21:05
Genoa (GOA)
CN, 13 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
15:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
3 951 941 ₫
21:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
4 842 943 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
48g 5ph
3 điểm dừng
21:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
9 095 632 ₫
21:39
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
34g 6ph
1 điểm dừng
07:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
9 236 892 ₫
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
11g 25ph
2 điểm dừng
09:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
13 491 707 ₫
21:45
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
13 519 655 ₫
21:50
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
1 970 958 ₫
21:55
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
19:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
8 329 182 ₫
21:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
13:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
34 439 213 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
18:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
7 442 433 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
44g 55ph
3 điểm dừng
19:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
8 151 467 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
05:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
10 911 355 ₫
22:25
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1 327 845 ₫
22:25
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
06:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
10 382 769 ₫
22:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
66g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
1 353 667 ₫
22:35
Nador (NDR)
CN, 13 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
7 504 101 ₫
22:40
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
CN, 13 thá
9g 55ph
2 điểm dừng
08:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
4 551 917 ₫
22:54
Miami (MIA)
CN, 13 thá
57g 36ph
3 điểm dừng
08:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
12 117 383 ₫
22:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
20:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
3 626 587 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
6 287 442 ₫
23:10
Cagliari, Elmas (CAG)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
1 875 570 ₫
23:30
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
13 867 489 ₫
23:50
Guayaquil (GYE)
CN, 13 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
20:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
20 531 928 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
06:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
8 124 734 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
43g 30ph
3 điểm dừng
19:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
9 388 480 ₫
00:35
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
2 349 474 ₫
00:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
9 156 389 ₫
00:40
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
61g 20ph
2 điểm dừng
14:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
12 496 203 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
63g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
3 437 937 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
2 996 233 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
22:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
3 376 572 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
20:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
4 122 668 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
41g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
5 371 833 ₫
01:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
2 714 624 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
13:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
8 149 645 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
3 567 349 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
18g
2 điểm dừng
20:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
9 310 711 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
13:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
7 639 285 ₫
02:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
13 163 315 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
4 375 114 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
55g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
9 487 514 ₫
02:55
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
16:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
7 022 602 ₫
03:00
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
2 573 668 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
8 847 743 ₫
03:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
07:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
3 606 841 ₫
03:15
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
11:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
17 652 652 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
07:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
6 071 450 ₫
03:30
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
1 376 754 ₫
03:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
7g 5ph
Bay thẳng
10:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
8 031 776 ₫
03:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
3 354 396 ₫