10:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:45
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
T5, 22 Thá
825 239 ₫
10:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
5 455 836 ₫
11:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
879 651 ₫
11:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
11g
1 điểm dừng
22:15
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 22 Thá
9 941 336 ₫
10:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
11:20
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 22 Thá
693 589 ₫
10:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:05
Hamburg (HAM)
T5, 22 Thá
5 493 987 ₫
10:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
7 202 942 ₫
11:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Bergen, Flesland (BGO)
T5, 22 Thá
1 784 318 ₫
10:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:50
Dusseldorf (DUS)
T5, 22 Thá
3 503 280 ₫
11:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:10
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T5, 22 Thá
2 104 532 ₫
10:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:50
Luxembourg (LUX)
T5, 22 Thá
2 217 420 ₫
10:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
13:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 24 Thá
+1
11 915 156 ₫
11:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
23:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 23 Thá
+1
14 566 929 ₫
10:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
742 059 ₫
11:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
+1
1 957 559 ₫
11:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:35
Hanover (HAJ)
T5, 22 Thá
6 053 736 ₫
12:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
1 515 388 ₫
12:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Dubrovnik (DBV)
T5, 22 Thá
1 282 733 ₫
12:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:00
Manchester (MAN)
T5, 22 Thá
505 651 ₫
11:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
468 126 ₫
11:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:05
Nantes (NTE)
T5, 22 Thá
634 487 ₫
12:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
+1
1 701 450 ₫
12:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
23:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
2 264 014 ₫
11:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:10
Almeria (LEI)
T5, 22 Thá
1 753 673 ₫
11:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T5, 22 Thá
2 279 337 ₫
11:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
4 796 645 ₫
12:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:15
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T5, 22 Thá
854 321 ₫
11:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 22 Thá
2 026 042 ₫
11:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Medellin, Hose Mariya Kordova (MDE)
T7, 24 Thá
+1
16 657 390 ₫
12:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
19:15
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T5, 22 Thá
11 922 973 ₫
11:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:30
Brest, Gipava (BES)
T5, 22 Thá
4 252 219 ₫
12:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:15
Basel, Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
3 648 377 ₫
12:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
12:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 24 Thá
+1
31 743 729 ₫
13:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
04:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
+1
3 995 797 ₫
13:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
8g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
T5, 22 Thá
5 860 482 ₫
12:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Sochi, Adler (AER)
T7, 24 Thá
+1
7 613 842 ₫
12:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 23 Thá
+1
14 270 481 ₫
12:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
01:30
Riga (RIX)
T6, 23 Thá
+1
6 640 066 ₫
13:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Dusseldorf (DUS)
T5, 22 Thá
2 252 131 ₫
13:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
4 498 946 ₫
12:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
691 400 ₫
12:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:40
Geneva (GVA)
T5, 22 Thá
1 038 820 ₫
12:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
5 232 874 ₫
12:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
5 560 906 ₫
13:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
480 634 ₫
13:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
05:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
5 558 092 ₫
13:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:40
Manchester (MAN)
T5, 22 Thá
1 439 400 ₫
13:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Bilbao (BIO)
T5, 22 Thá
2 257 760 ₫
13:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 22 Thá
2 334 686 ₫
14:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
16:00
Trieste, Dei-Legionari (TRS)
T5, 22 Thá
475 318 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn