Chuyến bay đến Gimpo (Seoul)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Gimpo (Seoul)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Southern Airlines
CZ 6014
21:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
10 667 720 ₫
Thai Lion Air
SL 392
22:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
4 673 431 ₫
S7 Airlines
S7 6430
22:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
27g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
13 033 902 ₫
T'Way Air
TW 702
22:50
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
997 327 ₫
Air Seoul
RS 902
22:55
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
977 277 ₫
Aurora Airlines
HZ 2651
23:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
59g 50ph
4 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
15 215 687 ₫
Pobeda
DP 6522
23:10
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
12 075 460 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 152
23:15
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
995 504 ₫
Sierra National Airlines
LJ 504
23:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
1 223 039 ₫
China Eastern
MU 2881
23:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
4 348 988 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
4 232 335 ₫
Aeroflot
SU 1477
23:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
59g 20ph
3 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
28 016 587 ₫
Spring Airlines
9C 8569
23:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
3 275 715 ₫
Red Vings
WZ 4655
23:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
37g 5ph
4 điểm dừng
12:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
20 031 290 ₫
T'Way Air
TW 706
23:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
1 052 919 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
32g 30ph
3 điểm dừng
08:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
14 503 007 ₫
China Southern Airlines
CZ 3119
00:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
5 439 881 ₫
Pobeda
DP 744
00:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
02:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
14 396 379 ₫
FlyArystan
FS 7054
00:15
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
02:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
11 223 647 ₫
China Eastern
MU 5518
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
4 647 002 ₫
Alaska Airlines
AS 849
00:30
Honolulu (HNL)
T2, 14 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
10 236 952 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
02:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
10 905 887 ₫
Qazaq Air
IQ 353
00:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
10 361 201 ₫
Air Busan
BX 8040
00:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
956 316 ₫
T'Way Air
TW 708
00:50
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
993 074 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 108
01:05
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
1 432 651 ₫
Air China
CA 1920
01:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
27g
1 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
3 714 989 ₫
Pegasus
PC 711
01:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
25 270 065 ₫
China Southern Airlines
CZ 317
01:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
3 472 872 ₫
S7 Airlines
S7 5242
01:20
Mirny (MJZ)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
18 063 066 ₫
Cathay Pacific
CX 198
01:25
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
15 729 692 ₫
T'Way Air
TW 710
01:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
1 419 284 ₫
Ural Airlines
U6 264
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
33g
2 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
11 190 838 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1326
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
3 485 935 ₫
Air China
CA 137
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
3 778 480 ₫
Aeroflot
SU 1639
02:05
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
30g 20ph
3 điểm dừng
08:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
18 505 377 ₫
Avia Traffic Company
YK 965
02:05
Osh (OSS)
T2, 14 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
30 557 446 ₫
Hainan Airlines
HU 464
02:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
7 631 387 ₫
Sky Airline
H2 5562
02:15
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá
56g 55ph
3 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
35 285 558 ₫
Hainan Airlines
HU 406
02:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
6 552 646 ₫
Rossiya
FV 6588
02:20
Syktyvkar (SCW)
T2, 14 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
41 419 892 ₫
Air-India Express
IX 9184
02:30
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
01:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
9 914 940 ₫
Red Vings
WZ 557
02:30
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
25g 55ph
4 điểm dừng
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
14 035 178 ₫
Spring Airlines
9C 8571
02:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
3 589 525 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 116
02:50
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
1 410 171 ₫
Azimuth
A4 6073
02:55
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
17 670 879 ₫
Aurora Airlines
HZ 5681
03:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
15 579 622 ₫
China Southern Airlines
CZ 6006
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
25g 10ph
3 điểm dừng
04:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
11 162 586 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
28g 40ph
3 điểm dừng
08:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
15 594 508 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
24g 40ph
4 điểm dừng
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
16 740 081 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 396440 ₫ · cao nhất: 1052919 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1052919 ₫ 14.09.2026 — 554712 ₫ 15.09.2026 — 396440 ₫ 16.09.2026 — 409806 ₫ 17.09.2026 — 427730 ₫ 18.09.2026 — 991251 ₫ 19.09.2026 — 1000972 ₫ 20.09.2026 — 969682 ₫ 21.09.2026 — 548332 ₫ 22.09.2026 — 708427 ₫ 23.09.2026 — 764931 ₫ 24.09.2026 — 891913 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 484234 ₫ 30.09.2026 — 480284 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1052919 ₫
14
placeholder
554712 ₫
15
Giá tốt
396440 ₫
16
Giá tốt
409806 ₫
17
Giá tốt
427730 ₫
18
placeholder
991251 ₫
19
placeholder
1000972 ₫
20
placeholder
969682 ₫
21
placeholder
548332 ₫
22
placeholder
708427 ₫
23
placeholder
764931 ₫
24
placeholder
891913 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
484234 ₫
30
placeholder
480284 ₫

Các hãng hàng không bay đến Gimpo (Seoul)

Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫396 440
T'Way Air
Giá từ
₫427 730
Air Seoul
Giá từ
₫472 690
Sierra National Airlines
Giá từ
₫527 067
Cosmos Air
Giá từ
₫539 522
Air Busan
Giá từ
₫719 971
Asiana Airlines
Giá từ
₫1 022 541
Rheintalflug
Giá từ
₫1 045 021
Korean Air
Giá từ
₫1 190 534
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫1 748 891
Spring Airlines
Giá từ
₫2 130 142
Jetstar Japan
Giá từ
₫2 844 948
Shandong Airlines
Giá từ
₫3 158 151
VietJet Air
Giá từ
₫3 178 808
Air China
Giá từ
₫3 229 844
China Southern Airlines
Giá từ
₫3 378 091
Juneyao Airlines
Giá từ
₫3 811 896
All Nippon Airways
Giá từ
₫3 918 221
ANA Wings
Giá từ
₫4 055 836
China Eastern
Giá từ
₫4 062 519

Điểm đến phổ biến đến Gimpo

CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫152 500
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫1 695 425
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫1 834 559
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
GMP
từ
₫2 560 301
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫3 055 471
NQZ
Kazakhstan → Hàn Quốc
GMP
từ
₫3 095 875
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
GMP
từ
₫3 435 810
TAS
Uzbekistan → Hàn Quốc
GMP
từ
₫3 899 994
MOW
Russia → Hàn Quốc
GMP
từ
₫4 039 128

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Gimpo do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Air China, China Eastern, S7 Airlines, Россия, China Southern Airlines, Spring Airlines, Аврора, Columbia Pacific Airline, FlyArystan, T'way Air, Sierra National Airlines, SOC Aero De Medellin, Аэрофлот, Air Busan.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TW702), do T'way Air khai thác, đến Gimpo lúc 00:05.
Vé rẻ nhất đến Gimpo từ Jeju có giá ₫956 316 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay BX8040, do Air Busan khai thác.