07:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:30
Phú Quốc (PQC)
T4, 21 Thá
732 165 ₫
07:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
15:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 Thá
3 092 599 ₫
03:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Singapore, Changi (SIN)
T5, 22 Thá
+1
2 069 053 ₫
03:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 Thá
+1
3 581 327 ₫
07:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:00
Đà Nẵng (DAD)
T4, 21 Thá
639 059 ₫
04:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 Thá
2 494 989 ₫
04:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 21 Thá
2 594 591 ₫
04:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
7 717 577 ₫
08:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g
Bay thẳng
09:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 21 Thá
715 770 ₫
08:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
12:05
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
+1
10 947 514 ₫
04:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
6 713 209 ₫
04:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
+1
9 391 317 ₫
08:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 Thá
635 965 ₫
04:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
14:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
3 306 649 ₫
08:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
9 288 003 ₫
09:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 Thá
921 779 ₫
05:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
48g 18ph
4 điểm dừng
20:03
Asuncion, Silvio Pettirossi (ASU)
T5, 22 Thá
+1
26 869 231 ₫
05:50
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
07:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 Thá
734 948 ₫
05:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
13:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 21 Thá
1 630 125 ₫
09:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 Thá
801 453 ₫
06:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
2 300 735 ₫
06:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
8 768 961 ₫
10:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 21 Thá
665 351 ₫
10:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
+1
2 353 938 ₫
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
02:15
El Nido (ENI)
T5, 22 Thá
+1
8 267 242 ₫
10:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1 943 159 ₫
10:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 21 Thá
1 774 269 ₫
06:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T5, 22 Thá
+1
5 309 817 ₫
10:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Singapore, Seletar (XSP)
T5, 22 Thá
+1
10 299 795 ₫
07:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
+1
4 048 403 ₫
11:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
19:50
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 21 Thá
4 092 636 ₫
07:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
15 249 870 ₫
07:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
16 287 026 ₫
11:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
18:00
Astana (NQZ)
T4, 21 Thá
4 990 906 ₫
11:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
11g 15ph
Bay thẳng
18:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
7 003 972 ₫
11:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Samara, Kurumoch (KUF)
T5, 22 Thá
+1
14 066 096 ₫
12:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Hồng Kông (HKG)
T5, 22 Thá
+1
2 653 052 ₫
12:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
04:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
14 280 146 ₫
13:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
21:10
Irkutsk (IKT)
T4, 21 Thá
5 133 503 ₫
13:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
21:10
Irkutsk (IKT)
T4, 21 Thá
5 156 702 ₫
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
22:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
16 164 534 ₫
13:25
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
20:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T4, 21 Thá
10 832 756 ₫
10:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
11:55
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
+1
9 664 138 ₫
10:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
40g 45ph
4 điểm dừng
05:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 Thá
+1
10 452 909 ₫
14:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 Thá
833 003 ₫
14:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
26g
3 điểm dừng
12:05
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
+1
12 860 978 ₫
10:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
12:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
1 838 608 ₫
10:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
40g
3 điểm dừng
00:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
14 389 956 ₫
14:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
+1
6 968 090 ₫
10:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 23 Thá
+1
1 420 405 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn