00:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
52g
1 điểm dừng
04:00
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
4 533 426 ₫
00:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
18 989 618 ₫
00:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
19:45
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
15 856 546 ₫
06:20
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
1 845 720 ₫
02:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
18:40
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
108 500 253 ₫
00:30
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:40
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
2 082 806 ₫
00:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
4 408 078 ₫
00:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
10:55
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
20 649 848 ₫
07:00
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
5 564 067 ₫
07:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
6 276 589 ₫
22:10
Marrakech (RAK)
T2, 2 Thá
48g 20ph
3 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
27 890 605 ₫
01:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
4 517 599 ₫
07:35
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:45
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
3 141 935 ₫
01:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
8 240 061 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
9 761 015 ₫
02:15
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
29g
1 điểm dừng
09:15
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
7 666 181 ₫
02:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
01:40
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
4 899 658 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
19:00
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
48 851 925 ₫
02:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
08:50
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
9 818 308 ₫
03:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
52g 45ph
3 điểm dừng
12:45
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
15 517 536 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
10 149 721 ₫
09:10
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
5 690 681 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
9 392 251 ₫
08:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
9 746 138 ₫
03:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
55g 55ph
3 điểm dừng
10:35
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
20 539 377 ₫
03:45
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
04:00
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
5 487 149 ₫
03:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
8 538 238 ₫
03:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
13 726 576 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
19:00
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
15 995 822 ₫
08:10
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
6 406 685 ₫
08:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
09:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
8 923 462 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
07:40
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
20 484 300 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
19:55
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
7 206 571 ₫
05:00
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
1 983 730 ₫
05:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
8 410 041 ₫
11:05
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
5 254 495 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
14 568 878 ₫
11:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
20:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
4 656 242 ₫
11:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
50g
1 điểm dừng
13:50
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
4 800 899 ₫
11:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:50
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
2 066 029 ₫
06:00
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
1 976 766 ₫
12:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
5 062 358 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
07:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
19 112 434 ₫
11:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
8 235 629 ₫
06:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
02:40
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
5 581 476 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
08:10
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
17 054 951 ₫
13:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
4 483 097 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
19:10
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
20 533 996 ₫
07:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
03:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
18 768 676 ₫
08:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
09:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
16 159 154 ₫