21:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
2 763 837 ₫
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
34g
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
12 058 752 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
11 640 440 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
7 186 949 ₫
00:25
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
6 452 093 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
6 398 627 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
07:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
10 578 103 ₫
02:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
12 048 727 ₫
03:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
6 241 266 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
5 458 412 ₫
03:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
14 780 667 ₫
03:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
2 544 808 ₫
04:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
7 253 478 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 020 293 ₫
04:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 487 211 ₫
04:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
2 412 966 ₫
04:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
3 373 838 ₫
05:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
6 042 591 ₫
05:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
3 289 993 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
5 003 342 ₫
07:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
3 509 934 ₫
07:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
25g 15ph
Bay thẳng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
3 282 399 ₫
07:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
3 282 399 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g
3 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
12 181 177 ₫
08:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
3 888 146 ₫
08:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
2 474 026 ₫
08:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
10 159 487 ₫
10:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
2 489 519 ₫
10:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
3 211 009 ₫
11:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 820 159 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
21 210 280 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
18g 55ph
3 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
10 848 168 ₫
13:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
6 150 434 ₫
13:45
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
18g 35ph
3 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
5 030 379 ₫
14:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 504 830 ₫
14:20
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
5 305 000 ₫
14:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 636 673 ₫
15:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
3 508 111 ₫
15:30
Riga (RIX)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
10 622 152 ₫
16:10
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
5 234 522 ₫
16:10
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
5 759 767 ₫
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 984 507 ₫
16:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 496 628 ₫
17:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
23 147 822 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
6 261 620 ₫
17:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
7 315 754 ₫
17:20
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 836 260 ₫
17:40
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 340 786 ₫
17:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
6 909 290 ₫
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
17:35
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
7 393 523 ₫