06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
8 916 095 ₫
06:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
2 217 328 ₫
06:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
11 888 329 ₫
07:20
Quần đảo Faroe, Vagar (FAE)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
11 824 230 ₫
07:35
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
2 340 361 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
27g
2 điểm dừng
11:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
4 338 660 ₫
08:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
57g 20ph
2 điểm dừng
17:35
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
8 441 582 ₫
08:25
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
2 584 300 ₫
08:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
4g
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
10 599 064 ₫
08:50
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
09:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
2 784 495 ₫
09:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
05:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
6 306 276 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
3 755 392 ₫
09:55
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
33g
3 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
19 775 807 ₫
10:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
860 623 ₫
10:35
Trondheim, Vaernes (TRD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
1 983 413 ₫
11:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
6 458 169 ₫
11:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
12 426 332 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
5 157 664 ₫
11:45
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
2 007 412 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
18 218 300 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
9 460 781 ₫
12:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
5 567 471 ₫
12:20
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
3 944 650 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
47g 15ph
3 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
4 532 778 ₫
13:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
3 909 107 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
6 655 933 ₫
13:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
3 004 739 ₫
14:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
3 506 592 ₫
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
2 478 583 ₫
15:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
51g 15ph
2 điểm dừng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
6 423 233 ₫
15:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
5 366 669 ₫
16:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
39g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
3 815 542 ₫
16:35
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
CN, 13 thá
43g 10ph
5 điểm dừng
11:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
15 961 176 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
12 473 419 ₫
16:50
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
CN, 13 thá
47g
2 điểm dừng
15:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
9 354 153 ₫
17:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
5 773 133 ₫
17:10
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
3 437 329 ₫
17:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
22:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
12 150 799 ₫
17:40
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
2 963 120 ₫
18:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
12:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
2 996 841 ₫
18:10
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
13 332 827 ₫
18:15
Constanța, Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 13 thá
18g 15ph
3 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
7 083 055 ₫
18:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
15 080 807 ₫
18:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
42g
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
4 136 643 ₫
18:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
3 885 716 ₫
19:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
5 928 367 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
1 915 973 ₫
19:15
Varna (VAR)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
8 156 328 ₫
19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
2 841 910 ₫
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
3 860 502 ₫