07:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Gothenburg, Landvetter (GOT)
CN, 13 thá
4 382 709 ₫
07:55
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:25
Gothenburg, Landvetter (GOT)
CN, 13 thá
3 354 396 ₫
07:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
6 591 227 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
3 730 786 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
46g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
23 615 347 ₫
12:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
10 525 245 ₫
13:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
13:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
9 232 942 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
46g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
4 577 739 ₫
13:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:10
Gothenburg, Landvetter (GOT)
CN, 13 thá
4 425 542 ₫
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
52g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
3 400 571 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
4 952 610 ₫
16:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
42g
2 điểm dừng
10:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
6 551 735 ₫
16:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
6 291 695 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
9 885 169 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
46g 40ph
2 điểm dừng
16:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
8 729 267 ₫
20:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
2 508 354 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
13 464 974 ₫
22:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
11 359 742 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
20:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
8 884 805 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
54g 50ph
2 điểm dừng
06:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T4, 16 thá
+1
9 290 054 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
6 443 891 ₫
02:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
11 339 693 ₫
03:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
3 240 173 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
11 029 224 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
16:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
2 891 731 ₫
04:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
1 748 284 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
49g 5ph
1 điểm dừng
06:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T4, 16 thá
+1
2 420 256 ₫
05:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá
35g
3 điểm dừng
16:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
2 097 333 ₫
06:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:15
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
1 295 340 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
56g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T4, 16 thá
+1
8 507 807 ₫
09:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
13:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
3 354 092 ₫
10:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
2 017 437 ₫
11:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
1 968 528 ₫
11:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
2 714 928 ₫
13:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
15:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
8 750 228 ₫
13:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:10
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
2 689 410 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
2 605 869 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
20:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
10 356 340 ₫
18:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
2 649 007 ₫
19:35
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
2 177 228 ₫
19:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
20:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
2 346 740 ₫
20:00
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
3 728 963 ₫
20:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
12:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
2 477 064 ₫
22:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
3 591 652 ₫
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
+1
11 021 630 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
20:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
9 109 302 ₫
03:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
9g
1 điểm dừng
12:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
2 032 627 ₫
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
1 748 284 ₫
04:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
1 651 680 ₫
05:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
1 520 141 ₫