06:35
Porto (OPO)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
13 084 938 ₫
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 311 927 ₫
06:55
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
04:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 202 807 ₫
07:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 454 645 ₫
07:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
02:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
13 613 525 ₫
07:20
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 632 359 ₫
07:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
14 471 718 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 388 420 ₫
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
10 362 112 ₫
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
13 968 953 ₫
07:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
02:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
8 701 926 ₫
08:00
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
65g 55ph
2 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
14 225 348 ₫
08:05
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
8 383 255 ₫
08:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
8 732 305 ₫
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 343 156 ₫
08:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
06:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
9 935 598 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
10 164 044 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
56g 30ph
2 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
10 438 362 ₫
08:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
9 867 246 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
33g
1 điểm dừng
17:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
5 448 994 ₫
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
9 435 871 ₫
09:25
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
7 647 488 ₫
09:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
7 654 171 ₫
09:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
6 108 816 ₫
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
9 176 742 ₫
09:35
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
7 377 726 ₫
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
04:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
10 587 217 ₫
09:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
4 085 303 ₫
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
4 268 485 ₫
09:50
Miami (MIA)
CN, 13 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
17 542 074 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 274 196 ₫
10:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
40g 30ph
3 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
7 221 581 ₫
10:15
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 871 438 ₫
10:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
02:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 111 975 ₫
10:25
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá
27g
2 điểm dừng
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
19 973 874 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 095 510 ₫
10:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
9 468 680 ₫
10:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
11 686 008 ₫
10:35
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
11 990 400 ₫
10:40
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 519 898 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
54g 25ph
2 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
11 420 803 ₫
10:45
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
7 791 178 ₫
10:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
52g 20ph
3 điểm dừng
15:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
18 852 603 ₫
11:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
7 997 448 ₫
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
26 065 982 ₫
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 240 780 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
16 376 754 ₫
11:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
4 651 255 ₫
11:20
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
17 537 517 ₫
11:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
11 389 210 ₫