Chuyến bay đến Brussels-Charleroi (Brussels)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Brussels-Charleroi (Brussels)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Island Express
2S 306
21:15
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
10 038 277 ₫
Ryanair
FR 9277
22:00
Gothenburg, Landvetter (GOT)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
2 561 820 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
18:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
9 901 574 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
7 202 746 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
8 482 593 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
6 512 243 ₫
Sun Express
XQ 965
23:40
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
31g
3 điểm dừng
06:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
10 017 012 ₫
Pegasus
PC 229
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
6 847 621 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
8 044 231 ₫
Thomson Airways
BY 2777
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
2 359 196 ₫
Pegasus
PC 855
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
6 312 048 ₫
Pobeda
DP 977
00:15
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
58g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá +1
9 643 356 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
9 335 622 ₫
Pegasus
PC 313
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
11 274 379 ₫
Pegasus
PC 1807
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
6 038 641 ₫
Wizz Air
W6 2500
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
6 099 095 ₫
Centrum Air
C6 30
00:50
Samarkand (SKD)
T2, 14 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
10 014 582 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
18g 30ph
3 điểm dừng
19:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
3 827 997 ₫
AJet
VF 180
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
7 048 727 ₫
Turkish Airlines
TK 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
53g 40ph
3 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá +1
9 167 325 ₫
Pegasus
PC 583
01:30
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
2 809 405 ₫
Wizz Air
W6 7921
01:45
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá +1
4 947 445 ₫
Turkish Airlines
TK 572
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
6 813 597 ₫
Wizz Air
W6 7927
02:00
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
5 060 757 ₫
Pegasus
PC 315
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
5 379 731 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
7 317 577 ₫
Wizz Air
W6 7913
02:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
51g 30ph
3 điểm dừng
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá +1
7 659 639 ₫
Uzbekistan Airways
HY 291
02:15
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
06:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
10 754 906 ₫
AJet
VF 584
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
28g 20ph
3 điểm dừng
06:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
9 710 493 ₫
Wizz Air
W6 4535
02:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
3 920 955 ₫
Pegasus
PC 551
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
6 494 927 ₫
Turkish Airlines
TK 574
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
16 558 114 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
6 161 674 ₫
Wizz Air
W6 1576
02:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
6 869 190 ₫
LC Peru
W4 3993
03:00
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
4 193 147 ₫
IRAERO
IO 1825
03:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
7 989 854 ₫
Pegasus
PC 4955
03:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
7g
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
4 251 170 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
31g
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
7 727 687 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
9 100 492 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 9851
04:00
Pisa (PSA)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
2 511 392 ₫
Wizz Air
W6 7041
04:00
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
5 555 927 ₫
Azimuth
A4 5069
04:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
8 959 536 ₫
Mokulele Airlines
MW 3659
04:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
623 063 ₫
Ryanair
FR 3659
04:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
704 782 ₫
Ryanair
FR 777
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
1 611 884 ₫
Pegasus
PC 1841
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
10 753 083 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
1 694 210 ₫
LC Peru
W4 3042
04:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
2 898 414 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
3 372 927 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
4 422 201 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 795006 ₫ · cao nhất: 1623732 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1140410 ₫ 17.09.2026 — 1311137 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1159852 ₫ 20.09.2026 — 1126132 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 795006 ₫ 23.09.2026 — 1313263 ₫ 24.09.2026 — 1339389 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1072665 ₫ 27.09.2026 — 1339996 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1167750 ₫ 30.09.2026 — 1623732 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1140410 ₫
17
placeholder
1311137 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1159852 ₫
20
placeholder
1126132 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
795006 ₫
23
placeholder
1313263 ₫
24
placeholder
1339389 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
1072665 ₫
27
placeholder
1339996 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
1167750 ₫
30
placeholder
1623732 ₫

Các hãng hàng không bay đến Brussels-Charleroi (Brussels)

Ryanair
Giá từ
₫448 387
LC Peru
Giá từ
₫479 981
Mokulele Airlines
Giá từ
₫528 586
Wizz Air
Giá từ
₫534 054
Air Bagan
Giá từ
₫1 150 738
Easyjet
Giá từ
₫1 292 910
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 297 770
Pegasus
Giá từ
₫1 456 346
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 511 939
HiSky
Giá từ
₫1 648 035
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 956 073
Tarom
Giá từ
₫1 982 502
TAP Portugal
Giá từ
₫1 988 274
Volotea
Giá từ
₫2 007 412
Lauda Europe
Giá từ
₫2 134 698
EasyJet Europe
Giá từ
₫2 185 127
Air Europa
Giá từ
₫2 253 478
Fly2Sky
Giá từ
₫2 292 970
easyJet Switzerland
Giá từ
₫2 324 868
Iberia Express
Giá từ
₫2 335 804

Điểm đến phổ biến đến Brussels-Charleroi

RMO
Moldova → Bỉ
CRL
từ
₫283 432
WAW
Ba Lan → Bỉ
CRL
từ
₫283 432
BCN
Tây Ban Nha → Bỉ
CRL
từ
₫360 593
BUH
Romania → Bỉ
CRL
từ
₫443 830
ROM
CRL
từ
₫525 548
BUD
Hungary → Bỉ
CRL
từ
₫627 620
VLC
Tây Ban Nha → Bỉ
CRL
từ
₫648 278
VIE
Viên — Brussels
Áo → Bỉ
CRL
từ
₫652 531
MAD
Tây Ban Nha → Bỉ
CRL
từ
₫663 163

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bỉ

Tất cả các gói

belganet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

belganet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

belganet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

belganet

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

belganet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Brussels-Charleroi do các hãng hàng không sau khai thác: Ryanair, Pegasus Airlines, Wizz Air, AJet, LC Peru, Победа, Turkish Airlines, Аэрофлот, Азимут, SCAT, Island Express, Россия, FlyArystan, Uzbekistan Airways, Mokulele Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W64535), do Wizz Air khai thác, đến Brussels-Charleroi lúc 05:35.
Vé rẻ nhất đến Brussels-Charleroi từ Milan có giá ₫495 777 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay FR4523, do Ryanair khai thác.