06:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 19 Thá
+1
4 752 269 ₫
06:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 18 Thá
14 862 951 ₫
06:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 18 Thá
5 179 053 ₫
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
Verona (VRN)
CN, 18 Thá
2 872 517 ₫
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 18 Thá
2 885 700 ₫
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Salzburg (SZG)
CN, 18 Thá
3 087 748 ₫
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 19 Thá
+1
5 550 343 ₫
07:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 18 Thá
10 048 136 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 20 Thá
+1
2 952 845 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 20 Thá
+1
2 990 250 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
8g
1 điểm dừng
16:00
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 18 Thá
3 586 890 ₫
07:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 20 Thá
+1
5 026 981 ₫
08:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:40
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 18 Thá
2 980 439 ₫
07:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 20 Thá
+1
4 411 638 ₫
07:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:40
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 18 Thá
7 163 662 ₫
07:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 18 Thá
5 843 144 ₫
08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
07:50
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 20 Thá
+1
20 998 590 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 19 Thá
+1
10 132 450 ₫
09:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 18 Thá
3 308 805 ₫
08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 20 Thá
+1
3 886 436 ₫
08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Malaga (AGP)
T2, 19 Thá
+1
4 042 188 ₫
09:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 18 Thá
2 265 759 ₫
09:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 18 Thá
5 451 312 ₫
08:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
21:40
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 18 Thá
7 668 016 ₫
09:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
2g
Bay thẳng
12:25
Palanga (PLQ)
CN, 18 Thá
7 488 349 ₫
09:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 18 Thá
3 336 399 ₫
10:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
59g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 20 Thá
+1
3 593 942 ₫
10:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 Thá
8 133 738 ₫
11:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Alicante (ALC)
T2, 19 Thá
+1
3 308 192 ₫
11:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Mostar (OMO)
CN, 18 Thá
4 344 494 ₫
10:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 18 Thá
2 891 832 ₫
10:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 18 Thá
2 092 225 ₫
10:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
63g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T4, 21 Thá
+1
4 487 981 ₫
11:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 18 Thá
3 337 626 ₫
11:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Cagliari, Elmas (CAG)
T2, 19 Thá
+1
3 510 240 ₫
11:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:00
Alicante (ALC)
T2, 19 Thá
+1
4 029 311 ₫
10:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
26g
1 điểm dừng
13:40
Paphos (PFO)
T2, 19 Thá
+1
6 644 285 ₫
11:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Porto (OPO)
CN, 18 Thá
3 448 921 ₫
10:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 18 Thá
3 309 419 ₫
11:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Vilnius (VNO)
T2, 19 Thá
+1
3 868 653 ₫
11:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
18g 23ph
1 điểm dừng
23:23
Port of Spain, Piarko (POS)
CN, 18 Thá
18 967 991 ₫
11:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
58g 10ph
2 điểm dừng
15:25
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 20 Thá
+1
24 378 219 ₫
12:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Antalya (AYT)
T2, 19 Thá
+1
5 222 590 ₫
12:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:05
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 18 Thá
3 108 290 ₫
12:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 20 Thá
+1
11 287 098 ₫
12:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
7g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 18 Thá
3 824 197 ₫
12:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 Thá
6 310 706 ₫
12:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
18:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T2, 19 Thá
+1
85 348 295 ₫
12:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 19 Thá
+1
3 927 520 ₫
12:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 18 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Jeddah (JED)
T2, 19 Thá
+1
7 779 004 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn