02:27
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
38g
2 điểm dừng
19:27
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
+1
5 129 482 ₫
02:30
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
10g 30ph
Bay thẳng
05:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 22 Thá
+1
9 311 821 ₫
02:53
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
3g 44ph
Bay thẳng
05:37
Anchorage, Ted Stivens (ANC)
T4, 21 Thá
5 960 011 ₫
04:59
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
3g 49ph
Bay thẳng
07:48
Anchorage, Ted Stivens (ANC)
T4, 21 Thá
6 591 955 ₫
05:00
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
34g 25ph
4 điểm dừng
03:25
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
15 673 022 ₫
06:00
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
36g 14ph
3 điểm dừng
21:14
Orlando (MCO)
T5, 22 Thá
+1
4 767 885 ₫
11:15
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
02:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
11 993 331 ₫
11:15
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
02:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
14 049 392 ₫
16:39
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
41g 51ph
2 điểm dừng
02:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 Thá
+1
11 999 827 ₫
06:58
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
5g 22ph
Bay thẳng
15:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 21 Thá
4 580 436 ₫
07:00
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
20g
2 điểm dừng
13:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
+1
17 033 110 ₫
17:00
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
5g 22ph
Bay thẳng
01:22
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
+1
5 144 639 ₫
07:04
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
14:34
Oakland (OAK)
T4, 21 Thá
5 353 122 ₫
07:17
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
1g 39ph
Bay thẳng
09:56
Boise, Gouen-Fild (BOI)
T4, 21 Thá
6 677 947 ₫
08:00
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
18:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
+1
8 026 589 ₫
18:20
Everett, Sietl Pein Fild Interneshnl (PAE)
T4, 21 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T4, 21 Thá
3 381 196 ₫
08:22
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
3g 59ph
Bay thẳng
11:21
Anchorage, Ted Stivens (ANC)
T4, 21 Thá
3 820 123 ₫
09:05
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
6g 13ph
1 điểm dừng
15:18
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T4, 21 Thá
10 046 151 ₫
09:50
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:55
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
T4, 21 Thá
3 820 123 ₫
10:05
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
6g 23ph
Bay thẳng
13:28
Honolulu (HNL)
T4, 21 Thá
3 798 161 ₫
10:44
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
4g 34ph
1 điểm dừng
15:18
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T4, 21 Thá
9 931 392 ₫
11:00
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Honolulu (HNL)
T4, 21 Thá
4 195 021 ₫
11:06
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
10g 12ph
1 điểm dừng
21:18
San Francisco (SFO)
T4, 21 Thá
1 874 799 ₫
11:54
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
8g 26ph
1 điểm dừng
21:20
Boise, Gouen-Fild (BOI)
T4, 21 Thá
4 930 279 ₫
11:59
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
10g 55ph
2 điểm dừng
23:54
Boise, Gouen-Fild (BOI)
T4, 21 Thá
6 501 324 ₫
22:13
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
5g
1 điểm dừng
03:13
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T5, 22 Thá
+1
3 141 781 ₫
12:42
Everett, Sietl Pein Fild Interneshnl (PAE)
T4, 21 Thá
4g 23ph
1 điểm dừng
17:05
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T4, 21 Thá
7 392 480 ₫
22:50
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
+1
10 931 739 ₫
13:55
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
11g 23ph
1 điểm dừng
22:18
Honolulu (HNL)
T4, 21 Thá
4 191 928 ₫
14:10
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
22 575 227 ₫
14:19
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
17:03
Los Angeles (LAX)
T4, 21 Thá
3 146 111 ₫
14:19
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
17:03
Los Angeles (LAX)
T4, 21 Thá
3 146 111 ₫
15:40
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
17 108 584 ₫
16:27
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
30g 1ph
2 điểm dừng
22:28
Phoenix, Mesa Gateway (AZA)
T5, 22 Thá
+1
9 146 643 ₫
17:40
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
+1
11 176 412 ₫
19:00
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
41g
2 điểm dừng
22:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
9 991 092 ₫
20:00
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
2g 46ph
Bay thẳng
22:46
Los Angeles (LAX)
T4, 21 Thá
4 611 368 ₫
20:36
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
12g 53ph
1 điểm dừng
09:29
Portland (PDX)
T5, 22 Thá
+1
4 793 249 ₫
20:45
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
6g 9ph
Bay thẳng
23:54
Honolulu (HNL)
T4, 21 Thá
4 023 657 ₫
22:15
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
06:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
+1
6 636 188 ₫
22:48
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
3g 49ph
Bay thẳng
01:37
Fairbanks (FAI)
T5, 22 Thá
+1
8 129 903 ₫
23:08
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
51ph
Bay thẳng
23:59
Wenatchee, Pangborn-Fild (EAT)
T4, 21 Thá
6 677 947 ₫
23:55
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
11:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
+1
4 664 572 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn