Chuyến bay đến Bắc Kinh-Daxing (Bắc Kinh)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Bắc Kinh-Daxing (Bắc Kinh)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Europa
UX 1144
06:35
Porto (OPO)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
13 084 938 ₫
China Southern Airlines
CZ 8952
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 311 927 ₫
Ryanair
FR 1454
06:55
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
04:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
8 202 807 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1504
07:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
8 454 645 ₫
Brussels Airlines
SN 3630
07:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
02:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
13 613 525 ₫
China Eastern
MU 3060
07:20
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 632 359 ₫
Etihad Airways
EY 160
07:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
14 471 718 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
8 388 420 ₫
Air India
AI 2240
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
10 362 112 ₫
Batik Air Malaysia
OD 294
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
13 968 953 ₫
Air-India Express
IX 9262
07:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
02:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
8 701 926 ₫
Pobeda
DP 6864
08:00
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
65g 55ph
2 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
14 225 348 ₫
China Eastern
MU 9738
08:05
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
8 383 255 ₫
China Eastern
MU 2851
08:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
8 732 305 ₫
China Southern Airlines
CZ 3725
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 343 156 ₫
Ryanair
FR 3053
08:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
06:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
9 935 598 ₫
Turkish Airlines
TK 336
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
10 164 044 ₫
AJet
VF 336
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
56g 30ph
2 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
10 438 362 ₫
Cosmos Air
ZE 952
08:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
9 867 246 ₫
IRAERO
IO 109
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
33g
1 điểm dừng
17:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
5 448 994 ₫
S7 Airlines
S7 6416
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
9 435 871 ₫
China Eastern
MU 5826
09:25
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
7 647 488 ₫
Ural Airlines
U6 365
09:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
7 654 171 ₫
VietJet Air
VJ 998
09:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
6 108 816 ₫
FlyArystan
FS 7199
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
9 176 742 ₫
China Eastern
MU 5826
09:35
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
7 377 726 ₫
Ryanair
FR 1904
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
04:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
10 587 217 ₫
China Southern Airlines
CZ 6064
09:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
4 085 303 ₫
Xiamen Airlines
MF 898
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
4 268 485 ₫
Frontier Airlines
F9 1279
09:50
Miami (MIA)
CN, 13 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
17 542 074 ₫
China Southern Airlines
CZ 8302
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 274 196 ₫
Bangkok Airways
PG 267
10:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
40g 30ph
3 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
7 221 581 ₫
Etihad Airways
EY 204
10:15
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
8 871 438 ₫
China Southern Airlines
CZ 8324
10:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
02:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 111 975 ₫
Aeroflot
SU 1149
10:25
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá
27g
2 điểm dừng
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
19 973 874 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 095 510 ₫
Shanghai Airlines
FM 870
10:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
9 468 680 ₫
Shanghai Airlines
FM 8640
10:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
11 686 008 ₫
Ural Airlines
U6 220
10:35
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
11 990 400 ₫
China Eastern
MU 2841
10:40
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 519 898 ₫
Aeroflot
SU 640
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
54g 25ph
2 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
11 420 803 ₫
Akasa Air
QP 585
10:45
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
7 791 178 ₫
Pegasus
PC 1744
10:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
52g 20ph
3 điểm dừng
15:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
18 852 603 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 606
11:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
7 997 448 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
26 065 982 ₫
China Southern Airlines
CZ 8024
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 240 780 ₫
FlyArystan
FS 7108
11:15
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
16 376 754 ₫
VietJet Air
VJ 776
11:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
4 651 255 ₫
Ural Airlines
U6 1388
11:20
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
17 537 517 ₫
China Eastern
MU 554
11:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
11 389 210 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1919011 ₫ · cao nhất: 2333070 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2333070 ₫ 15.09.2026 — 2292059 ₫ 16.09.2026 — 2191202 ₫ 17.09.2026 — 2219454 ₫ 18.09.2026 — 2219454 ₫ 19.09.2026 — 2200316 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 2219454 ₫ 22.09.2026 — 2141989 ₫ 23.09.2026 — 2141989 ₫ 24.09.2026 — 2141989 ₫ 25.09.2026 — 2141989 ₫ 26.09.2026 — 1919011 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1919011 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 2186646 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2333070 ₫
15
placeholder
2292059 ₫
16
placeholder
2191202 ₫
17
placeholder
2219454 ₫
18
placeholder
2219454 ₫
19
placeholder
2200316 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
2219454 ₫
22
Giá tốt
2141989 ₫
23
Giá tốt
2141989 ₫
24
Giá tốt
2141989 ₫
25
Giá tốt
2141989 ₫
26
Giá tốt
1919011 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
1919011 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
2186646 ₫

Các hãng hàng không bay đến Bắc Kinh-Daxing (Bắc Kinh)

Air China
Giá từ
₫1 713 652
S7 Airlines
Giá từ
₫1 919 011
China United Airlines
Giá từ
₫2 104 927
China Eastern
Giá từ
₫2 148 369
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 161 735
Aurora Airlines
Giá từ
₫2 272 313
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 300 869
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 322 438
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫2 454 888
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 523 847
VietJet Air
Giá từ
₫2 620 147
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 663 588
Korean Air
Giá từ
₫2 666 626
Cosmos Air
Giá từ
₫2 697 916
Air Seoul
Giá từ
₫2 737 104
Rheintalflug
Giá từ
₫2 782 976
Hebei Airlines
Giá từ
₫2 911 477
T'Way Air
Giá từ
₫2 912 996
Air Busan
Giá từ
₫2 960 386
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫3 210 705

Điểm đến phổ biến đến Bắc Kinh-Daxing

VVO
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫1 701 501
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
PKX
từ
₫1 734 917
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
PKX
từ
₫1 877 392
KHV
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫2 695 790
BQS
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫2 817 607
IKT
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫2 842 214
UBN
Ulan Bator — Bắc Kinh
Mông Cổ → Trung Quốc
PKX
từ
₫3 266 602
KJA
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫3 324 017
YKS
Yakutsk — Bắc Kinh
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫3 329 485

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Bắc Kinh-Daxing do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, China Southern Airlines, Победа, Уральские авиалинии, S7 Airlines, FlyArystan, Аврора, Beijing Capital Airlines, Ryanair, Turkish Airlines, Xiamen Airlines, Air-India Express, VietJet Air, Аэрофлот, China United Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CZ8952), do China Southern Airlines khai thác, đến Bắc Kinh-Daxing lúc 08:55.
Vé rẻ nhất đến Bắc Kinh-Daxing từ Nghĩa Ô có giá ₫2 095 510 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay KN5972, do China United Airlines khai thác.