10:35
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:45
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1 437 524 ₫
10:35
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:45
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1 458 475 ₫
11:40
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
55ph
Bay thẳng
12:35
Bergen, Flesland (BGO)
T5, 22 Thá
1 133 883 ₫
11:45
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 22 Thá
1 978 823 ₫
11:00
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
3 378 822 ₫
11:45
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
+1
865 579 ₫
13:50
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:20
Bodø (BOO)
T5, 22 Thá
1 815 589 ₫
13:25
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
2g 45ph
1 điểm dừng
16:10
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 22 Thá
2 283 402 ₫
13:30
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
32g 25ph
4 điểm dừng
04:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 24 Thá
+1
18 566 792 ₫
14:30
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 22 Thá
2 764 036 ₫
14:30
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
+1
10 691 838 ₫
14:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:55
Riga (RIX)
T5, 22 Thá
717 042 ₫
14:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
2 793 743 ₫
15:40
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
2 211 479 ₫
14:50
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2 865 354 ₫
15:50
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
02:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
7 320 208 ₫
15:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 22 Thá
2 029 795 ₫
16:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
21:45
Burgas (BOJ)
T7, 24 Thá
+1
1 775 250 ₫
15:40
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:30
Vilnius (VNO)
T5, 22 Thá
1 442 840 ₫
17:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 22 Thá
495 644 ₫
17:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
6g
1 điểm dừng
22:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1 599 194 ₫
17:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Bergen, Flesland (BGO)
T6, 23 Thá
+1
1 683 939 ₫
18:55
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
01:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
6 048 420 ₫
18:10
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
50ph
Bay thẳng
19:00
Roros (RRS)
T5, 22 Thá
1 889 701 ₫
18:45
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:50
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
2 839 712 ₫
20:45
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
+1
1 988 205 ₫
20:15
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
641 054 ₫
20:15
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
712 664 ₫
21:15
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
52g
1 điểm dừng
02:15
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
+1
1 857 805 ₫
21:15
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
2 140 807 ₫
20:25
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
05:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 Thá
+1
17 593 641 ₫
20:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
00:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
+1
1 098 234 ₫
21:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
2 692 426 ₫
21:00
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Narvik, Evenes (EVE)
T5, 22 Thá
2 698 992 ₫
21:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
23:45
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
2 895 999 ₫
21:50
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
13g
1 điểm dừng
10:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
+1
3 365 376 ₫
21:55
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
+1
1 254 902 ₫
22:55
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
18:40
Medina (MED)
T7, 24 Thá
+1
6 575 647 ₫
22:00
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
+1
3 164 616 ₫
23:30
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
1 565 422 ₫
22:35
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
+1
1 581 995 ₫
23:35
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
01:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
5 910 202 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn