Chuyến bay đến Caracas (Simon Bolivar)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Caracas (Simon Bolivar)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aero Republica S.A.
P5 7006
09:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
1g 58ph
Bay thẳng
11:38
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
CN, 13 thá
4 030 014 ₫
Air Europa
UX 6037
09:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
59g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
20 956 316 ₫
Ural Airlines
U6 783
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
56g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
20 546 206 ₫
Pegasus
PC 1165
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá +1
14 007 838 ₫
Pegasus
PC 923
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá +1
15 648 885 ₫
Iberia
IB 191
11:40
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
9g 25ph
Bay thẳng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
CN, 13 thá
47 984 993 ₫
Smart Wings
QS 1057
11:55
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
53g 41ph
3 điểm dừng
17:36
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
15 398 870 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
59g 30ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
20 208 093 ₫
Pegasus
PC 361
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá +1
13 556 109 ₫
Pegasus
PC 343
15:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
56g 35ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
14 009 660 ₫
Ural Airlines
U6 2633
16:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
127g 25ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 18 thá +1
23 118 962 ₫
Air Bagan
W9 5730
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
54g 20ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
13 790 935 ₫
transavia.com
HV 6642
17:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
46g 17ph
3 điểm dừng
16:07
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
36 168 054 ₫
JZ 7752
18:25
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
17g 43ph
2 điểm dừng
12:08
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá +1
10 713 591 ₫
Rossiya
FV 6580
18:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
124g 55ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 18 thá +1
26 464 244 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
57g 10ph
2 điểm dừng
06:25
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá +1
63 221 642 ₫
Island Express
2S 136
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
21 437 815 ₫
Azal
J2 186
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
67g 56ph
4 điểm dừng
17:36
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá +1
33 498 998 ₫
Turkish Airlines
TK 212
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
46g 20ph
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
34 934 079 ₫
LATAM Chile
LA 476
22:21
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
56g 4ph
2 điểm dừng
06:25
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá +1
54 347 166 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
46g 20ph
3 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
21 994 350 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
42g 51ph
3 điểm dừng
17:36
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
26 588 493 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 35ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
20 284 343 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
44g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
21 497 357 ₫
SAS
SK 832
01:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
13 188 529 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
43g 5ph
4 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
19 739 656 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
19 288 839 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
89g 10ph
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá +1
30 239 686 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
34 046 418 ₫
Georgian Airways
A9 1723
04:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
88g 10ph
4 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá +1
29 811 957 ₫
AJet
VF 65
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
15 836 321 ₫
Avianca
AV 27
06:10
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
71 314 478 ₫
Utair
UT 783
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
35 907 406 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
87g 20ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá +1
86 425 968 ₫
Aero Republica S.A.
P5 7010
10:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
1g 58ph
Bay thẳng
12:08
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá
3 561 273 ₫
Copa Air
CM 195
10:50
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
48g 18ph
3 điểm dừng
11:08
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá +1
11 015 554 ₫
Air Bagan
W9 5328
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
55g 40ph
2 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá +1
14 724 163 ₫
Punta Europa
PU 701
11:00
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
9g 30ph
Bay thẳng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá
12 023 817 ₫
Pegasus
PC 923
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
14 084 392 ₫
Island Express
2S 086
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
35g 30ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
20 601 191 ₫
Air Europa
UX 1684
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá +1
25 763 108 ₫
Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
106g 10ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 18 thá +1
33 625 980 ₫
Pegasus
PC 353
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
76g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá +1
20 195 638 ₫
AJet
VF 1991
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá +1
13 446 139 ₫
Aeroflot
SU 2132
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
74g 15ph
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá +1
37 923 021 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
70g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá +1
20 456 285 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
64g 20ph
3 điểm dừng
16:15
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá +1
46 535 634 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 834
00:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
34g 42ph
2 điểm dừng
11:07
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá +1
9 680 114 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
69g 35ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá +1
18 788 505 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
69g 30ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá +1
18 677 927 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1303542 ₫ · cao nhất: 1303542 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1303542 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
1303542 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Caracas (Simon Bolivar)

Avior Airlines
Giá từ
₫1 303 542
LASER Airlines
Giá từ
₫2 280 515
Aero Republica S.A.
Giá từ
₫3 043 016
LATAM Chile
Giá từ
₫4 629 078
JetSMART
Giá từ
₫4 812 565
Avianca
Giá từ
₫6 450 878
Copa Air
Giá từ
₫6 860 988
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫7 176 013
Giá từ
₫7 672 398
Aeroenlaces Nacionales
Giá từ
₫8 216 174
Punta Europa
Giá từ
₫8 448 569
Arajet
Giá từ
₫8 737 165
DHL International
Giá từ
₫9 185 248
Air Europa
Giá từ
₫9 594 143
Eagle Aviation
Giá từ
₫9 689 532
Iberia
Giá từ
₫9 770 642
TAP Portugal
Giá từ
₫9 917 067
Ryanair
Giá từ
₫10 045 264
Air Canada
Giá từ
₫10 191 688
Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫10 701 744

Điểm đến phổ biến đến Caracas

BLA
Venezuela → Venezuela
CCS
từ
₫1 552 950
BOG
Colombia → Venezuela
CCS
từ
₫2 509 569
PMV
Venezuela → Venezuela
CCS
từ
₫3 210 402
MAR
Maracaibo — Caracas
Venezuela → Venezuela
CCS
từ
₫3 316 119
BAQ
Colombia → Venezuela
CCS
từ
₫4 629 078
SAO
Sao Paulo — Caracas
Brazil → Venezuela
CCS
từ
₫5 682 909
MAD
Tây Ban Nha → Venezuela
CCS
từ
₫6 021 630
MEX
Mexico → Venezuela
CCS
từ
₫6 727 930
MDE
Medellin — Caracas
Colombia → Venezuela
CCS
từ
₫6 903 822

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Venezuela

Tất cả các gói

araguamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫371142

Mua

araguamobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

araguamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫870264

Mua

araguamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

araguamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫191970

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Caracas do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Pegasus Airlines, Победа, Aero Republica S.A., Azal, FlyOne Armenia, Turkish Airlines, Air Europa, Island Express, Copa Air, Аэрофлот, LASER Airlines, Уральские авиалинии, Aeromexico, LATAM Chile.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay P57006), do Aero Republica S.A. khai thác, đến Caracas lúc 11:38.
Vé rẻ nhất đến Caracas từ Porlamar có giá ₫2 218 239 — đến ngày 17 Tháng chín, chuyến bay QL905, do LASER Airlines khai thác.