00:50
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Miyakojima (MMY)
CN, 25 Thá
+1
4 703 145 ₫
01:05
Osaka (ITM)
T6, 23 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
16 529 804 ₫
07:10
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 23 Thá
1 758 051 ₫
07:10
Osaka (ITM)
T6, 23 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T6, 23 Thá
3 939 197 ₫
01:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Naha (OKA)
T6, 23 Thá
2 356 576 ₫
07:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
Fukuoka (FUK)
T6, 23 Thá
1 602 634 ₫
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
16 195 831 ₫
07:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
8g
1 điểm dừng
15:35
Hiroshima (HIJ)
T6, 23 Thá
5 352 017 ₫
01:40
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 23 Thá
5 962 425 ₫
07:40
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
03:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
20 154 416 ₫
07:45
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:15
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 Thá
1 079 785 ₫
01:55
Osaka (ITM)
T6, 23 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T6, 23 Thá
7 279 868 ₫
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:10
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
4 688 135 ₫
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
11 590 876 ₫
03:05
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
12 246 315 ₫
03:05
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
15 106 352 ₫
03:20
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 23 Thá
5 438 012 ₫
09:25
Osaka (ITM)
T6, 23 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 23 Thá
10 492 017 ₫
03:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 24 Thá
+1
5 894 567 ₫
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 24 Thá
+1
6 405 221 ₫
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
16 462 885 ₫
04:05
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
22g 25ph
3 điểm dừng
22:30
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
10 829 117 ₫
04:05
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
02:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
10 881 652 ₫
10:05
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
10 353 174 ₫
10:05
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
11 587 124 ₫
04:25
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
19 225 982 ₫
10:25
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
20:15
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
+1
12 378 278 ₫
10:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
23g
2 điểm dừng
03:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
24 955 752 ₫
04:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
55g 50ph
3 điểm dừng
06:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
15 876 868 ₫
10:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 23 Thá
3 315 029 ₫
10:35
Osaka (ITM)
T6, 23 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T6, 23 Thá
7 452 171 ₫
10:40
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:10
Daegu (TAE)
T6, 23 Thá
4 519 898 ₫
04:45
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
03:10
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 24 Thá
+1
7 293 002 ₫
04:50
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
11:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
13 375 820 ₫
04:50
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
19 554 327 ₫
04:50
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
20 291 382 ₫
10:55
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
9 271 200 ₫
05:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:40
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 23 Thá
3 157 424 ₫
05:00
Osaka (ITM)
T6, 23 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T7, 24 Thá
+1
13 723 553 ₫
05:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Sochi, Adler (AER)
T7, 24 Thá
+1
15 373 719 ₫
11:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
+1
7 891 840 ₫
05:05
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
7g
Bay thẳng
11:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
6 319 539 ₫
11:10
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
03:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
24 917 288 ₫
05:15
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 23 Thá
3 646 814 ₫
05:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
19 111 218 ₫
05:45
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 23 Thá
6 260 124 ₫
05:55
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 23 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
26 450 501 ₫
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
08:00
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 23 Thá
3 202 454 ₫
06:10
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
13 338 295 ₫
06:20
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
4 050 834 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn