Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến London-Luton

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến London-Luton

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Easyjet
U2 3060
18:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
20:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
3 566 742 ₫
Pegasus
PC 4138
02:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
60g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá +1
3 102 862 ₫
LC Peru
W4 3042
04:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
3 787 593 ₫
Sun Express
XQ 598
05:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
2 900 541 ₫
AJet
VF 3031
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
57g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá +1
3 215 566 ₫
Sun Express
XQ 592
06:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
23:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
3 621 423 ₫
K D Air Corporation
XC 4142
07:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
3 396 318 ₫
AJet
VF 3033
07:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
31g
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
3 595 601 ₫
Easyjet
U2 2552
11:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
3 671 244 ₫
Turkish Airlines
TK 3043
18:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá +1
3 572 210 ₫
Air Bagan
W9 5332 🔥 Ưu đãi hot
19:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
4g 25ph
Bay thẳng
23:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
2 161 128 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3816
20:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
4g 45ph
Bay thẳng
01:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá +1
2 526 277 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
4g 25ph
Bay thẳng
23:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
2 498 633 ₫
Easyjet
U2 2552
19:40
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 17 thá +1
2 554 529 ₫
Sun Express
XQ 598
05:45
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 17 thá
2 306 945 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
4g 40ph
Bay thẳng
23:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 17 thá
2 252 871 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 18 thá
3 085 546 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 18 thá
2 766 571 ₫
K D Air Corporation
XC 4142
07:30
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 18 thá
3 236 223 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3816
20:10
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
4g 35ph
Bay thẳng
00:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 19 thá +1
2 503 797 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
4g 40ph
Bay thẳng
23:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 19 thá
2 182 696 ₫
Easyjet
U2 2552
19:40
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 20 thá +1
2 388 663 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3812
20:10
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 20 thá +1
2 500 759 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
4g 20ph
Bay thẳng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 20 thá
2 500 152 ₫
AJet
VF 5241
21:55
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
17g
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 21 thá +1
3 074 610 ₫
AJet
VF 4013
01:45
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
13g 10ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 21 thá
2 930 615 ₫
LC Peru
W4 3042
04:45
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 22 thá +1
2 468 254 ₫
Easyjet
U2 2552
11:35
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 21 thá
3 358 953 ₫
Air Bagan
W9 5332
11:40
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 21 thá
2 822 772 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
4g 25ph
Bay thẳng
23:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 22 thá
2 498 025 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3816
20:15
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
4g 45ph
Bay thẳng
01:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 23 thá +1
2 503 797 ₫
AJet
VF 3039
01:35
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 23 thá
2 650 222 ₫
Pegasus
PC 4215
03:15
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 23 thá
3 321 891 ₫
K D Air Corporation
XC 3106
04:00
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 23 thá
2 974 057 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 23 thá
2 989 854 ₫
LC Peru
W4 3042
14:20
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá +1
2 075 460 ₫
Easyjet
U2 2552
19:40
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá +1
2 969 804 ₫
Pegasus
PC 2025
20:00
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
19g
1 điểm dừng
15:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá +1
2 813 354 ₫
LC Peru
W4 3042
05:20
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
20:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá
3 279 968 ₫
Pegasus
PC 2003
05:40
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá
3 308 220 ₫
Pegasus
PC 2005
06:15
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá
2 950 362 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
4g 40ph
Bay thẳng
23:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá
2 498 633 ₫
Pegasus
PC 2025
20:10
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 25 thá +1
3 427 304 ₫
Pegasus
PC 5549
21:25
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
03:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 25 thá +1
3 029 042 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 25 thá
3 467 100 ₫
Pegasus
PC 4665
04:05
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 25 thá
3 560 362 ₫
Sun Express
XQ 656
04:30
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 25 thá
3 232 578 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 25 thá
3 570 995 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3816
20:00
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
4g 25ph
Bay thẳng
00:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 26 thá +1
3 701 926 ₫
Pegasus
PC 4035
00:45
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 26 thá
3 855 034 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2075460 ₫ · cao nhất: 3031776 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2549365 ₫ 14.09.2026 — 2900541 ₫ 15.09.2026 — 2161128 ₫ 16.09.2026 — 2498633 ₫ 17.09.2026 — 2252871 ₫ 18.09.2026 — 2503797 ₫ 19.09.2026 — 2182696 ₫ 20.09.2026 — 2500152 ₫ 21.09.2026 — 2468254 ₫ 22.09.2026 — 2503797 ₫ 23.09.2026 — 2075460 ₫ 24.09.2026 — 2498633 ₫ 25.09.2026 — 2837657 ₫ 26.09.2026 — 3031776 ₫ 27.09.2026 — 2853454 ₫ 28.09.2026 — 2983474 ₫ 29.09.2026 — 2481013 ₫ 30.09.2026 — 2597363 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2549365 ₫
14
placeholder
2900541 ₫
15
Giá tốt
2161128 ₫
16
placeholder
2498633 ₫
17
Giá tốt
2252871 ₫
18
placeholder
2503797 ₫
19
Giá tốt
2182696 ₫
20
placeholder
2500152 ₫
21
placeholder
2468254 ₫
22
placeholder
2503797 ₫
23
Giá tốt
2075460 ₫
24
placeholder
2498633 ₫
25
placeholder
2837657 ₫
26
placeholder
3031776 ₫
27
placeholder
2853454 ₫
28
placeholder
2983474 ₫
29
placeholder
2481013 ₫
30
placeholder
2597363 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến London-Luton

Easyjet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫917 735
Air Bagan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 150 131
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 761 043
LC Peru
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 928 124
Sun Express
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 306 945
Wizz Air
T2, T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 357 677
Iliamna Air Taxi
T3, T6, T7
Giá từ
₫2 422 687
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 597 363
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 764 749
K D Air Corporation
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 972 538

Điểm đến phổ biến từ Antalya

Tất cả →
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
CLJ
từ
₫352 695
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫423 780
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
DUS
từ
₫440 488
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫472 082
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
HAM
từ
₫517 650
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫518 865

Điểm đến phổ biến đến London-Luton

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫371 529
DUB
Dublin — Luân Đôn
Ireland → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫442 615
VLC
Valencia — Luân Đôn
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫443 223
DTM
Dortmund — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫454 766
MAD
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫460 538
MIL
Ý → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫473 297
ROM
Roma — Luân Đôn
Ý → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫589 951
PAR
Paris — Luân Đôn
Pháp → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫841 789

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến London-Luton

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

15g 55ph

Khoảng cách

2 949 km

Giá trung bình

₫3 165 441

Chuyến bay phổ biến nhất

VF 3039

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Vương quốc Anh

Tất cả các gói

ukimobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Antalya London-Luton là ₫3 165 441. Vé rẻ nhất có giá ₫2 498 633, do Air Bagan khai thác, chuyến bay 5332, khởi hành từ Antalya vào 16 Tháng chín lúc 19:15, đến London-Luton vào 16 Tháng chín lúc 23:40.
Thời gian bay trung bình là 25 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 25 phút, chuyến bay 5332, do Air Bagan khai thác, khởi hành từ Antalya vào 16 Tháng chín lúc 19:15, đến London-Luton vào 16 Tháng chín lúc 23:40.
Các chuyến bay trên tuyến Antalya - London-Luton được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Iliamna Air Taxi, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, Easyjet, AJet, LC Peru, Wizz Air, Air Bagan, K D Air Corporation, SunExpress.
Khoảng cách từ Antalya đến London-Luton là 2949 km.