06:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
51g 15ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
12 550 884 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
5 102 072 ₫
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
15 739 109 ₫
07:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
4 256 941 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
38g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
13 584 969 ₫
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
6 226 988 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g 15ph
3 điểm dừng
08:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
13 242 603 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
26 713 348 ₫
08:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
5 066 833 ₫
08:10
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
18g 25ph
3 điểm dừng
02:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
17 916 034 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
11 290 479 ₫
08:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
9 171 274 ₫
08:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
49 999 392 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
23g 10ph
3 điểm dừng
08:00
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
17 187 557 ₫
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
20 862 142 ₫
09:20
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
5 153 715 ₫
09:25
Kumamoto (KMJ)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:35
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
2 408 713 ₫
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
4 283 675 ₫
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
4 834 437 ₫
10:00
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
08:30
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
16 002 187 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
44g 5ph
3 điểm dừng
06:05
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
22 328 513 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
4 520 019 ₫
10:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
42g 30ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
12 374 385 ₫
10:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
19g 50ph
3 điểm dừng
06:05
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
52 139 863 ₫
10:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
4 326 508 ₫
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
35g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
13 030 257 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
12 990 157 ₫
10:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
6 908 075 ₫
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
08:05
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
13 751 139 ₫
10:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
10:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
14 812 868 ₫
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
6 978 249 ₫
11:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
20g 5ph
3 điểm dừng
07:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
21 416 246 ₫
11:20
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
46g 35ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
22 872 289 ₫
11:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
53 615 347 ₫
12:00
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
6 034 085 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
8 122 608 ₫
12:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
22g 55ph
3 điểm dừng
11:20
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
20 808 676 ₫
12:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
19g 50ph
3 điểm dừng
08:30
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
13 997 205 ₫
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
8 451 911 ₫
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
11 170 788 ₫
13:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
43g 45ph
3 điểm dừng
08:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
13 883 590 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
23 357 737 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
23:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
18 677 623 ₫
14:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
21g
3 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
14 719 303 ₫
14:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
19 349 900 ₫
15:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
23 845 009 ₫
15:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
05:40
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
11 291 695 ₫
15:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
6 032 870 ₫
15:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
41g 5ph
3 điểm dừng
08:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
12 544 201 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
14 224 436 ₫