00:05
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
12 382 565 ₫
18:05
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 2 Thá
52g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
22 954 862 ₫
16:10
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
17 911 180 ₫
09:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
43g 50ph
3 điểm dừng
01:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
11 021 145 ₫
06:35
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
6 411 433 ₫
01:05
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
55g 50ph
4 điểm dừng
12:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
11 850 152 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
9 720 499 ₫
23:30
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
53g 25ph
3 điểm dừng
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
15 310 522 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
01:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
5 969 233 ₫
01:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
4 185 237 ₫
03:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
22:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
9 807 230 ₫
08:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
6 543 112 ₫
07:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 255 318 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 454 672 ₫
07:20
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
55g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
3 885 477 ₫
02:20
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
4 403 330 ₫
08:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
6 411 750 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
4 273 550 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
5 191 821 ₫
03:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
4 404 913 ₫
09:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 249 873 ₫
03:25
Khanty-Mansiysk (HMA)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
02:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
11 851 735 ₫
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 015 004 ₫
03:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
8 065 333 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
53g 15ph
2 điểm dừng
13:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
8 248 924 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
40g 40ph
1 điểm dừng
01:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
4 799 633 ₫
05:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
8 105 217 ₫
04:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 398 962 ₫
04:10
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
11 156 938 ₫
09:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
4 011 775 ₫
09:15
Bratsk (BTK)
T3, 3 Thá
64g 35ph
2 điểm dừng
01:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
+1
9 447 645 ₫
04:20
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 533 236 ₫
04:20
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 697 518 ₫
04:25
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
06:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
4 686 946 ₫
04:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
11 160 420 ₫
09:35
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
16:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
4 558 116 ₫
06:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
9 005 444 ₫
04:40
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
22:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
25 876 804 ₫
06:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
9 192 517 ₫
04:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
4 578 058 ₫
09:55
Diking (DIG)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
18:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
7 781 084 ₫
05:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
4 937 009 ₫
07:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
9 270 385 ₫
05:08
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
49g 47ph
2 điểm dừng
19:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
15 406 432 ₫
07:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
8 899 088 ₫
05:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 805 077 ₫
10:25
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 463 282 ₫
07:35
Khanty-Mansiysk (HMA)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
9 280 514 ₫
11:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
3 139 086 ₫
09:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
4 532 793 ₫