00:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
18:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
12 024 900 ₫
00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
12 695 761 ₫
00:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
12 234 623 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
12:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
19 565 086 ₫
00:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
52g 50ph
3 điểm dừng
02:20
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
+1
18 122 162 ₫
07:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:45
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1 240 202 ₫
07:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2 327 646 ₫
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:10
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
4 081 178 ₫
07:10
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:55
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1 152 048 ₫
07:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:05
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2 462 901 ₫
07:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1 096 992 ₫
07:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:15
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2 243 311 ₫
07:35
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
15:25
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
3 196 774 ₫
06:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
5 713 140 ₫
07:55
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2 329 238 ₫
07:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2 343 240 ₫
01:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
5 997 651 ₫
01:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
6 089 306 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
5 804 795 ₫
02:05
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:50
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2 310 461 ₫
07:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
4 985 949 ₫
02:30
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:05
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2 859 434 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
5 042 915 ₫
02:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
23:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
13 080 201 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:20
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
3 736 200 ₫
08:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:35
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
3 968 837 ₫
08:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:05
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
4 056 673 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
75g 5ph
3 điểm dừng
12:35
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
+1
16 376 904 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
09:10
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
10 971 189 ₫
03:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
23:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
11 632 185 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
15 627 118 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
09:10
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
+1
13 819 803 ₫
04:15
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
12:00
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
5 407 943 ₫
09:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
5 744 646 ₫
04:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
5 702 638 ₫
09:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
14:20
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
3 934 149 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
13:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
15 749 325 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
55g 10ph
3 điểm dừng
16:00
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
+1
18 712 825 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
19 918 656 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
08:55
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
5 748 465 ₫
05:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
5 468 091 ₫
09:10
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
4 981 812 ₫
07:10
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
73g 25ph
3 điểm dừng
12:35
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
+1
14 562 588 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
33g
2 điểm dừng
20:10
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
14 777 722 ₫
11:20
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:05
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2 423 120 ₫
11:25
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:55
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2 013 220 ₫
11:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
5 703 593 ₫
06:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
5 362 434 ₫
06:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:25
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
4 259 714 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
+1
14 209 972 ₫