13:35
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 21 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Naha (OKA)
T5, 22 Thá
+1
5 401 685 ₫
15:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 21 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 21 Thá
3 484 509 ₫
16:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 21 Thá
2 527 468 ₫
16:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:10
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
3 429 759 ₫
17:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2 112 358 ₫
15:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 21 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Naha (OKA)
T5, 22 Thá
+1
5 225 372 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn