13:00
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
6g 24ph
Bay thẳng
17:24
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
4 075 450 ₫
13:00
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
15:24
Gouen-Fild (BOI)
T2, 2 Thá
7 879 754 ₫
13:35
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
10g 27ph
1 điểm dừng
22:02
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
9 451 250 ₫
00:50
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
5g 32ph
1 điểm dừng
06:22
John Wayne Orange County (SNA)
T3, 3 Thá
4 788 956 ₫
14:30
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
09:35
Vancouver Harbour (CXH)
T3, 3 Thá
+1
17 011 804 ₫
14:35
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Hollywood Burbank (BUR)
T2, 2 Thá
5 891 039 ₫
14:35
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
14:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
11 161 500 ₫
14:35
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
46g 20ph
4 điểm dừng
23:55
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
22 747 539 ₫
14:35
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
23 244 957 ₫
15:35
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
4g 4ph
1 điểm dừng
19:39
Hollywood Burbank (BUR)
T2, 2 Thá
9 185 833 ₫
02:50
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
25 735 545 ₫
15:51
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
59ph
Bay thẳng
17:50
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
3 163 040 ₫
02:53
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
4g 16ph
1 điểm dừng
07:09
Hollywood Burbank (BUR)
T3, 3 Thá
4 422 337 ₫
16:27
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
7g 24ph
1 điểm dừng
23:51
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
4 466 255 ₫
16:27
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
19g 41ph
1 điểm dừng
15:08
Indianapolis (IND)
T3, 3 Thá
+1
5 563 883 ₫
16:27
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
16:47
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
+1
6 519 255 ₫
16:27
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
16:47
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
+1
6 519 255 ₫
18:22
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
2g 48ph
Bay thẳng
21:10
John Wayne Orange County (SNA)
T2, 2 Thá
7 996 868 ₫
18:45
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
3g 52ph
Bay thẳng
21:37
Fairbanks (FAI)
T2, 2 Thá
7 694 217 ₫
18:45
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
15 132 565 ₫
05:45
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
42g
2 điểm dừng
10:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
19 138 637 ₫
19:35
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:50
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
4 575 731 ₫
19:39
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
2g 46ph
Bay thẳng
22:25
John Wayne Orange County (SNA)
T2, 2 Thá
6 428 874 ₫
19:48
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:38
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
3 817 671 ₫
19:48
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
44g 29ph
1 điểm dừng
14:17
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
7 253 766 ₫
19:48
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
18g 24ph
3 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
9 513 944 ₫
X4 3140
20:05
Boeing Field King County (BFI)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
20:55
Portland (PDX)
T2, 2 Thá
5 619 894 ₫
20:05
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
27 237 026 ₫
20:05
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
29 421 144 ₫
07:09
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:59
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
1 242 748 ₫
07:09
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
33g 21ph
2 điểm dừng
03:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
14 301 945 ₫
21:13
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
20g 44ph
1 điểm dừng
17:57
Reno (RNO)
T3, 3 Thá
+1
4 619 967 ₫
21:13
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
11:53
Oakland (OAK)
T3, 3 Thá
+1
4 619 967 ₫
21:30
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
43g 30ph
3 điểm dừng
10:00
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
15 170 755 ₫
08:49
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
16:44
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
3 188 818 ₫
21:59
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
3g 53ph
Bay thẳng
00:52
Ted Stivens (ANC)
T3, 3 Thá
+1
4 728 171 ₫
06:00
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
17 716 717 ₫
06:00
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
18 687 365 ₫
18:10
Sietl Pein Fild Interneshnl (PAE)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
23:30
John Wayne Orange County (SNA)
T3, 3 Thá
3 597 445 ₫
07:23
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
2g 51ph
Bay thẳng
11:14
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
2 106 148 ₫
07:40
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
58ph
Bay thẳng
08:38
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
5 522 193 ₫
08:05
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
4g 1ph
Bay thẳng
11:06
Ted Stivens (ANC)
T3, 3 Thá
8 359 986 ₫
08:09
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
24g 6ph
2 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
12 921 078 ₫
19:09
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
30g 41ph
3 điểm dừng
12:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
21 874 592 ₫
08:18
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
16g 12ph
2 điểm dừng
09:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
7 620 066 ₫
19:19
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
33g 51ph
4 điểm dừng
18:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
14 882 424 ₫
19:54
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
22:15
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
2 357 243 ₫
09:23
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
9g 46ph
1 điểm dừng
22:09
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
6 363 952 ₫
21:25
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
11 515 389 ₫
10:25
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
10:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
19 187 329 ₫