06:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
1 373 139 ₫
06:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
1 544 703 ₫
06:25
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Riga (RIX)
T7, 24 Thá
+1
7 557 322 ₫
07:25
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
14:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
10 587 960 ₫
08:50
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:25
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
2 979 453 ₫
15:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Luân Đôn, London-City (LCY)
T7, 24 Thá
+1
6 430 311 ₫
15:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 24 Thá
+1
4 429 054 ₫
16:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 23 Thá
2 419 898 ₫
17:10
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
4 044 853 ₫
18:30
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Riga (RIX)
T7, 24 Thá
+1
2 628 112 ₫
17:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
16:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 24 Thá
+1
2 218 634 ₫
18:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 23 Thá
2 194 306 ₫
18:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
30g
2 điểm dừng
01:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
10 760 787 ₫
18:50
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Malta (MLA)
T7, 24 Thá
+1
2 900 781 ₫
18:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:00
Brussels (BRU)
T6, 23 Thá
7 158 271 ₫
19:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Luân Đôn, London-City (LCY)
T7, 24 Thá
+1
5 486 239 ₫
19:25
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
13 510 226 ₫
20:25
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
4 260 334 ₫
20:35
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 23 Thá
1 236 963 ₫
21:35
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
18:05
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
4 976 604 ₫
20:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
13g
1 điểm dừng
09:40
Brussels (BRU)
T7, 24 Thá
+1
4 379 133 ₫
21:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Riga (RIX)
T7, 24 Thá
+1
3 051 491 ₫
22:15
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
4 648 958 ₫
22:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
19:30
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
4 450 223 ₫
22:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 Thá
22g
1 điểm dừng
20:40
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
+1
2 946 278 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn