22:15
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 299 289 ₫
22:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
4 252 385 ₫
22:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 609 454 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 155 599 ₫
22:55
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:50
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 907 467 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 185 977 ₫
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 559 329 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
53g 15ph
2 điểm dừng
05:10
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
13 403 305 ₫
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1 215 444 ₫
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 861 717 ₫
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:20
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 584 361 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
49g 25ph
3 điểm dừng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
16 604 289 ₫
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 639 346 ₫
00:55
Kumamoto (KMJ)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
4 713 227 ₫
01:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
12:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
14 856 310 ₫
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
23g
3 điểm dừng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
9 464 427 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
5 105 413 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
35g 20ph
3 điểm dừng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
11 917 188 ₫
01:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
05:45
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
4 701 075 ₫
02:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 872 289 ₫
02:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
02:25
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
4 326 508 ₫
02:15
Miyakojima (MMY)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
3 501 428 ₫
02:25
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:10
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1 628 288 ₫
02:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 909 107 ₫
02:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
00:10
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
9 265 447 ₫
02:35
Thẩm Dương (SHE)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
5 760 374 ₫
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
46g 30ph
3 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
7 297 223 ₫
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
01:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
10 940 823 ₫
04:10
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:55
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1 510 724 ₫
04:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
02:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
13 078 255 ₫
04:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1 001 580 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
22g
2 điểm dừng
02:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
19 544 018 ₫
04:50
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
05:55
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
18 962 574 ₫
05:20
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
43g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
10 594 508 ₫
06:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
6 338 174 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
06:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
7 749 256 ₫
06:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
21:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
22 743 788 ₫
06:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:40
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 395 103 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
68g 45ph
2 điểm dừng
03:45
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
+1
18 250 805 ₫
07:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
4 072 848 ₫
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 581 870 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
14 795 249 ₫
07:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
4 855 702 ₫
08:10
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
03:35
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
12 633 514 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
02:20
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
8 593 475 ₫
08:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
5 273 710 ₫
08:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
02:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
4 322 863 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
11 099 399 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
66g 50ph
2 điểm dừng
03:45
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
+1
10 738 198 ₫
09:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
4 833 830 ₫