05:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
20:10
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
3 444 178 ₫
06:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
2 336 250 ₫
06:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Valencia (VLC)
T6, 23 Thá
+1
3 318 157 ₫
05:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:40
Turin (TRN)
T5, 22 Thá
2 391 599 ₫
06:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
2 307 793 ₫
06:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
3 673 081 ₫
06:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:15
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
1 955 996 ₫
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
+1
8 869 056 ₫
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
33g
3 điểm dừng
22:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 23 Thá
+1
12 578 099 ₫
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
27g
4 điểm dừng
15:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 23 Thá
+1
13 737 937 ₫
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
21:55
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
15 416 560 ₫
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1 701 763 ₫
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1 995 084 ₫
07:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1 119 186 ₫
07:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
2 428 186 ₫
07:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
3 046 100 ₫
07:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2 121 106 ₫
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 22 Thá
1 334 955 ₫
07:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
1 905 962 ₫
07:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 22 Thá
2 246 502 ₫
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
08:00
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
1 595 442 ₫
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
2 267 767 ₫
08:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
2 618 313 ₫
08:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
18:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
2 322 803 ₫
07:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
55ph
Bay thẳng
09:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
864 953 ₫
08:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
14 938 428 ₫
07:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 22 Thá
1 041 009 ₫
07:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
22:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
+1
12 778 546 ₫
08:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T6, 23 Thá
+1
1 533 526 ₫
08:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
21g
1 điểm dừng
05:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 23 Thá
+1
3 727 805 ₫
09:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 23 Thá
+1
4 243 463 ₫
08:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:20
Malmo, Malmö Sturup (MMX)
T5, 22 Thá
2 127 047 ₫
08:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:50
Angelholm, Engelholm (AGH)
T5, 22 Thá
3 911 991 ₫
08:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Lulea, Kollaks (LLA)
T5, 22 Thá
1 479 114 ₫
08:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 22 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Geneva (GVA)
T6, 23 Thá
+1
2 600 489 ₫
10:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
3 165 242 ₫
10:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
+1
8 831 218 ₫
09:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:20
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
1 678 623 ₫
09:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 22 Thá
3 412 907 ₫
10:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
1 822 469 ₫
10:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
20:50
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 22 Thá
15 968 179 ₫
09:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
3 278 130 ₫
10:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
23:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 23 Thá
+1
10 770 640 ₫
09:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
23g 40ph
3 điểm dừng
10:30
Mogadishu (MGQ)
T6, 23 Thá
+1
17 958 260 ₫
11:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
13:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
905 606 ₫
11:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
7 195 750 ₫
12:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Sharjah (SHJ)
T6, 23 Thá
+1
5 308 237 ₫
11:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:20
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
1 126 066 ₫
11:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
5 488 671 ₫
11:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
12:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T5, 22 Thá
1 759 614 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn