06:33
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
4g 47ph
Bay thẳng
11:20
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
CN, 13 thá
5 828 422 ₫
07:37
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
11g 9ph
1 điểm dừng
18:46
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
CN, 13 thá
4 667 963 ₫
11:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
40g 36ph
3 điểm dừng
03:36
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá
+1
8 051 218 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
46g
2 điểm dừng
11:50
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá
+1
45 622 152 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
69g 45ph
4 điểm dừng
20:45
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
25 407 983 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
52g 48ph
4 điểm dừng
04:43
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
25 292 849 ₫
00:42
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
18g 38ph
1 điểm dừng
19:20
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T2, 14 thá
6 222 431 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
66g
3 điểm dừng
19:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
40 442 919 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
56g 55ph
4 điểm dừng
11:50
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
27 748 952 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
23:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá
+1
25 547 421 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
56g 30ph
4 điểm dừng
11:50
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
28 419 710 ₫
03:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
23:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá
+1
18 029 953 ₫
07:37
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
11g 9ph
1 điểm dừng
18:46
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T2, 14 thá
5 145 209 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
64g 38ph
3 điểm dừng
04:43
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
42 370 132 ₫
12:15
Tegucigalpa (TGU)
T2, 14 thá
2g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T2, 14 thá
7 855 277 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
11:50
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
44 465 642 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
46g
2 điểm dừng
11:50
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
43 742 329 ₫
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
50g 41ph
2 điểm dừng
16:46
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
32 957 652 ₫
15:34
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
12g 2ph
1 điểm dừng
03:36
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá
+1
3 279 968 ₫
16:00
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
4g 47ph
Bay thẳng
20:47
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T2, 14 thá
5 628 835 ₫
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
50g 47ph
3 điểm dừng
20:47
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
30 702 959 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
44g 17ph
4 điểm dừng
17:47
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
27 683 942 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
66g 1ph
4 điểm dừng
16:46
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
20 983 353 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
53g 43ph
4 điểm dừng
04:43
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
28 546 084 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
43g 10ph
4 điểm dừng
23:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
24 200 741 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
63g 30ph
4 điểm dừng
23:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
24 225 044 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
40 856 370 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
60g 44ph
4 điểm dừng
00:49
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
23 011 422 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
51g 34ph
4 điểm dừng
17:24
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
28 448 873 ₫
14:45
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 15 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
5 356 948 ₫
16:00
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
4g 47ph
Bay thẳng
20:47
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá
6 224 254 ₫
16:25
Panama City, Tokumen (PTY)
T3, 15 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
4 191 931 ₫
18:30
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
13:40
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
13 806 428 ₫
21:35
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T3, 15 thá
19g 49ph
2 điểm dừng
17:24
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
7 087 915 ₫
21:35
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T3, 15 thá
19g 49ph
2 điểm dừng
17:24
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
7 087 915 ₫
21:43
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
15:33
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
+1
5 629 139 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
53g 58ph
4 điểm dừng
04:43
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
26 993 134 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
50g 3ph
4 điểm dừng
01:58
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
28 142 354 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
45g 21ph
4 điểm dừng
00:31
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
22 908 743 ₫
04:00
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
13:40
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
13 411 204 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
43g 34ph
3 điểm dừng
00:29
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
14 928 307 ₫
09:05
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
12 290 540 ₫
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
54g 31ph
4 điểm dừng
16:46
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
19 907 042 ₫
11:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 16 thá
38g 48ph
2 điểm dừng
01:58
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
9 264 840 ₫
12:55
Panama City, Tokumen (PTY)
T4, 16 thá
14g 41ph
1 điểm dừng
03:36
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T5, 17 thá
+1
3 210 705 ₫
13:20
Flores (FRS)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
14:20
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
2 946 412 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
46g
2 điểm dừng
11:50
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
44 533 082 ₫
16:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
56g 4ph
2 điểm dừng
00:29
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T7, 19 thá
+1
31 412 905 ₫
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
43g 31ph
4 điểm dừng
16:46
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
17 050 550 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
46g 2ph
3 điểm dừng
20:47
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T6, 18 thá
+1
26 378 881 ₫