09:15
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
5 250 380 ₫
08:40
Madeira (FNC)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
5 757 787 ₫
09:50
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
4 806 913 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
8 314 447 ₫
10:00
Landvetter (GOT)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
1 944 796 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
7 548 430 ₫
09:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
5 893 581 ₫
12:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
7 171 752 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
2 324 323 ₫
10:45
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
1 244 619 ₫
12:55
Adler (AER)
T3, 3 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
6 421 246 ₫
11:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
10g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
3 292 289 ₫
10:05
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
2 559 192 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 078 754 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
8 483 793 ₫
11:50
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
6 762 155 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
3 581 919 ₫
12:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
3 983 287 ₫
12:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
3 595 531 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 828 944 ₫
15:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
17:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
10 358 319 ₫
20:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
22:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
13 234 680 ₫
13:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
5 117 751 ₫
16:20
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
8 406 559 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
5 898 329 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
5 913 839 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 442 137 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
54g 35ph
3 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
9 412 193 ₫
13:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
43g
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
1 864 713 ₫
14:45
Iasi (IAS)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
5 312 737 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
8 391 048 ₫
14:05
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
5 632 122 ₫
16:35
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
3 149 532 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
12:05
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
8 876 614 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
7 550 329 ₫
18:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
7 029 628 ₫
18:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
4 107 369 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
2 444 923 ₫
17:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
5 834 705 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
41g
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
4 050 076 ₫
14:50
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
4 309 002 ₫
20:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
21g 50ph
3 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
11 132 882 ₫
23:05
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
52g 5ph
3 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
13 939 605 ₫
18:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
07:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
2 723 791 ₫
16:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
22:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
2 448 088 ₫
18:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
5 589 390 ₫
18:40
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
1 542 479 ₫
17:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
3 605 976 ₫
19:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
6 745 695 ₫
18:25
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 029 058 ₫