09:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
1g 58ph
Bay thẳng
11:38
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
CN, 13 thá
4 030 014 ₫
09:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
59g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
20 956 316 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
56g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
20 546 206 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá
+1
14 007 838 ₫
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá
+1
15 648 885 ₫
11:40
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
9g 25ph
Bay thẳng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
CN, 13 thá
47 984 993 ₫
11:55
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
53g 41ph
3 điểm dừng
17:36
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
15 398 870 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
59g 30ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
20 208 093 ₫
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá
+1
13 556 109 ₫
15:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
56g 35ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
14 009 660 ₫
16:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
127g 25ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 18 thá
+1
23 118 962 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
54g 20ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
13 790 935 ₫
17:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
46g 17ph
3 điểm dừng
16:07
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
36 168 054 ₫
JZ 7752
18:25
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
17g 43ph
2 điểm dừng
12:08
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá
+1
10 713 591 ₫
18:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
124g 55ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 18 thá
+1
26 464 244 ₫
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
57g 10ph
2 điểm dừng
06:25
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá
+1
63 221 642 ₫
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
21 437 815 ₫
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
67g 56ph
4 điểm dừng
17:36
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá
+1
33 498 998 ₫
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
46g 20ph
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
34 934 079 ₫
22:21
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
56g 4ph
2 điểm dừng
06:25
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá
+1
54 347 166 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
46g 20ph
3 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
21 994 350 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
42g 51ph
3 điểm dừng
17:36
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
26 588 493 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 35ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
20 284 343 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
44g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
21 497 357 ₫
01:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
13 188 529 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
43g 5ph
4 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
19 739 656 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
19 288 839 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
89g 10ph
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá
+1
30 239 686 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
34 046 418 ₫
04:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
88g 10ph
4 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá
+1
29 811 957 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
15 836 321 ₫
06:10
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
71 314 478 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
35 907 406 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
87g 20ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá
+1
86 425 968 ₫
10:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
1g 58ph
Bay thẳng
12:08
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá
3 561 273 ₫
10:50
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
48g 18ph
3 điểm dừng
11:08
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá
+1
11 015 554 ₫
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
55g 40ph
2 điểm dừng
18:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá
+1
14 724 163 ₫
11:00
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
9g 30ph
Bay thẳng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá
12 023 817 ₫
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
14 084 392 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
35g 30ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
20 601 191 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá
+1
25 763 108 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
106g 10ph
3 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T6, 18 thá
+1
33 625 980 ₫
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
76g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá
+1
20 195 638 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T3, 15 thá
+1
13 446 139 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
74g 15ph
3 điểm dừng
20:30
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá
+1
37 923 021 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
70g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá
+1
20 456 285 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
64g 20ph
3 điểm dừng
16:15
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá
+1
46 535 634 ₫
00:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
34g 42ph
2 điểm dừng
11:07
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T4, 16 thá
+1
9 680 114 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
69g 35ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá
+1
18 788 505 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
69g 30ph
4 điểm dừng
23:35
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T5, 17 thá
+1
18 677 927 ₫