Sân bay Shiphol

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay

Sân bay Shiphol · Amsterdam · 50 chuyến bay

Транс Авиа
HV 5821
06:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 19 Thá +1
4 752 269 ₫
Транс Авиа
HV 6181
06:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 18 Thá
14 862 951 ₫
КЛМ
KL 1215
06:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 18 Thá
5 179 053 ₫
Транс Авиа
HV 5465
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
Verona (VRN)
CN, 18 Thá
2 872 517 ₫
Изиджет
U2 8671
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 18 Thá
2 885 700 ₫
Транс Авиа
HV 6591
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Salzburg (SZG)
CN, 18 Thá
3 087 748 ₫
Изиджет Европа
EC 8671
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 19 Thá +1
5 550 343 ₫
Вуелинг Эйрлайнс
VY 8308
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 18 Thá
10 048 136 ₫
Изиджет Европа
EC 8671
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 20 Thá +1
2 952 845 ₫
Изиджет
U2 8671
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 20 Thá +1
2 990 250 ₫
Транс Авиа
HV 5465
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
8g
1 điểm dừng
16:00
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 18 Thá
3 586 890 ₫
Изиджет Европа
EC 7887
07:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 20 Thá +1
5 026 981 ₫
Изиджет
U2 7887
08:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:40
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 18 Thá
2 980 439 ₫
Изиджет
U2 7815
07:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 20 Thá +1
4 411 638 ₫
КЛМ
KL 1849
07:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:40
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 18 Thá
7 163 662 ₫
КЛМ
KL 1001
07:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 18 Thá
5 843 144 ₫
Иберия
IB 740
08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
07:50
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 20 Thá +1
20 998 590 ₫
Люфтганза
LH 1003
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 19 Thá +1
10 132 450 ₫
Бритиш Эйрвэйс
BA 445
09:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 18 Thá
3 308 805 ₫
Изиджет
U2 7805
08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 20 Thá +1
3 886 436 ₫
Изиджет Европа
EC 7805
08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Malaga (AGP)
T2, 19 Thá +1
4 042 188 ₫
Изиджет
U2 7805
09:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 18 Thá
2 265 759 ₫
Изиджет Европа
EC 7805
09:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 18 Thá
5 451 312 ₫
Изиджет
U2 3852
08:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
21:40
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 18 Thá
7 668 016 ₫
Эйр Балтик
BT 1062
09:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
2g
Bay thẳng
12:25
Palanga (PLQ)
CN, 18 Thá
7 488 349 ₫
Изиджет
U2 2512
09:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 18 Thá
3 336 399 ₫
Изиджет
U2 2512
10:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
59g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 20 Thá +1
3 593 942 ₫
Эйр Сербия
JU 261
10:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 Thá
8 133 738 ₫
РянЭйр
FR 421
11:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Alicante (ALC)
T2, 19 Thá +1
3 308 192 ₫
Эйр Сербия
JU 261
11:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Mostar (OMO)
CN, 18 Thá
4 344 494 ₫
Изиджет
U2 8685
10:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 18 Thá
2 891 832 ₫
КЛМ
KL 1615 Giá tốt nhất
10:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 18 Thá
2 092 225 ₫
Изиджет
U2 2162
10:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
63g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T4, 21 Thá +1
4 487 981 ₫
Вуелинг Эйрлайнс
VY 1376
11:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 18 Thá
3 337 626 ₫
Изиджет
U2 5406
11:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Cagliari, Elmas (CAG)
T2, 19 Thá +1
3 510 240 ₫
Изиджет
U2 2162
11:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:00
Alicante (ALC)
T2, 19 Thá +1
4 029 311 ₫
Изиджет
U2 2922
10:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
26g
1 điểm dừng
13:40
Paphos (PFO)
T2, 19 Thá +1
6 644 285 ₫
Изиджет
U2 2922
11:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Porto (OPO)
CN, 18 Thá
3 448 921 ₫
Изиджет
U2 2516
10:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 18 Thá
3 309 419 ₫
Изиджет
U2 2516
11:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Vilnius (VNO)
T2, 19 Thá +1
3 868 653 ₫
Юнайтед Эйрлайнс
UA 21
11:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
18g 23ph
1 điểm dừng
23:23
Port of Spain, Piarko (POS)
CN, 18 Thá
18 967 991 ₫
Юнайтед Эйрлайнс
UA 947
11:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
58g 10ph
2 điểm dừng
15:25
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 20 Thá +1
24 378 219 ₫
Сан Экспресс
XQ 1729
12:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Antalya (AYT)
T2, 19 Thá +1
5 222 590 ₫
Изиджет
U2 7881
12:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:05
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 18 Thá
3 108 290 ₫
Таром
RO 362
12:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 20 Thá +1
11 287 098 ₫
ИТА Эйрвэйс
AZ 121
12:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
7g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 18 Thá
3 824 197 ₫
Финнэйр
AY 1302
12:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 Thá
6 310 706 ₫
Эйр Канада
AC 901
12:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
18:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T2, 19 Thá +1
85 348 295 ₫
VF 2
12:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 19 Thá +1
3 927 520 ₫
VF 002
12:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Jeddah (JED)
T2, 19 Thá +1
7 779 004 ₫

Điểm đến phổ biến từ Amsterdam

Tất cả →
AMS
Hà Lan → Ireland
DUB
từ
1 035 688 ₫
AMS
Hà Lan → Tây Ban Nha
AGP
từ
1 333 701 ₫
AMS
Hà Lan → Vương quốc Anh
LON
từ
1 367 734 ₫
AMS
Hà Lan → Tây Ban Nha
TFS
từ
1 752 821 ₫

Điểm đến phổ biến đến Amsterdam

Tất cả →
MIL
Ý → Hà Lan
AMS
từ
751 472 ₫
VLC
Tây Ban Nha → Hà Lan
AMS
từ
883 309 ₫
AGP
Tây Ban Nha → Hà Lan
AMS
từ
890 361 ₫
BCN
Tây Ban Nha → Hà Lan
AMS
từ
967 930 ₫
STO
Thụy Điển → Hà Lan
AMS
từ
980 194 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Hà Lan
AMS
từ
1 024 650 ₫
ALC
Tây Ban Nha → Hà Lan
AMS
từ
1 136 865 ₫
LIS
Lisbon — Amsterdam
Bồ Đào Nha → Hà Lan
AMS
từ
1 155 874 ₫
WAW
Ba Lan → Hà Lan
AMS
từ
1 168 752 ₫

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hà Lan

Tất cả các gói

hh

3 GB

dữ liệu

30

ngày

256 370 ₫

Mua

hh

5 GB

dữ liệu

30

ngày

256 370 ₫

Mua

hh

5 GB

dữ liệu

30

ngày

358 918 ₫

Mua

hh

10 GB

dữ liệu

30

ngày

461 466 ₫

Mua

hh

10 GB

dữ liệu

30

ngày

589 651 ₫

Mua

Trên bản đồ

Shiphol (AMS)

52.30860, 4.76389  · 

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay Easyjet U2 8138 Malaga — Shiphol hạ cánh lúc 10:15. Chuyến bay TUI Airways BY 1610 Cancun — Shiphol hạ cánh lúc 00:00. Chuyến bay Easyjet U2 3726 Malaga — Shiphol hạ cánh lúc 09:00. Chuyến bay EasyJet Europe EC 3726 Malaga — Shiphol hạ cánh lúc 09:00. Chuyến bay Ryanair FR 4641 Riga — Shiphol hạ cánh lúc 08:35.
Chuyến bay Transavia HV 5821 Shiphol — Zvartnots khởi hành lúc 06:40. Chuyến bay Transavia HV 6181 Shiphol — Tenerife khởi hành lúc 06:00. Chuyến bay KLM KL 1215 Shiphol — Stockholm khởi hành lúc 06:55. Chuyến bay Transavia HV 5465 Shiphol — Verona khởi hành lúc 07:00. Chuyến bay Easyjet U2 8671 Shiphol — Luân Đôn khởi hành lúc 07:00.