00:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
+1
7 143 166 ₫
06:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2 001 312 ₫
07:10
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1 733 748 ₫
01:20
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
03:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 21 Thá
1 432 778 ₫
01:30
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T4, 21 Thá
1 112 940 ₫
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
17 168 283 ₫
07:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
15:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
10 008 723 ₫
01:40
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2 982 789 ₫
07:40
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
37g
3 điểm dừng
13:40
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
+1
10 270 409 ₫
01:45
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
16 201 344 ₫
07:45
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
945 287 ₫
01:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
13:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
+1
6 430 180 ₫
07:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
3 168 692 ₫
07:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
3 225 607 ₫
02:00
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T4, 21 Thá
4 931 825 ₫
08:00
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T4, 21 Thá
10 883 175 ₫
02:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 21 Thá
3 474 611 ₫
08:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
12:50
Chiang Mai (CNX)
T4, 21 Thá
5 747 507 ₫
03:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
05:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 137 141 ₫
03:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
10 815 434 ₫
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 21 Thá
4 481 762 ₫
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
16 223 924 ₫
03:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
11:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
10 499 926 ₫
03:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 21 Thá
19 270 743 ₫
03:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1 753 545 ₫
03:20
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
15g
1 điểm dừng
16:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 21 Thá
5 252 592 ₫
09:20
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
4 243 275 ₫
03:30
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
+1
5 441 278 ₫
03:30
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
16 987 640 ₫
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Đà Nẵng (DAD)
T4, 21 Thá
4 707 877 ₫
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
+1
5 152 991 ₫
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
+1
11 499 654 ₫
09:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
7 144 713 ₫
04:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
+1
10 250 612 ₫
04:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
00:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
15 358 133 ₫
10:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
12:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 21 Thá
1 863 354 ₫
10:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
23:30
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
+1
10 288 659 ₫
10:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
15:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
10 328 252 ₫
04:10
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
29g
2 điểm dừng
09:10
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T5, 22 Thá
+1
7 547 450 ₫
04:25
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
00:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
15 149 959 ₫
04:30
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
38g
2 điểm dừng
12:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
12 786 741 ₫
04:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
08:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
11 507 387 ₫
04:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
13:20
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
+1
12 609 500 ₫
04:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
06:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 074 658 ₫
04:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
00:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
16 204 437 ₫
10:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 21 Thá
2 464 057 ₫
10:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
24g 20ph
4 điểm dừng
07:10
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
+1
12 938 309 ₫
04:55
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1 680 545 ₫
05:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 Thá
4 798 817 ₫
05:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
16:35
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
+1
13 703 880 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn