02:00
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
33 060 559 ₫
05:00
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
32 045 080 ₫
04:00
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Panama City, Tokumen (PTY)
T6, 23 Thá
10 163 317 ₫
09:15
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
17:55
Miami (MIA)
T7, 24 Thá
+1
12 293 800 ₫
11:50
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
44g 40ph
4 điểm dừng
13:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 25 Thá
+1
23 494 081 ₫
20:32
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
28g 28ph
2 điểm dừng
08:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
75 465 796 ₫
23:11
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
25g 49ph
2 điểm dừng
08:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
73 149 532 ₫
16:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
17:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 23 Thá
6 141 529 ₫
17:50
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
42g
1 điểm dừng
18:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
27 171 794 ₫
19:45
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
50ph
Bay thẳng
20:35
Porlamar, Delkaribe / Generala S.Marino (PMV)
T6, 23 Thá
3 516 577 ₫
21:40
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
12:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
+1
15 081 785 ₫
23:00
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 23 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
28 792 642 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn