06:45
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
T6, 23 Thá
3 004 414 ₫
09:10
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Urdzhar (UZR)
T6, 23 Thá
2 732 061 ₫
09:45
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
2 057 497 ₫
10:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:15
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
1 963 343 ₫
10:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
04:00
Sharjah (SHJ)
T7, 24 Thá
+1
8 861 267 ₫
13:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Shymkent (CIT)
CN, 25 Thá
+1
5 100 458 ₫
13:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
4 576 605 ₫
13:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
6 855 271 ₫
15:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:45
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
1 258 132 ₫
16:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Shymkent (CIT)
T7, 24 Thá
+1
4 813 255 ₫
14:50
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:25
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
1 422 744 ₫
17:50
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T6, 23 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
CN, 25 Thá
+1
3 937 112 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn