11:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
9 904 431 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
07:40
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
24 783 991 ₫
11:35
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:00
Osaka (ITM)
T2, 2 Thá
2 009 401 ₫
13:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
22g
3 điểm dừng
15:40
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
24 186 645 ₫
18:00
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:10
Osaka (ITM)
T2, 2 Thá
1 880 830 ₫
12:10
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
38g
2 điểm dừng
07:10
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
7 949 132 ₫
14:15
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
25g
3 điểm dừng
19:15
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
19 720 708 ₫
12:15
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
4 482 485 ₫
12:20
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
21g 25ph
3 điểm dừng
10:45
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
9 422 289 ₫
12:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
21:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
16 824 675 ₫
14:25
Aktau (SCO)
T2, 2 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
19:45
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
19 350 907 ₫
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
7 133 469 ₫
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
7 146 835 ₫
12:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
9 661 928 ₫
12:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
18:55
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
25 374 018 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
09:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
21 330 075 ₫
15:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
15:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
22 120 596 ₫
13:20
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
7 610 519 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
07:40
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
12 492 720 ₫
14:05
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
23g 50ph
3 điểm dừng
19:55
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
28 349 612 ₫
14:35
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
8 309 385 ₫
12:40
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
13:45
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
24 069 212 ₫
16:45
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
22g 25ph
3 điểm dừng
19:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
16 103 532 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
18:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
16 678 283 ₫
19:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
6 152 955 ₫
19:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
58g 35ph
3 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
10 013 907 ₫
15:30
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
58g
3 điểm dừng
09:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
19 398 962 ₫
15:50
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
21g 10ph
3 điểm dừng
19:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
24 552 308 ₫
16:00
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
21g 20ph
3 điểm dừng
17:20
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
15 158 025 ₫
20:00
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
22g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
22 789 229 ₫
16:05
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
14:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
15 546 602 ₫
21:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
34g
1 điểm dừng
08:10
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
6 194 963 ₫
16:20
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
22g
3 điểm dừng
16:20
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
18 933 687 ₫
18:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
17g
2 điểm dừng
15:40
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
30 652 435 ₫
19:00
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
18g 35ph
3 điểm dừng
17:35
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
20 679 581 ₫
17:00
Begishevo (NBC)
T2, 2 Thá
44g 55ph
4 điểm dừng
19:55
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
19 401 190 ₫
20:05
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
56g 25ph
3 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
13 555 660 ₫
17:10
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
17 239 349 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
09:25
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
17 865 338 ₫
17:20
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
18:00
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
15 466 723 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
06:40
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
14 977 580 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
19g 10ph
3 điểm dừng
19:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
15 212 763 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
20 168 161 ₫
18:05
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
8 916 597 ₫
18:30
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
06:40
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
13 957 922 ₫
19:40
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
13:45
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
18 066 787 ₫
20:50
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
15 960 958 ₫
18:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
18:45
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
143 696 356 ₫
21:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
14 109 088 ₫
21:00
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
19 043 164 ₫