21:00
Valencia (VLC)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
1 299 897 ₫
21:10
Cancun (CUN)
T7, 12 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
13 312 170 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g
2 điểm dừng
15:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
10 376 086 ₫
21:30
Leeds Bradford, Lids - Bredford (LBA)
T7, 12 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
1 876 785 ₫
21:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 12 thá
23g
1 điểm dừng
20:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
7 599 793 ₫
21:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 12 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
3 157 543 ₫
22:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
02:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
10 431 983 ₫
22:35
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T7, 12 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
2 779 330 ₫
22:35
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T7, 12 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
3 996 598 ₫
22:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
2 663 892 ₫
22:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
5 891 913 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
6 992 527 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
6 655 022 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
7 654 779 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
7 124 673 ₫
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
11 084 817 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
19:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
3 968 649 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
14:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
10 506 410 ₫
01:40
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
14 712 923 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
11 741 904 ₫
01:55
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
6 961 237 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
7 659 032 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
8 577 678 ₫
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
8 033 295 ₫
02:20
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
8 646 637 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
11 176 256 ₫
02:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
6 131 600 ₫
02:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 860 441 ₫
02:42
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá
33g 3ph
3 điểm dừng
11:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
20 179 233 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
6 319 035 ₫
02:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
23:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
11 144 055 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
8 083 723 ₫
03:05
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
4 495 413 ₫
03:10
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
10g 10ph
Bay thẳng
13:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
16 460 295 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g
2 điểm dừng
06:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
6 556 595 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
53g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
+1
7 410 231 ₫
03:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
2 039 006 ₫
03:45
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
6 264 050 ₫
03:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
14:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
8 504 162 ₫
03:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
2 239 808 ₫
03:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
6 775 017 ₫
03:55
Zagreb (ZAG)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
3 185 187 ₫
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1 645 300 ₫
04:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
11:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
2 050 854 ₫
04:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
2 120 420 ₫
04:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 781 153 ₫
04:00
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 869 251 ₫
04:00
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
07:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
+1
2 933 653 ₫
04:05
Linkoping (LPI)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
10 724 528 ₫
04:10
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1 388 906 ₫