06:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 21 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
18:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 21 Thá
5 006 372 ₫
06:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 21 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
18:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 21 Thá
5 044 419 ₫
06:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 21 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
18:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 21 Thá
5 044 419 ₫
06:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 21 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
+1
8 839 177 ₫
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
11:50
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
+1
7 079 446 ₫
06:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
3 060 738 ₫
06:40
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:30
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 Thá
2 539 841 ₫
06:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
09:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
2 535 510 ₫
06:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
03:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
+1
10 979 993 ₫
01:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:40
Đà Nẵng (DAD)
T4, 21 Thá
2 193 091 ₫
01:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
5g
1 điểm dừng
06:00
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
3 658 657 ₫
07:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
2 416 421 ₫
01:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 21 Thá
1 620 536 ₫
07:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:45
Fukuoka (FUK)
T4, 21 Thá
1 279 355 ₫
07:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Caticlan (MPH)
T4, 21 Thá
4 116 144 ₫
01:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
2 082 044 ₫
07:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
2 443 642 ₫
01:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:20
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1 864 282 ₫
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
9g 30ph
2 điểm dừng
10:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
3 999 530 ₫
07:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 Thá
2 764 718 ₫
07:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:30
Hiroshima (HIJ)
T4, 21 Thá
2 836 789 ₫
07:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
10:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 21 Thá
2 517 569 ₫
02:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:50
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 21 Thá
1 898 617 ₫
08:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
12:00
Kalibo (KLO)
T4, 21 Thá
2 621 811 ₫
08:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 Thá
2 758 531 ₫
02:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:10
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 21 Thá
6 074 769 ₫
02:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
02:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
+1
9 521 850 ₫
08:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
02:10
Shymkent (CIT)
T5, 22 Thá
+1
9 519 685 ₫
02:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
4 822 944 ₫
02:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
26g
1 điểm dừng
05:55
Khabarovsk (KHV)
T5, 22 Thá
+1
8 339 314 ₫
08:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 Thá
2 606 035 ₫
08:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 Thá
13 276 707 ₫
03:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:50
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 21 Thá
1 909 443 ₫
09:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:00
Ishigaki (ISG)
T4, 21 Thá
3 160 649 ₫
03:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3 057 645 ₫
09:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
+1
7 894 818 ₫
03:40
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
07:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
+1
8 034 941 ₫
09:40
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
7 274 628 ₫
10:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
+1
9 953 354 ₫
10:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
7 395 264 ₫
11:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
+1
4 154 191 ₫
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 21 Thá
9 843 236 ₫
05:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1 953 985 ₫
11:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
3 359 853 ₫
05:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:10
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1 610 638 ₫
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 21 Thá
1 939 138 ₫
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
3 184 158 ₫
11:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2 946 908 ₫
11:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
+1
4 465 368 ₫
05:40
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Phuket (HKT)
T6, 23 Thá
+1
4 013 140 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn