Chuyến bay đến Osaka (Osaka)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Osaka (Osaka)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IndiGo
6E 1452
06:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
51g 15ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
12 550 884 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
5 102 072 ₫
Ural Airlines
U6 274
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
15 739 109 ₫
Korean Air
KE 795
07:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
4 256 941 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
38g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
13 584 969 ₫
Thai Lion Air
SL 382
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
6 226 988 ₫
SCAT
DV 716
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g 15ph
3 điểm dừng
08:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
13 242 603 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
26 713 348 ₫
Sierra National Airlines
LJ 271
08:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
5 066 833 ₫
IRAERO
IO 232
08:10
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
18g 25ph
3 điểm dừng
02:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
17 916 034 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
11 290 479 ₫
Vietnam Airlines
VN 507
08:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
9 171 274 ₫
Aeroflot
SU 1401
08:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
49 999 392 ₫
IRAERO
IO 109
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
23g 10ph
3 điểm dừng
08:00
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
17 187 557 ₫
S7 Airlines
S7 6416
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
20 862 142 ₫
Cosmos Air
ZE 649
09:20
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
5 153 715 ₫
ANA Wings
EH 528
09:25
Kumamoto (KMJ)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:35
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
2 408 713 ₫
Cosmos Air
ZE 643
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
4 283 675 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
4 834 437 ₫
SCAT
DV 710
10:00
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
08:30
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
16 002 187 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
44g 5ph
3 điểm dừng
06:05
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
22 328 513 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
4 520 019 ₫
China Eastern
MU 7406
10:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
42g 30ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
12 374 385 ₫
S7 Airlines
S7 5014
10:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
19g 50ph
3 điểm dừng
06:05
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
52 139 863 ₫
Cosmos Air
ZE 233
10:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
4 326 508 ₫
Air Astana
KC 108
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
35g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
13 030 257 ₫
Air Astana
KC 212
10:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
12 990 157 ₫
Juneyao Airlines
HO 1371
10:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
6 908 075 ₫
Qanot Sharq
HH 867
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
08:05
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
13 751 139 ₫
FlyArystan
FS 7062
10:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
10:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
14 812 868 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
6 978 249 ₫
Red Vings
WZ 1097
11:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
20g 5ph
3 điểm dừng
07:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
21 416 246 ₫
Ural Airlines
U6 1388
11:20
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
46g 35ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
22 872 289 ₫
Belavia
B2 971
11:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
53 615 347 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 628
12:00
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
6 034 085 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
8 122 608 ₫
Aeroflot
SU 852
12:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
22g 55ph
3 điểm dừng
11:20
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
20 808 676 ₫
Uzbekistan Airways
HY 507
12:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
19g 50ph
3 điểm dừng
08:30
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
13 997 205 ₫
Hong Kong Airlines
HX 337
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
8 451 911 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 601
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
11 170 788 ₫
SCAT
DV 772
13:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
43g 45ph
3 điểm dừng
08:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
13 883 590 ₫
S7 Airlines
S7 5731
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
23 357 737 ₫
Aurora Airlines
HZ 5430
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
23:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
18 677 623 ₫
Aurora Airlines
HZ 5458
14:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
21g
3 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
14 719 303 ₫
Rossiya
FV 6621
14:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
19 349 900 ₫
Ural Airlines
U6 755
15:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
23 845 009 ₫
Air India
AI 4310
15:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
05:40
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
11 291 695 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 624
15:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
6 032 870 ₫
Air China
CA 800
15:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
41g 5ph
3 điểm dừng
08:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
12 544 201 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
14 224 436 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1645300 ₫ · cao nhất: 1858861 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1831521 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1645300 ₫ 17.09.2026 — 1706969 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1812990 ₫ 21.09.2026 — 1669603 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1806307 ₫ 24.09.2026 — 1858861 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1701501 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1669603 ₫ 29.09.2026 — 1669603 ₫ 30.09.2026 — 1824837 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1831521 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
1645300 ₫
17
placeholder
1706969 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
1812990 ₫
21
Giá tốt
1669603 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1806307 ₫
24
placeholder
1858861 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1701501 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
1669603 ₫
29
Giá tốt
1669603 ₫
30
placeholder
1824837 ₫

Các hãng hàng không bay đến Osaka (Osaka)

All Nippon Airways
Giá từ
₫1 506 167
Japan Airlines
Giá từ
₫1 525 913
ANA Wings
Giá từ
₫1 594 872
Japan Transocean Air
Giá từ
₫2 429 978
Cosmos Air
Giá từ
₫2 502 582
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 816 392
Air Busan
Giá từ
₫3 061 243
Air Seoul
Giá từ
₫3 271 159
T'Way Air
Giá từ
₫3 394 495
Sierra National Airlines
Giá từ
₫3 605 322
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫3 864 147
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫4 512 729
Asiana Airlines
Giá từ
₫4 514 855
Spring Airlines
Giá từ
₫4 576 827
ZIPAIR Tokyo
Giá từ
₫4 630 293
Thai AirAsia
Giá từ
₫4 771 554
Skymark Airlines
Giá từ
₫4 796 160
Korean Air
Giá từ
₫4 796 464
Air Premia
Giá từ
₫4 882 131
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫4 952 913

Điểm đến phổ biến đến Osaka

TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 119 752
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 458 473
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 032 930
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 545 416
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 742 572
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 762 622
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫3 843 186
KHH
Cao Hùng — Osaka
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 310 408
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 369 038

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Osaka do các hãng hàng không sau khai thác: S7 Airlines, China Eastern, Air China, Cosmos Air, Аэрофлот, Asiana Airlines, Россия, Columbia Pacific Airline, Уральские авиалинии, SCAT, Hong Kong Express Airways, China Southern Airlines, Air Astana, Uzbekistan Airways, VietJet Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay EH528), do ANA Wings khai thác, đến Osaka lúc 10:35.
Vé rẻ nhất đến Osaka từ Tokyo có giá ₫1 662 009 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay NH41, do All Nippon Airways khai thác.