Chuyến bay từ Đài Trung (Chingchuankang)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Đài Trung (Chingchuankang)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá +1
3 001 397 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
3 879 337 ₫
Sierra National Airlines
LJ 738
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
3 665 168 ₫
Tigerair Taiwan
IT 792
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
3 506 592 ₫
Sierra National Airlines
LJ 738
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
3 078 863 ₫
Nice Helicopteres
JX 312
08:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:10
Naha (OKA)
T3, 15 thá
3 577 374 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 15 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T4, 16 thá +1
4 011 483 ₫
Sierra National Airlines
LJ 738
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 15 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T4, 16 thá +1
4 122 668 ₫
Cathay Pacific
CX 5183
12:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 15 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá +1
4 845 981 ₫
Air Macau
NX 673
01:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:45
Ma Cao (MFM)
T4, 16 thá
3 991 129 ₫
Sierra National Airlines
LJ 742
08:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá +1
3 201 288 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T5, 17 thá +1
3 958 928 ₫
Sierra National Airlines
LJ 738
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá +1
3 530 287 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 5183
12:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 16 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
4 140 592 ₫
Cathay Pacific
CX 5193
02:25
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
6g
1 điểm dừng
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
4 853 576 ₫
Nice Helicopteres
JX 302
05:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:45
Naha (OKA)
T5, 17 thá
3 850 781 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T6, 18 thá +1
4 527 918 ₫
Tigerair Taiwan
IT 792
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 18 thá +1
4 360 836 ₫
Tigerair Taiwan
IT 0792
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 18 thá +1
4 639 407 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T6, 18 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T7, 19 thá +1
3 968 953 ₫
Sierra National Airlines
LJ 742
08:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 19 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Naha (OKA)
CN, 20 thá +1
4 752 111 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 19 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
CN, 20 thá +1
3 251 716 ₫
Sierra National Airlines
LJ 738
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 19 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
CN, 20 thá +1
4 025 761 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 193
02:25
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 20 thá
2 958 564 ₫
Nice Helicopteres
JX 312
08:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:10
Naha (OKA)
CN, 20 thá
4 946 230 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T2, 21 thá +1
4 000 243 ₫
Tigerair Taiwan
IT 0792
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 21 thá +1
3 907 285 ₫
Tigerair Taiwan
IT 792
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 21 thá +1
4 059 177 ₫
Nice Helicopteres
JX 312
08:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:10
Naha (OKA)
T3, 22 thá
4 905 827 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 183
12:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 22 thá
2 275 351 ₫
China Airlines
CI 312
07:20
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Naha (OKA)
T4, 23 thá
5 237 864 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 173
05:35
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 24 thá
4 216 842 ₫
VietJet Air
VJ 853
07:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 25 thá
5 192 904 ₫
Sierra National Airlines
LJ 742
08:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 26 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Naha (OKA)
CN, 27 thá +1
5 551 066 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 193
02:25
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 27 thá
2 065 739 ₫
Tigerair Taiwan
IT 0792
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 28 thá +1
3 242 907 ₫
Sierra National Airlines
LJ 736
02:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T2, 28 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T3, 29 thá +1
4 127 833 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T2, 28 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T3, 29 thá +1
4 001 154 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 29 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Naha (OKA)
T4, 30 thá +1
4 264 536 ₫
Sierra National Airlines
LJ 738
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T3, 29 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T4, 30 thá +1
4 515 159 ₫
China Airlines
CI 312
07:20
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Naha (OKA)
T4, 30 thá
5 599 064 ₫
T'Way Air
TW 670 Giá tốt nhất
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 30 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
1 831 217 ₫
Sierra National Airlines
LJ 738
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T4, 30 thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
1 859 469 ₫
China Airlines
CI 312
07:20
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Naha (OKA)
T5, 1 thá
5 340 847 ₫
Tigerair Taiwan
IT 792
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 2 thá +1
4 602 041 ₫
Tigerair Taiwan
IT 0792
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T5, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 2 thá +1
4 974 482 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 173
05:35
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T6, 2 thá
44g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Naha (OKA)
CN, 4 thá +1
5 303 785 ₫
T'Way Air
TW 670
09:00
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 3 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:45
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
2 274 743 ₫
Sierra National Airlines
LJ 738 🔥 Ưu đãi hot
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 3 thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
2 227 353 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 183
12:40
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T7, 3 thá
13g
1 điểm dừng
01:40
Naha (OKA)
CN, 4 thá +1
5 319 278 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3078863 ₫ · cao nhất: 4980254 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3665168 ₫ 14.09.2026 — 3078863 ₫ 15.09.2026 — 3577374 ₫ 16.09.2026 — 3201288 ₫ 17.09.2026 — 3850781 ₫ 18.09.2026 — 3968953 ₫ 19.09.2026 — 4752111 ₫ 20.09.2026 — 3907285 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 4980254 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 3242907 ₫ 28.09.2026 — 4127833 ₫ 29.09.2026 — 4515159 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3665168 ₫
14
Giá tốt
3078863 ₫
15
placeholder
3577374 ₫
16
Giá tốt
3201288 ₫
17
placeholder
3850781 ₫
18
placeholder
3968953 ₫
19
placeholder
4752111 ₫
20
placeholder
3907285 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
4980254 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
Giá tốt
3242907 ₫
28
placeholder
4127833 ₫
29
placeholder
4515159 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Đài Trung (Chingchuankang)

T'Way Air
Giá từ
₫1 831 217
Sierra National Airlines
Giá từ
₫1 859 469
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 065 739
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫2 316 058
VietJet Air
Giá từ
₫2 335 804
Nice Helicopteres
Giá từ
₫3 577 374
Air Macau
Giá từ
₫3 991 129
China Airlines
Giá từ
₫4 722 644
Cathay Pacific
Giá từ
₫4 845 981
Korean Air
Giá từ
₫5 068 352

Điểm đến phổ biến từ Đài Trung

RMQ
Đài Trung — Magong
Đài Loan → Đài Loan
MZG
từ
₫666 201
RMQ
Đài Trung — Kim Môn
Đài Loan → Đài Loan
KNH
từ
₫1 213 014
RMQ
Đài Loan → Nhật Bản
OKA
từ
₫2 124 066
RMQ
Đài Loan → Hàn Quốc
SEL
từ
₫3 142 961
RMQ
Đài Loan → Hồng Kông
HKG
từ
₫4 553 740
RMQ
Đài Loan → Nhật Bản
OSA
từ
₫5 188 043
RMQ
Đài Loan → Ma Cao
MFM
từ
₫5 318 974
RMQ
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫5 350 264
RMQ
Đài Loan → Nhật Bản
KMJ
từ
₫5 378 213

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đài Loan

Tất cả các gói

xiexie

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

xiexie

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

xiexie

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

xiexie

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

xiexie

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Đài Trung do các hãng hàng không sau khai thác: T'way Air, Sierra National Airlines, Tigerair Taiwan, Nice Helicopteres, Cathay Pacific, Hong Kong Express Airways, Air Macau.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TW670), do T'way Air khai thác, khởi hành từ Đài Trung lúc 09:00.
Vé rẻ nhất từ Đài Trung đi Hồng Kông có giá ₫2 958 564 — khởi hành ngày 20 Tháng chín, chuyến bay UO193, do Hong Kong Express Airways khai thác.