05:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
16 952 587 ₫
11:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
+1
8 742 409 ₫
05:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
12:25
Fukuoka (FUK)
T6, 23 Thá
2 631 135 ₫
11:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
24g 55ph
4 điểm dừng
14:20
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 24 Thá
+1
16 751 515 ₫
12:45
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
8 183 910 ₫
12:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
25g
2 điểm dừng
07:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
15 053 505 ₫
08:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
14 987 210 ₫
14:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
+1
7 318 019 ₫
10:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:45
Sendai (SDJ)
T6, 23 Thá
2 226 176 ₫
14:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
21g
1 điểm dừng
11:30
Naha (OKA)
T7, 24 Thá
+1
3 656 195 ₫
14:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 23 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Naha (OKA)
T7, 24 Thá
+1
4 609 958 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn