01:25
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
22g 50ph
3 điểm dừng
02:15
Santo Domingo, La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
24 715 733 ₫
02:25
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
8g 52ph
1 điểm dừng
11:17
Guadalajara (GDL)
T5, 22 Thá
5 685 643 ₫
05:25
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
3g
1 điểm dừng
08:25
Managua, Augusto Sandino (MGA)
T5, 22 Thá
4 872 745 ₫
17:12
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
24g 18ph
1 điểm dừng
01:30
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
+1
14 625 659 ₫
08:25
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
8g 57ph
1 điểm dừng
19:22
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
4 952 859 ₫
17:25
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
03:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 24 Thá
+1
11 106 815 ₫
08:27
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
10:30
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 22 Thá
3 556 581 ₫
09:45
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Dubai (DXB)
T7, 24 Thá
+1
17 271 906 ₫
18:45
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T6, 23 Thá
+1
5 227 846 ₫
10:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
50ph
Bay thẳng
10:50
San Salvador (SAL)
T5, 22 Thá
7 113 162 ₫
13:20
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
11g
2 điểm dừng
00:20
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 23 Thá
+1
8 385 093 ₫
22:20
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
01:09
Cancun (CUN)
T6, 23 Thá
+1
4 014 068 ₫
14:05
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
08:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
26 078 914 ₫
14:12
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
5g 4ph
Bay thẳng
18:16
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
7 527 653 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn