06:45
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 21 Thá
2 025 439 ₫
06:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 21 Thá
2 238 871 ₫
07:00
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Hợp Phì (HFE)
T4, 21 Thá
2 172 366 ₫
07:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:55
Nam Kinh (NKG)
T4, 21 Thá
2 392 294 ₫
07:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Tam Á (SYX)
T4, 21 Thá
2 855 039 ₫
07:00
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
6 386 566 ₫
02:15
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Tashkent (TAS)
T4, 21 Thá
4 789 847 ₫
07:15
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
03:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
+1
9 861 795 ₫
02:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:50
Lệ Giang (LJG)
T4, 21 Thá
2 463 438 ₫
02:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 Thá
2 490 349 ₫
02:30
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 21 Thá
2 706 256 ₫
02:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
27g
1 điểm dừng
05:40
Quế Lâm (KWL)
T5, 22 Thá
+1
3 482 963 ₫
02:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:45
Quế Lâm (KWL)
T4, 21 Thá
2 982 480 ₫
02:55
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
16:05
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
+1
10 997 006 ₫
07:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Lhasa (LXA)
T4, 21 Thá
2 646 557 ₫
03:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3 273 861 ₫
08:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
1 678 380 ₫
08:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T4, 21 Thá
2 304 137 ₫
03:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
6 450 286 ₫
03:30
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
7 622 924 ₫
08:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 21 Thá
2 027 913 ₫
08:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Tam Á (SYX)
T4, 21 Thá
3 925 602 ₫
08:30
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T4, 21 Thá
5 667 702 ₫
08:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
8 120 932 ₫
08:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:05
Tam Á (SYX)
T4, 21 Thá
3 133 429 ₫
03:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:00
Ninh Ba (NGB)
T4, 21 Thá
2 800 290 ₫
04:00
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
9 425 342 ₫
09:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
7g
1 điểm dừng
18:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
4 209 250 ₫
04:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:30
Tế Nam (TNA)
T4, 21 Thá
2 992 997 ₫
04:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
36g
2 điểm dừng
15:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 22 Thá
+1
4 313 182 ₫
09:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 22 Thá
+1
2 993 925 ₫
04:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
06:30
Vũ Hán (WUH)
T4, 21 Thá
2 151 951 ₫
04:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 21 Thá
2 975 056 ₫
04:30
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
06:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
9 627 948 ₫
05:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
17:10
Phú Quốc (PQC)
T4, 21 Thá
4 593 428 ₫
05:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:35
Tam Á (SYX)
T4, 21 Thá
2 834 315 ₫
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
13:55
Urumqi (URC)
T4, 21 Thá
3 433 471 ₫
06:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
3 352 429 ₫
11:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 21 Thá
2 478 904 ₫
11:45
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
15:30
Tế Nam (TNA)
T4, 21 Thá
2 400 955 ₫
11:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
+1
9 215 003 ₫
11:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:30
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 Thá
2 423 226 ₫
07:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
+1
2 975 675 ₫
07:00
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
7 606 221 ₫
12:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 22 Thá
+1
3 193 437 ₫
12:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 21 Thá
5 915 469 ₫
07:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Tam Á (SYX)
T4, 21 Thá
2 211 650 ₫
12:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:40
Tam Á (SYX)
T4, 21 Thá
3 089 815 ₫
07:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
2 765 336 ₫
12:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
13:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T5, 22 Thá
+1
10 745 527 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn