05:55
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Ponta Delgada, Nordela (PDL)
T4, 21 Thá
4 866 868 ₫
06:55
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 21 Thá
3 617 518 ₫
06:05
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Nimes (FNI)
T5, 22 Thá
+1
5 395 808 ₫
06:25
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
3g
Bay thẳng
09:25
Pristina (PRN)
T4, 21 Thá
1 962 646 ₫
06:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Reus (REU)
T4, 21 Thá
1 494 952 ₫
06:30
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Vilnius (VNO)
T4, 21 Thá
7 445 374 ₫
06:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Lanzarote (ACE)
T4, 21 Thá
2 714 607 ₫
06:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
1 101 185 ₫
07:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
22:25
Kutaisi (KUT)
T4, 21 Thá
2 828 128 ₫
06:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:35
Bratislava, Ivanka (BTS)
T4, 21 Thá
1 029 423 ₫
07:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:45
Kutaisi (KUT)
T4, 21 Thá
2 839 264 ₫
07:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:15
Salerno, Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T4, 21 Thá
1 636 931 ₫
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:10
Iasi (IAS)
T4, 21 Thá
1 034 372 ₫
08:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
7 085 633 ₫
07:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Biarritz, Anglet-Baionna (BIQ)
T4, 21 Thá
5 554 490 ₫
08:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Rimini (RMI)
T4, 21 Thá
1 831 185 ₫
09:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
00:45
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T5, 22 Thá
+1
2 510 455 ₫
09:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
2 147 621 ₫
08:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 21 Thá
2 119 163 ₫
09:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
1 309 668 ₫
08:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T4, 21 Thá
2 899 582 ₫
09:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
25g 50ph
3 điểm dừng
14:10
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
+1
7 399 594 ₫
08:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Kos (KGS)
T4, 21 Thá
2 355 794 ₫
09:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
19:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 22 Thá
+1
2 821 633 ₫
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
+1
4 070 055 ₫
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
23:05
Palanga (PLQ)
T4, 21 Thá
3 618 445 ₫
09:25
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
+1
3 053 624 ₫
10:25
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 Thá
2 846 069 ₫
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
11g
1 điểm dừng
20:30
Turin (TRN)
T4, 21 Thá
2 636 349 ₫
10:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
12:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
635 347 ₫
09:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
+1
3 381 196 ₫
10:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
06:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
5 385 291 ₫
09:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
23:25
Bydgoszcz, Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 21 Thá
5 762 664 ₫
11:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 21 Thá
696 593 ₫
10:55
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:50
Nador (NDR)
T4, 21 Thá
4 046 856 ₫
11:35
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 21 Thá
3 685 568 ₫
11:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:25
Verona (VRN)
T4, 21 Thá
1 122 529 ₫
12:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
23:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 21 Thá
3 163 433 ₫
12:50
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
01:10
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T5, 22 Thá
+1
3 846 106 ₫
12:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
22g
2 điểm dừng
11:15
Kaunas (KUN)
T5, 22 Thá
+1
3 834 352 ₫
13:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 21 Thá
1 907 278 ₫
13:20
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
+1
9 305 016 ₫
12:35
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
+1
4 046 237 ₫
12:35
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
+1
4 365 148 ₫
13:35
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
7 154 611 ₫
13:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
+1
2 624 595 ₫
13:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
15:55
Krakow (KRK)
T4, 21 Thá
1 331 630 ₫
14:00
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
+1
7 783 153 ₫
14:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
+1
2 477 048 ₫
13:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
03:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
+1
4 717 156 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn