21:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
10 667 720 ₫
22:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
4 673 431 ₫
22:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
27g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
13 033 902 ₫
22:50
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
997 327 ₫
22:55
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
977 277 ₫
23:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
59g 50ph
4 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
15 215 687 ₫
23:10
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
12 075 460 ₫
23:15
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
995 504 ₫
23:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
1 223 039 ₫
23:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
4 348 988 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
4 232 335 ₫
23:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
59g 20ph
3 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
28 016 587 ₫
23:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
3 275 715 ₫
23:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
37g 5ph
4 điểm dừng
12:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
20 031 290 ₫
23:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
1 052 919 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
32g 30ph
3 điểm dừng
08:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
14 503 007 ₫
00:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
5 439 881 ₫
00:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
02:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
14 396 379 ₫
00:15
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
02:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
11 223 647 ₫
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
4 647 002 ₫
00:30
Honolulu (HNL)
T2, 14 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
10 236 952 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
02:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
10 905 887 ₫
00:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
10 361 201 ₫
00:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
956 316 ₫
00:50
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
993 074 ₫
01:05
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
1 432 651 ₫
01:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
27g
1 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
3 714 989 ₫
01:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
25 270 065 ₫
01:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
3 472 872 ₫
01:20
Mirny (MJZ)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
18 063 066 ₫
01:25
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
15 729 692 ₫
01:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
1 419 284 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
33g
2 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
11 190 838 ₫
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
3 485 935 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
3 778 480 ₫
02:05
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
30g 20ph
3 điểm dừng
08:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
18 505 377 ₫
02:05
Osh (OSS)
T2, 14 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
30 557 446 ₫
02:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
7 631 387 ₫
02:15
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá
56g 55ph
3 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
35 285 558 ₫
02:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
6 552 646 ₫
02:20
Syktyvkar (SCW)
T2, 14 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
41 419 892 ₫
02:30
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
01:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
9 914 940 ₫
02:30
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
25g 55ph
4 điểm dừng
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
14 035 178 ₫
02:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
3 589 525 ₫
02:50
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
1 410 171 ₫
02:55
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
17 670 879 ₫
03:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
15 579 622 ₫
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
25g 10ph
3 điểm dừng
04:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
11 162 586 ₫
03:45
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
28g 40ph
3 điểm dừng
08:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
15 594 508 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
24g 40ph
4 điểm dừng
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
16 740 081 ₫