22:05
Fontanarossa (CTA)
T2, 2 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
08:35
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 865 979 ₫
21:05
Madeira (FNC)
T2, 2 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
09:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
2 441 757 ₫
22:10
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:05
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
2 038 174 ₫
23:10
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
23:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
2 338 883 ₫
00:10
La-Palma (SPC)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
03:50
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
2 844 708 ₫
00:10
La-Palma (SPC)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
14:25
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
3 197 328 ₫
22:20
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
00:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
817 612 ₫
23:20
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
49g 35ph
1 điểm dừng
23:55
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 159 471 ₫
21:20
Madeira (FNC)
T2, 2 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
18:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
2 724 107 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
408 964 ₫
23:30
Iasi (IAS)
T2, 2 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
16:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
1 779 248 ₫
23:35
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
1 903 963 ₫
00:40
Rzeszow (RZE)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
23:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2 103 381 ₫
23:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
49g 35ph
1 điểm dừng
00:20
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
2 185 680 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
2 674 095 ₫
22:50
Ibiza (IBZ)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
23:50
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
529 564 ₫
00:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:45
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
877 121 ₫
22:55
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
10:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 270 258 ₫
22:55
Rinas (TIA)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
13:45
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
1 403 836 ₫
00:55
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 466 827 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T2, 2 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
08:35
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
2 057 799 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
23:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
5 838 820 ₫
00:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
08:35
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
6 978 349 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
21:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
1 572 867 ₫
01:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
20:05
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2 527 539 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
11:45
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
6 125 601 ₫
01:05
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
745 758 ₫
23:10
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
15:25
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
2 720 625 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
11:45
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
5 655 546 ₫
23:35
Elmas (CAG)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:05
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
3 978 222 ₫
01:35
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
63g 45ph
2 điểm dừng
13:20
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
6 795 075 ₫
23:40
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
2 419 916 ₫
01:45
Ersilio Lus (FLN)
T3, 3 Thá
47g 10ph
3 điểm dừng
04:55
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
13 245 442 ₫
06:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
08:15
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
11 970 119 ₫
04:10
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
11:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
7 417 068 ₫
07:10
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
15:25
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
8 372 056 ₫
05:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
13:20
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
7 598 759 ₫
06:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
14:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
10 361 167 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
00:10
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
4 819 258 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
11:20
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
7 559 825 ₫
04:35
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
14:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
7 217 017 ₫
04:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
23g 19ph
2 điểm dừng
23:59
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
6 480 755 ₫
02:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
05:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
7 856 419 ₫
08:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
09:05
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
8 267 916 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:45
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
4 386 237 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
19:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
8 776 272 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
00:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
3 273 930 ₫
03:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
05:35
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
6 926 754 ₫
06:20
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
23:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
6 934 667 ₫
03:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
14:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
7 046 088 ₫