09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
8g
1 điểm dừng
17:20
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
3 365 763 ₫
09:30
Zürich (ZRH)
T7, 31 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
6 718 159 ₫
11:40
Heibuktmoen (KKN)
T7, 31 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
13:45
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
6 827 635 ₫
09:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
14:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
5 100 836 ₫
11:10
Yulemiste (TLL)
T7, 31 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
3 996 207 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
2 474 676 ₫
10:45
Shiphol (AMS)
T7, 31 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
5 834 073 ₫
10:50
Flesland (BGO)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
11:45
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
3 877 501 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
13 729 103 ₫
14:55
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
9 050 260 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
8 013 099 ₫
14:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 31 Thá
36g
3 điểm dừng
08:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
11 769 030 ₫
12:35
Vaernes (TRD)
T7, 31 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:45
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
2 348 014 ₫
12:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
1 541 899 ₫
16:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 31 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
17:20
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
9 704 255 ₫
13:30
Kastrup (CPH)
T7, 31 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
9 060 444 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
12:45
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
18 771 382 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
1 700 385 ₫
16:00
Paris-Orly (ORY)
T7, 31 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
2 156 112 ₫
21:00
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
14:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
12 790 598 ₫
14:10
Flesland (BGO)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
15:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
1 671 424 ₫
15:25
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
54g
1 điểm dừng
20:25
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
5 226 543 ₫
15:20
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
4 267 988 ₫
15:35
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
17g
1 điểm dừng
08:35
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
4 284 537 ₫
15:45
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:35
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
2 138 290 ₫
16:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
2 941 223 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
5 559 428 ₫
18:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
925 457 ₫
19:10
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
5 223 042 ₫
18:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
3 947 197 ₫
18:40
Heibuktmoen (KKN)
T7, 31 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
08:35
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
4 896 204 ₫
19:10
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
4 900 023 ₫
21:15
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
2 893 805 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
10 160 937 ₫
20:45
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
4 499 989 ₫
20:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
4 651 474 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
16g
1 điểm dừng
14:25
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
3 047 199 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
6 573 994 ₫
23:00
Kastrup (CPH)
T7, 31 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
2 835 248 ₫
20:15
Mohammed V (CMN)
T7, 31 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
7 621 021 ₫
22:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
5 395 849 ₫
23:55
Sphinx (SPX)
T7, 31 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
10:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
4 094 863 ₫
22:00
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
6 602 317 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
15 854 982 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
14g
1 điểm dừng
12:25
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
5 072 830 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
19:15
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
6 234 426 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
5 507 235 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
12 237 487 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
16 520 751 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
3 176 407 ₫