:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
26 482 775 ₫
Kenya Airways
KQ 401
07:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
39g 55ph
4 điểm dừng
23:15
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá +1
31 187 496 ₫
Ethiopian Airlines
ET 271
09:05
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Jinka, Bako (BCO)
CN, 13 thá
4 245 398 ₫
Etihad Airways
EY 728
11:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
12 731 940 ₫
Etihad Airways
EY 728
11:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
19:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
14 260 283 ₫
Etihad Airways
EY 728
11:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
59g 35ph
2 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
21 917 796 ₫
Ethiopian Airlines
ET 801
12:40
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:15
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
CN, 13 thá
11 562 671 ₫
Ethiopian Airlines
ET 180
12:55
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:05
Bahir Dar (BJR)
CN, 13 thá
3 343 156 ₫
Emirates
EK 724
13:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 14 thá +1
24 986 937 ₫
Emirates
EK 724
13:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá +1
41 065 071 ₫
flydubai
FZ 606
13:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
32g 20ph
4 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 667 173 ₫
Ethiopian Airlines
ET 220
15:05
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:20
Dire Dawa, Aba-Tenna (DIR)
CN, 13 thá
3 649 675 ₫
flydubai
FZ 648
17:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
11 613 099 ₫
flydubai
FZ 648
17:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
11 613 099 ₫
flydubai
FZ 648
17:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
47g 55ph
3 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
13 132 936 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6336
18:50
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
12 861 049 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6336
18:50
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
41g 50ph
3 điểm dừng
12:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá +1
30 019 138 ₫
Air Arabia
G9 739
22:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
18g 10ph
3 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
12 256 820 ₫
Air Arabia
G9 739
22:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
04:35
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 15 thá +1
15 178 018 ₫
Air Arabia
G9 739
22:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
10:20
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 15 thá +1
17 450 027 ₫
Air Arabia
G9 739
22:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
12:50
Melbourne, Avalon (AVV)
T3, 15 thá +1
20 359 682 ₫
Air Arabia
G9 739
22:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
48g 45ph
4 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
21 849 748 ₫
EgyptAir
MS 852
01:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
11 335 440 ₫
EgyptAir
MS 852
01:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
52g 10ph
3 điểm dừng
05:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 16 thá +1
27 264 718 ₫
flydubai
FZ 642
02:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Asmara (ASM)
T2, 14 thá
7 452 761 ₫
flydubai
FZ 642
02:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
11 616 745 ₫
flydubai
FZ 642
02:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
11 616 745 ₫
flydubai
FZ 642
02:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
44g 55ph
4 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
25 496 081 ₫
Flynas
XY 348
02:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
9 951 698 ₫
Flynas
XY 348
02:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
9 951 698 ₫
Flynas
XY 348
02:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
39g
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
12 788 444 ₫
Flynas
XY 348
02:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
43g 40ph
3 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
15 076 858 ₫
Flynas
XY 348
02:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
37g 10ph
4 điểm dừng
15:20
Windhoek (WDH)
T3, 15 thá +1
19 409 442 ₫
Flynas
XY 348
02:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
69g 40ph
3 điểm dừng
23:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 16 thá +1
39 986 026 ₫
Flynas
XY 686
02:35
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 15 thá +1
12 481 013 ₫
Flynas
XY 686
02:35
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
44g 20ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
20 648 885 ₫
Ethiopian Airlines
ET 294
03:05
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:15
Bahir Dar (BJR)
T2, 14 thá
3 598 943 ₫
Ethiopian Airlines
ET 271
03:40
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:05
Jinka, Bako (BCO)
T2, 14 thá
4 243 271 ₫
Ethiopian Airlines
ET 332
06:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:15
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
12 549 973 ₫
Ethiopian Airlines
ET 332
06:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Lusaka (LUN)
T2, 14 thá
13 037 244 ₫
Ethiopian Airlines
ET 362
06:45
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Djibouti, Ambuli (JIB)
T2, 14 thá
6 237 013 ₫
Ethiopian Airlines
ET 837
07:35
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:45
Nosy Be, Fasen (NOS)
T2, 14 thá
15 950 240 ₫
Ethiopian Airlines
ET 114
08:45
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:10
Gondar (GDQ)
T2, 14 thá
4 119 631 ₫
Flynas
XY 678
10:40
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
03:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá +1
20 341 758 ₫
Flynas
XY 678
10:40
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
59g 40ph
3 điểm dừng
22:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá +1
24 925 876 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2841303 ₫ · cao nhất: 2841303 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 2841303 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
2841303 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Addis Ababa (Bole)

Ethiopian Airlines
Giá từ
₫2 841 303
Flynas
Giá từ
₫3 353 788
Air Arabia
Giá từ
₫4 949 268
Saudi Arabian Airlines
Giá từ
₫5 312 899
EgyptAir
Giá từ
₫5 500 638
flydubai
Giá từ
₫6 778 358
Kenya Airways
Giá từ
₫7 081 232
Qatar Airways
Giá từ
₫8 158 454
Turan Air
Giá từ
₫8 348 016
Etihad Airways
Giá từ
₫9 314 053
RwandAir
Giá từ
₫10 576 280
China Southern Airlines
Giá từ
₫12 739 231
Gulf Air
Giá từ
₫13 713 470
Jazeera Airways
Giá từ
₫14 239 018
Turkish Airlines
Giá từ
₫14 730 239
Emirates
Giá từ
₫19 246 005
Air Europa
Giá từ
₫33 087 369

Điểm đến phổ biến từ Addis Ababa

ADD
Addis Ababa — Awasa
Ethiopia → Ethiopia
AWA
từ
₫2 241 327
ADD
Addis Ababa — Dessie
Ethiopia → Ethiopia
DSE
từ
₫2 768 394
ADD
Ethiopia → Ethiopia
JIM
từ
₫2 823 076
ADD
Addis Ababa — Goba
Ethiopia → Ethiopia
GOB
từ
₫2 874 719
ADD
Ethiopia → Ethiopia
BJR
từ
₫3 260 222
ADD
Ethiopia → Ethiopia
LLI
từ
₫3 316 119
ADD
Ethiopia → Ethiopia
DIR
từ
₫3 408 166
ADD
Ethiopia → Ả Rập Xê Út
AHB
từ
₫3 408 166
ADD
Ethiopia → Ethiopia
AMH
từ
₫3 426 697

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ethiopia

Tất cả các gói

simien

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫307152

Mua

simien

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫588708

Mua

simien

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫857466

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Addis Ababa do các hãng hàng không sau khai thác: Ethiopian Airlines, Flynas, flydubai, Kenya Airways, Saudi Arabian Airlines, Etihad Airways, Air Arabia, EgyptAir, Emirates, Qatar Airways, Air Europa, Jazeera Airways, RwandAir.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay KQ401), do Kenya Airways khai thác, khởi hành từ Addis Ababa lúc 07:20.
Vé rẻ nhất từ Addis Ababa đi Jimma có giá ₫2 841 303 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay ET133, do Ethiopian Airlines khai thác.