00:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
69g
1 điểm dừng
22:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
9 147 886 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
12:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
13 069 448 ₫
01:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
4 459 357 ₫
01:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
67g 50ph
2 điểm dừng
22:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
7 908 331 ₫
06:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 742 466 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 414 155 ₫
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
5 639 402 ₫
02:45
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
05:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 929 223 ₫
02:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 214 105 ₫
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 970 056 ₫
08:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 655 103 ₫
03:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
12:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
4 609 711 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
17:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
9 477 399 ₫
07:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
02:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
4 164 345 ₫
03:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
06:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
5 521 018 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
21:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
11 732 401 ₫
03:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
5 138 643 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
5 122 499 ₫
03:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
06:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
5 075 019 ₫
03:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
08:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 706 951 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
10 673 905 ₫
03:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
7 666 814 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
06:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
14 911 370 ₫
08:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 218 916 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
10 567 232 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
13 211 889 ₫
09:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 739 934 ₫
04:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
09:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 638 896 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
15:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
12 690 871 ₫
08:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
54g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
10 458 344 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
21:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
11 539 314 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
13:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
12 940 618 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
4 088 060 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 397 379 ₫
05:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
13:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
4 822 740 ₫
10:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:45
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 668 397 ₫
06:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 438 212 ₫
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
63g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
9 104 837 ₫
10:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
4 024 753 ₫
11:10
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 201 443 ₫
12:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
02:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
5 716 637 ₫
07:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
6 592 175 ₫
07:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 692 137 ₫
13:00
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
16:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 715 244 ₫
08:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 279 311 ₫
10:45
Male (MLE)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
10 561 535 ₫
08:55
Male (MLE)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
17:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
13 429 666 ₫
13:20
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 528 488 ₫
15:30
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
7 179 982 ₫
09:35
Lhasa (LXA)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
9 188 086 ₫