11:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:25
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
1 064 827 ₫
11:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
4 623 639 ₫
11:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
9 206 128 ₫
09:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
1 710 243 ₫
11:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 130 603 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
08:05
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
4 803 748 ₫
10:45
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
21:45
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
7 592 112 ₫
11:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
36g
1 điểm dừng
23:50
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
1 673 208 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
4 125 095 ₫
10:10
Leiptsig-Galle (LEJ)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
6 468 410 ₫
10:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 295 834 ₫
10:20
Alesund (AES)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
18:25
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
3 444 226 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
12:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
8 581 603 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
6 028 741 ₫
14:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
18:50
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
8 704 735 ₫
11:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
2 325 905 ₫
13:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
8 742 403 ₫
13:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
6 548 493 ₫
17:20
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
7 180 615 ₫
11:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 355 660 ₫
13:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
2 371 170 ₫
13:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:10
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 248 354 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
4 810 712 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
5 067 739 ₫
14:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
12:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
8 487 908 ₫
11:50
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 162 573 ₫
11:50
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 375 285 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
6 444 986 ₫
12:00
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
4 632 502 ₫
14:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
5 838 187 ₫
11:15
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
915 738 ₫
14:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
1 383 578 ₫
14:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
22:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
1 553 241 ₫
14:20
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:25
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
1 942 264 ₫
06:25
Rafael Nunets (CTG)
T3, 3 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
14 532 477 ₫
12:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:50
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 271 461 ₫
14:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
6 584 895 ₫
12:40
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
5 270 005 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
9 130 793 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
9 675 234 ₫
14:55
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
3 609 458 ₫
12:00
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
17:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 968 473 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
6 862 813 ₫
14:05
Palanga (PLQ)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
17:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
5 128 830 ₫
13:10
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 142 315 ₫
14:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
5 102 874 ₫
15:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
2 140 099 ₫
14:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
7 005 571 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
5 923 652 ₫
15:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
4 060 522 ₫