22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
35g
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
4 036 148 ₫
23:10
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
4 434 667 ₫
00:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
2 967 840 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
1 822 297 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
4 312 484 ₫
01:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
3 596 164 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
1 374 399 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
17g
2 điểm dừng
16:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
3 019 119 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
17g
2 điểm dừng
16:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
3 126 424 ₫
03:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
12 098 316 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g
2 điểm dừng
00:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
9 834 452 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
17 135 034 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
19:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
6 716 574 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
13 877 880 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 55ph
3 điểm dừng
00:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
8 467 650 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
7 619 334 ₫
04:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
06:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
7 671 879 ₫
04:50
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
07:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
9 045 644 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
15 176 310 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
9 899 025 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 15ph
3 điểm dừng
00:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
11 177 830 ₫
07:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
52g 35ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
11 773 867 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
52g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
8 171 689 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
4 234 933 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
4 116 865 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
4 775 576 ₫
06:00
Heibuktmoen (KKN)
T3, 3 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
9 639 149 ₫
06:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
16:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
2 004 305 ₫
08:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:25
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
2 747 531 ₫
06:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
1 633 958 ₫
06:55
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
08:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
2 659 851 ₫
07:05
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
2 125 855 ₫
07:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
49g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
5 509 306 ₫
10:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
3 627 184 ₫
07:40
Flesland (BGO)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
08:35
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
2 999 494 ₫
07:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
3 529 375 ₫
07:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
49g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
2 945 999 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
3 724 044 ₫
08:00
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
16:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
3 007 723 ₫
08:20
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
3 093 505 ₫
08:35
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
1 669 410 ₫
08:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
2 427 513 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
48g 20ph
3 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
7 621 233 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
4 326 412 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
4 360 281 ₫
09:15
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
2 822 550 ₫
09:50
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
3 520 195 ₫
12:15
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
1 918 524 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
5 126 931 ₫
10:40
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
+1
3 292 289 ₫