21:15
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
10 038 277 ₫
22:00
Gothenburg, Landvetter (GOT)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
2 561 820 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
18:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
9 901 574 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
7 202 746 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
8 482 593 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
6 512 243 ₫
23:40
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
31g
3 điểm dừng
06:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
10 017 012 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
6 847 621 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
8 044 231 ₫
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
2 359 196 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
6 312 048 ₫
00:15
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
58g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
+1
9 643 356 ₫
00:25
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
9 335 622 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
11 274 379 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
6 038 641 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
6 099 095 ₫
00:50
Samarkand (SKD)
T2, 14 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
10 014 582 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
18g 30ph
3 điểm dừng
19:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
3 827 997 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
7 048 727 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
53g 40ph
3 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
+1
9 167 325 ₫
01:30
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
2 809 405 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
+1
4 947 445 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
6 813 597 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
5 060 757 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
5 379 731 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
7 317 577 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
51g 30ph
3 điểm dừng
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
+1
7 659 639 ₫
02:15
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
06:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
10 754 906 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
28g 20ph
3 điểm dừng
06:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
9 710 493 ₫
02:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
3 920 955 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
6 494 927 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
16 558 114 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
6 161 674 ₫
02:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
6 869 190 ₫
03:00
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
4 193 147 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
7 989 854 ₫
03:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
7g
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
4 251 170 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
31g
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
7 727 687 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
9 100 492 ₫
04:00
Pisa (PSA)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
2 511 392 ₫
04:00
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
5 555 927 ₫
04:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
8 959 536 ₫
04:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
623 063 ₫
04:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
704 782 ₫
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
1 611 884 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
10 753 083 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
1 694 210 ₫
04:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
2 898 414 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
3 372 927 ₫
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
4 422 201 ₫