13:15
Chingchuankang (RMQ)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
3 454 356 ₫
16:15
Chingchuankang (RMQ)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
4 657 825 ₫
17:00
Chingchuankang (RMQ)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
3 404 026 ₫
17:30
Chingchuankang (RMQ)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
4 606 862 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 109 078 ₫
16:15
Chingchuankang (RMQ)
T4, 4 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
4 827 805 ₫
16:15
Chingchuankang (RMQ)
T4, 4 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
4 967 397 ₫
16:40
Chingchuankang (RMQ)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:30
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
3 554 064 ₫
17:00
Chingchuankang (RMQ)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
3 824 386 ₫
15:35
Chingchuankang (RMQ)
T4, 4 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
5 365 282 ₫
15:20
Chingchuankang (RMQ)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:50
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
3 389 782 ₫
17:00
Chingchuankang (RMQ)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
5 507 723 ₫
17:50
Chingchuankang (RMQ)
T5, 5 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Gimhe (PUS)
T6, 6 Thá
+1
5 281 084 ₫
18:50
Chingchuankang (RMQ)
T5, 5 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
+1
5 543 175 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
T5, 5 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
+1
4 932 894 ₫
07:10
Chingchuankang (RMQ)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
3 123 892 ₫
02:10
Chingchuankang (RMQ)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:40
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
3 568 625 ₫
13:15
Chingchuankang (RMQ)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
3 376 804 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
1 453 533 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
T6, 6 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
12:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
+1
4 722 082 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
T6, 6 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
+1
4 890 795 ₫
16:15
Chingchuankang (RMQ)
T7, 7 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
+1
4 122 246 ₫
17:00
Chingchuankang (RMQ)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
3 824 386 ₫
18:00
Chingchuankang (RMQ)
T7, 7 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 8 Thá
+1
3 272 664 ₫
18:00
Chingchuankang (RMQ)
T7, 7 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
3 562 927 ₫
19:10
Chingchuankang (RMQ)
T7, 7 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
+1
4 907 888 ₫
15:35
Chingchuankang (RMQ)
T7, 7 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
+1
5 356 419 ₫
17:00
Chingchuankang (RMQ)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
4 907 255 ₫
17:30
Chingchuankang (RMQ)
CN, 8 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
+1
4 073 183 ₫
18:30
Chingchuankang (RMQ)
CN, 8 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
+1
4 693 910 ₫
19:20
Chingchuankang (RMQ)
CN, 8 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Naha (OKA)
T3, 10 Thá
+1
4 746 138 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
CN, 8 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
+1
4 663 206 ₫
07:10
Chingchuankang (RMQ)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
3 782 603 ₫
13:15
Chingchuankang (RMQ)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
3 433 148 ₫
13:15
Chingchuankang (RMQ)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Naha (OKA)
T3, 10 Thá
3 915 865 ₫
16:15
Chingchuankang (RMQ)
T3, 10 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
+1
4 156 432 ₫
12:30
Chingchuankang (RMQ)
T3, 10 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
+1
4 618 258 ₫
18:30
Chingchuankang (RMQ)
T3, 10 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
+1
5 153 203 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
T3, 10 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 11 Thá
+1
4 696 442 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
T3, 10 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
+1
4 945 556 ₫
13:10
Chingchuankang (RMQ)
T4, 11 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
+1
4 408 711 ₫
16:15
Chingchuankang (RMQ)
T4, 11 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Naha (OKA)
T5, 12 Thá
+1
5 779 311 ₫
11:45
Chingchuankang (RMQ)
T4, 11 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Naha (OKA)
T5, 12 Thá
+1
5 417 827 ₫
19:10
Chingchuankang (RMQ)
T4, 11 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
+1
3 951 317 ₫
19:10
Chingchuankang (RMQ)
T4, 11 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T5, 12 Thá
+1
4 455 875 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
T4, 11 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T5, 12 Thá
+1
4 390 985 ₫
17:00
Chingchuankang (RMQ)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T5, 12 Thá
5 831 856 ₫
13:30
Chingchuankang (RMQ)
T5, 12 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Kansai (KIX)
T6, 13 Thá
+1
5 665 042 ₫
20:35
Chingchuankang (RMQ)
T5, 12 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T6, 13 Thá
+1
4 725 563 ₫
07:10
Chingchuankang (RMQ)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Naha (OKA)
T6, 13 Thá
3 997 848 ₫