00:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
16:10
Murmansk (MMK)
T4, 21 Thá
10 009 960 ₫
05:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:45
Irkutsk (IKT)
T4, 21 Thá
2 927 730 ₫
01:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
16:10
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T4, 21 Thá
9 043 330 ₫
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
13:10
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
+1
6 351 303 ₫
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
20g
1 điểm dừng
23:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T4, 21 Thá
7 674 891 ₫
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
3 613 806 ₫
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:15
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 21 Thá
6 381 926 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 21 Thá
1 647 138 ₫
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
19 244 451 ₫
06:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 21 Thá
2 035 646 ₫
06:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 21 Thá
2 205 464 ₫
06:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:25
Bắc Hải, Fuchen (BHY)
T4, 21 Thá
3 609 784 ₫
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
03:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 Thá
1 911 918 ₫
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
03:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 Thá
2 011 519 ₫
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
06:00
Tam Á (SYX)
T4, 21 Thá
4 617 864 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:05
Thành Đô (CTU)
T4, 21 Thá
2 826 891 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:45
Hạ Môn (XMN)
T4, 21 Thá
2 886 900 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 21 Thá
4 467 534 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
11:15
Tam Á (SYX)
T4, 21 Thá
5 492 935 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
19:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 22 Thá
+1
23 654 760 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
05:40
Côn Minh (KMG)
T4, 21 Thá
2 520 044 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 21 Thá
3 647 212 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:05
Huệ Châu (HUZ)
T4, 21 Thá
4 024 276 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
4 744 995 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
09:00
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 21 Thá
2 365 693 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
5 219 804 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Tashkent (TAS)
T4, 21 Thá
5 478 706 ₫
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 21 Thá
3 073 111 ₫
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 Thá
2 635 112 ₫
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 21 Thá
2 682 438 ₫
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
05:45
Côn Minh (KMG)
T4, 21 Thá
2 855 349 ₫
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:35
Thâm Quyến (SZX)
T4, 21 Thá
3 894 979 ₫
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:00
Trùng Khánh (CKG)
T4, 21 Thá
2 357 959 ₫
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 21 Thá
3 553 797 ₫
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
12:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 21 Thá
3 913 538 ₫
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
16g
2 điểm dừng
22:15
Phuket (HKT)
T4, 21 Thá
4 609 203 ₫
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
4 071 602 ₫
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T5, 22 Thá
+1
8 468 610 ₫
07:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
09:25
Hàng Châu (HGH)
T4, 21 Thá
2 059 155 ₫
07:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 21 Thá
2 706 256 ₫
07:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 21 Thá
3 723 615 ₫
07:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
02:10
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
+1
7 035 523 ₫
07:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
+1
13 590 050 ₫
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:20
Hạ Môn (XMN)
T4, 21 Thá
2 820 086 ₫
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Quế Lâm (KWL)
T4, 21 Thá
3 417 696 ₫
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 22 Thá
+1
3 911 373 ₫
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 21 Thá
1 861 189 ₫
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:40
Ninh Ba (NGB)
T4, 21 Thá
2 366 311 ₫
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:40
Quý Dương (KWE)
T4, 21 Thá
2 762 862 ₫
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
28g
1 điểm dừng
12:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
+1
3 095 692 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn