18:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
19 116 360 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
29g
3 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
35 463 668 ₫
21:50
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
35 034 036 ₫
20:05
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
22 386 649 ₫
18:45
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
15 512 550 ₫
19:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
6 771 942 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
16 142 676 ₫
19:35
Leh Valensa (GDN)
T7, 31 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
13 823 304 ₫
21:00
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
23g
1 điểm dừng
19:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
21 872 683 ₫
20:10
Brandenburg (BER)
T7, 31 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
12 936 354 ₫
22:20
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
22g 40ph
3 điểm dừng
20:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
24 451 425 ₫
20:40
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
20 032 907 ₫
23:10
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
20:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
23 596 299 ₫
21:30
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
4 658 475 ₫
23:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
9 986 538 ₫
21:55
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
22 910 481 ₫
22:55
Yulemiste (TLL)
T7, 31 Thá
21g 5ph
3 điểm dừng
19:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
+1
28 101 062 ₫
01:00
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
20g
3 điểm dừng
21:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
36 953 374 ₫
01:10
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
19g 50ph
3 điểm dừng
21:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
23 900 542 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
22 447 434 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
22 509 492 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
21 418 547 ₫
05:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
26 393 358 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
19g 10ph
3 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
23 300 013 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
19g 5ph
3 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
22 743 084 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
21:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
13 644 768 ₫
07:30
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
11 352 129 ₫
05:55
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
16 143 312 ₫
07:25
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
22:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
11 287 843 ₫
07:25
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
12 536 320 ₫
06:30
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
34 055 432 ₫
08:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
7 686 898 ₫
08:00
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
9 648 243 ₫
06:00
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
15 509 368 ₫
06:00
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
13g
2 điểm dừng
19:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
22 539 407 ₫
06:00
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
13g
2 điểm dừng
19:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
23 737 919 ₫
06:05
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
9 762 812 ₫
06:05
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
13 406 721 ₫
06:15
Leh Valensa (GDN)
CN, 1 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
12 369 559 ₫
06:15
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
14 581 364 ₫
09:25
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
27 355 731 ₫
08:30
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
4 922 300 ₫
08:45
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
8 627 949 ₫
07:50
Vantaa (HEL)
CN, 1 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
19 180 964 ₫
07:00
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
15g
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
14 312 765 ₫
09:05
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
7 653 800 ₫
08:05
Yulemiste (TLL)
CN, 1 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
14 131 365 ₫
07:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
21 367 309 ₫
09:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
23:40
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
6 532 622 ₫
09:30
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Stockholm Västerås (VST)
T2, 2 Thá
+1
9 006 343 ₫