20:05
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
20g 20ph
4 điểm dừng
14:25
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
22 123 019 ₫
16:25
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
15g 50ph
3 điểm dừng
10:15
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
12 565 825 ₫
19:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
10 390 711 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
23g
3 điểm dừng
19:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
36 529 107 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
21g 5ph
3 điểm dừng
19:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
35 946 964 ₫
16:50
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
9 554 998 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
20g 25ph
3 điểm dừng
19:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
35 555 311 ₫
00:30
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
14:25
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
13 565 981 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
11:40
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
13 627 805 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
18g 50ph
3 điểm dừng
19:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
35 458 654 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
13:30
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
40 744 077 ₫
01:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
8g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
12 851 718 ₫
00:05
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
17:25
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
17 956 692 ₫
03:00
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
17 762 121 ₫
00:55
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
3 770 909 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T5, 5 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
19:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
11 734 191 ₫
07:35
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
4 706 104 ₫
07:35
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
19:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
12 593 755 ₫
01:40
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
4 895 340 ₫
07:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
3 331 555 ₫
01:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
4 817 198 ₫
01:55
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
13:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
8 625 451 ₫
02:00
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
3 364 820 ₫
02:00
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
3 708 458 ₫
02:10
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
11g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
10 802 134 ₫
08:10
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
11g 40ph
2 điểm dừng
19:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
13 526 126 ₫
08:20
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
3g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
9 263 455 ₫
08:20
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
9 985 564 ₫
08:30
Gimhe (PUS)
T5, 5 Thá
11g 25ph
3 điểm dừng
19:55
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
13 282 598 ₫
08:35
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
5 692 766 ₫
03:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
10g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
65 909 305 ₫
11:00
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
5g
1 điểm dừng
16:00
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
7 313 667 ₫
10:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
14:15
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
15 345 991 ₫
12:20
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
14:15
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
15 981 171 ₫
08:05
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
4 800 879 ₫
14:10
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
6 261 415 ₫
17:10
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
08:30
Sapporo Okadama (OKD)
T7, 7 Thá
+1
13 412 835 ₫
13:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
15g 55ph
3 điểm dừng
06:20
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
16 639 887 ₫
13:50
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
18:55
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
32 238 192 ₫
14:40
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
8 563 628 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
09:25
Sapporo Okadama (OKD)
T7, 7 Thá
+1
31 229 876 ₫
14:55
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
10 345 834 ₫
21:00
Gimhe (PUS)
T5, 5 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Sapporo Okadama (OKD)
T7, 7 Thá
+1
13 071 395 ₫
21:15
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
17g
2 điểm dừng
14:15
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
11 155 814 ₫
15:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
22g 10ph
3 điểm dừng
11:50
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
29 776 871 ₫
22:10
Gimhe (PUS)
T5, 5 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Sapporo Okadama (OKD)
T7, 7 Thá
+1
13 430 096 ₫
16:50
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Sapporo Okadama (OKD)
T7, 7 Thá
+1
9 388 357 ₫
18:00
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Sapporo Okadama (OKD)
T7, 7 Thá
+1
33 089 597 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
20g 25ph
3 điểm dừng
19:50
Sapporo Okadama (OKD)
T6, 6 Thá
+1
37 512 318 ₫
23:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
19:55
Sapporo Okadama (OKD)
T7, 7 Thá
+1
18 511 219 ₫