02:20
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
27g
3 điểm dừng
08:20
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
9 338 120 ₫
02:20
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
10 066 419 ₫
05:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:40
Faro (FAO)
T5, 22 Thá
2 611 434 ₫
05:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
11:55
London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
3 775 650 ₫
05:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Porto (OPO)
T7, 24 Thá
+1
4 489 878 ₫
05:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
14:25
Tenerife Sur (TFS)
T6, 23 Thá
+1
4 767 563 ₫
05:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Gran-Kanariya (LPA)
T6, 23 Thá
+1
4 849 806 ₫
05:45
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:10
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 22 Thá
2 947 283 ₫
06:45
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
3 547 998 ₫
05:50
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Dubrovnik (DBV)
T5, 22 Thá
3 348 177 ₫
05:50
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
13:40
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
3 801 292 ₫
05:50
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Krakow (KRK)
T6, 23 Thá
+1
4 543 351 ₫
05:50
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
07:15
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
5 972 432 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:10
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2 789 365 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Gran-Kanariya (LPA)
T5, 22 Thá
4 136 829 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Leh Valensa (GDN)
T6, 23 Thá
+1
4 339 777 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Verona (VRN)
T6, 23 Thá
+1
4 490 503 ₫
06:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Porto (OPO)
T7, 24 Thá
+1
4 619 652 ₫
07:05
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
10:15
Madeira (FNC)
T5, 22 Thá
3 824 745 ₫
07:10
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Turin (TRN)
T5, 22 Thá
3 530 173 ₫
07:10
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
25g 5ph
3 điểm dừng
08:15
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
5 292 289 ₫
06:15
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Antwerp (ANR)
T6, 23 Thá
+1
9 400 662 ₫
06:25
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
08:25
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T5, 22 Thá
2 577 974 ₫
07:25
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
02:35
Leh Valensa (GDN)
T6, 23 Thá
+1
4 141 832 ₫
06:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Malta (MLA)
T5, 22 Thá
3 775 963 ₫
06:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
3 989 230 ₫
07:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
8g 40ph
2 điểm dừng
17:10
Burgas (BOJ)
T5, 22 Thá
4 892 334 ₫
07:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
20:40
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
13 729 807 ₫
07:35
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Asturias (OVD)
T5, 22 Thá
3 182 753 ₫
06:35
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:00
Valencia (VLC)
T5, 22 Thá
3 193 698 ₫
06:35
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
62g 5ph
1 điểm dừng
19:40
Lisbon (LIS)
T7, 24 Thá
+1
3 733 122 ₫
07:35
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
4 186 862 ₫
07:35
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
4 186 862 ₫
06:45
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:25
Alicante (ALC)
T5, 22 Thá
2 852 533 ₫
06:50
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:25
Punta-Reizi (PMO)
T5, 22 Thá
2 753 717 ₫
07:50
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
00:35
Turin (TRN)
T6, 23 Thá
+1
3 514 225 ₫
06:50
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
12:45
Peretola (FLR)
T5, 22 Thá
3 891 978 ₫
07:50
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
08:15
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
5 359 522 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
2 536 071 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:25
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2 773 730 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Fontanarossa (CTA)
T5, 22 Thá
2 855 972 ₫
08:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
3 349 740 ₫
08:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
3 352 867 ₫
08:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
3 352 867 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Turin (TRN)
T5, 22 Thá
3 616 168 ₫
08:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Malta (MLA)
T6, 23 Thá
+1
3 657 133 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
+1
4 019 563 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
19:35
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
4 596 824 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
4 775 068 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
+1
5 234 751 ₫