09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
+1
3 001 397 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T2, 14 thá
+1
3 879 337 ₫
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T2, 14 thá
+1
3 665 168 ₫
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
+1
3 506 592 ₫
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
3 078 863 ₫
08:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:10
Naha (OKA)
T3, 15 thá
3 577 374 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 15 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T4, 16 thá
+1
4 011 483 ₫
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 15 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T4, 16 thá
+1
4 122 668 ₫
12:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 15 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
+1
4 845 981 ₫
01:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:45
Ma Cao (MFM)
T4, 16 thá
3 991 129 ₫
08:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá
+1
3 201 288 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T5, 17 thá
+1
3 958 928 ₫
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá
+1
3 530 287 ₫
12:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
+1
4 140 592 ₫
02:25
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
6g
1 điểm dừng
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
4 853 576 ₫
05:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:45
Naha (OKA)
T5, 17 thá
3 850 781 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T6, 18 thá
+1
4 527 918 ₫
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 18 thá
+1
4 360 836 ₫
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 18 thá
+1
4 639 407 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T6, 18 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T7, 19 thá
+1
3 968 953 ₫
08:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 19 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Naha (OKA)
CN, 20 thá
+1
4 752 111 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 19 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
CN, 20 thá
+1
3 251 716 ₫
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 19 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
CN, 20 thá
+1
4 025 761 ₫
02:25
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 20 thá
2 958 564 ₫
08:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:10
Naha (OKA)
CN, 20 thá
4 946 230 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T2, 21 thá
+1
4 000 243 ₫
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 21 thá
+1
3 907 285 ₫
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 21 thá
+1
4 059 177 ₫
08:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:10
Naha (OKA)
T3, 22 thá
4 905 827 ₫
12:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 22 thá
2 275 351 ₫
07:20
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Naha (OKA)
T4, 23 thá
5 237 864 ₫
05:35
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 24 thá
4 216 842 ₫
07:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 25 thá
5 192 904 ₫
08:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 26 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Naha (OKA)
CN, 27 thá
+1
5 551 066 ₫
02:25
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 27 thá
2 065 739 ₫
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 28 thá
+1
3 242 907 ₫
02:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T2, 28 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T3, 29 thá
+1
4 127 833 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T2, 28 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T3, 29 thá
+1
4 001 154 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 29 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T4, 30 thá
+1
4 264 536 ₫
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 29 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T4, 30 thá
+1
4 515 159 ₫
07:20
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Naha (OKA)
T4, 30 thá
5 599 064 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 30 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
1 831 217 ₫
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 30 thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
1 859 469 ₫
07:20
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Naha (OKA)
T5, 1 thá
5 340 847 ₫
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 2 thá
+1
4 602 041 ₫
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 2 thá
+1
4 974 482 ₫
05:35
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T6, 2 thá
44g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Naha (OKA)
CN, 4 thá
+1
5 303 785 ₫
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 3 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:45
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
2 274 743 ₫
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 3 thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
2 227 353 ₫
12:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 3 thá
13g
1 điểm dừng
01:40
Naha (OKA)
CN, 4 thá
+1
5 319 278 ₫