00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
2 220 182 ₫
22:00
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
5 163 649 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
58g 40ph
3 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
6 714 042 ₫
22:15
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
4 149 468 ₫
00:20
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
1 498 164 ₫
22:25
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
4 272 601 ₫
00:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
2 052 418 ₫
23:30
Iasi (IAS)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
22:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
3 254 938 ₫
23:30
Iasi (IAS)
T2, 2 Thá
22g
2 điểm dừng
20:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
3 680 679 ₫
22:30
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 2 Thá
58g 15ph
3 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
4 980 375 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
7 790 580 ₫
00:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
2 316 093 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
2 382 249 ₫
22:50
Papola-Kazale (BDS)
T2, 2 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
6 545 328 ₫
23:00
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
2 987 465 ₫
23:00
Papola-Kazale (BDS)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
4 479 299 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
8 511 015 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
16:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
7 978 286 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
7 978 602 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
6 756 774 ₫
02:45
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
11 432 325 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
6 471 892 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
11 466 827 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 722 588 ₫
03:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
5 892 315 ₫
03:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
05:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 295 898 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 564 953 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
5 301 659 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
9 295 075 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
7 506 331 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
6 067 042 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 436 440 ₫
04:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
03:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
10 444 733 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
4 202 646 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 526 336 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
3 675 614 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
5 694 480 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
5 039 567 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 683 654 ₫
05:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
52g 55ph
3 điểm dừng
03:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
10 599 202 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
4 705 938 ₫
05:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
7 544 948 ₫
07:55
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
10 402 001 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
3 185 617 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 966 954 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
7 471 512 ₫
13:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
14 974 044 ₫
05:25
Iasi (IAS)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
20:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
4 930 995 ₫
07:00
Iasi (IAS)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
2 218 600 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
6 296 214 ₫