Chuyến bay đến London-Luton (Luân Đôn)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến London-Luton (Luân Đôn)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
14 717 784 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
41g
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
11 227 596 ₫
AJet
VF 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
06:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
9 251 170 ₫
Turkish Airlines
TK 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
06:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
10 123 944 ₫
Island Express
2S 126
22:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
74g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá +1
9 319 521 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
19 575 612 ₫
Pegasus
PC 225
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
9 886 992 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
63g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
6 441 157 ₫
Pegasus
PC 709
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
72g 30ph
1 điểm dừng
23:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
10 894 040 ₫
Pegasus
PC 229
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
8 603 500 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
63g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
5 215 991 ₫
Pegasus
PC 101
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
62g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
8 999 332 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá +1
14 371 772 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
63g
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
7 209 126 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá +1
10 144 602 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
11 284 404 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
5 110 578 ₫
Pegasus
PC 313
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
61g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
5 560 180 ₫
Turkish Airlines
TK 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
13:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
7 869 858 ₫
AJet
VF 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
13:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
7 972 538 ₫
AJet
VF 682
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g
2 điểm dừng
09:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
5 937 785 ₫
Turkish Airlines
TK 682
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
55g
3 điểm dừng
09:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
7 676 651 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
8 353 788 ₫
Pegasus
PC 231
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
67g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
9 444 073 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
8 404 217 ₫
French Bee
BF 721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
8 885 716 ₫
Icelandair
FI 618
03:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
11 212 103 ₫
Turkish Airlines
TK 263
03:10
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
12 917 249 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
59g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
7 954 918 ₫
Aeroflot
SU 1835
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
13 195 212 ₫
Iberia
IB 2628
03:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
10 473 601 ₫
Aer Lingus
EI 108
03:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
8 490 188 ₫
Belavia
B2 975
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
20g
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
14 238 411 ₫
Ryanair
FR 2441
04:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
2 516 556 ₫
Iberia Express
I2 1651
05:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
2 906 313 ₫
Uzbekistan Airways
HY 718
05:30
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
15 563 825 ₫
Azimuth
A4 6029
06:05
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
42g 35ph
1 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
6 829 394 ₫
FlyOne Armenia
3F 478
06:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
8 694 028 ₫
Pobeda
DP 963
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
5 877 635 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
8 090 103 ₫
Easyjet
U2 2512
07:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
1 996 476 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
65g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá +1
8 339 510 ₫
Wizz Air
W6 7847
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
3 302 752 ₫
LC Peru
W4 6315
08:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
1 602 163 ₫
FlyOne Armenia
3F 584
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
6 136 157 ₫
Azimuth
A4 6215
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
7 117 383 ₫
Island Express
2S 2
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
62g 20ph
1 điểm dừng
23:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
5 632 177 ₫
Aeroflot
SU 676
09:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
7 992 284 ₫
Belavia
B2 983
09:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
9 641 837 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
8 847 743 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1877089 ₫ · cao nhất: 2328817 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1988881 ₫ 16.09.2026 — 2057537 ₫ 17.09.2026 — 2224619 ₫ 18.09.2026 — 2241023 ₫ 19.09.2026 — 2153533 ₫ 20.09.2026 — 2120117 ₫ 21.09.2026 — 2057233 ₫ 22.09.2026 — 2006197 ₫ 23.09.2026 — 2199405 ₫ 24.09.2026 — 2018349 ₫ 25.09.2026 — 2069992 ₫ 26.09.2026 — 2328817 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 2188772 ₫ 29.09.2026 — 2194848 ₫ 30.09.2026 — 1877089 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
1988881 ₫
16
placeholder
2057537 ₫
17
placeholder
2224619 ₫
18
placeholder
2241023 ₫
19
placeholder
2153533 ₫
20
placeholder
2120117 ₫
21
placeholder
2057233 ₫
22
Giá tốt
2006197 ₫
23
placeholder
2199405 ₫
24
placeholder
2018349 ₫
25
placeholder
2069992 ₫
26
placeholder
2328817 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
2188772 ₫
29
placeholder
2194848 ₫
30
Giá tốt
1877089 ₫

Các hãng hàng không bay đến London-Luton (Luân Đôn)

LC Peru
Giá từ
₫455 374
Easyjet
Giá từ
₫530 713
Air Bagan
Giá từ
₫561 091
EasyJet Europe
Giá từ
₫651 619
Wizz Air
Giá từ
₫653 746
Ryanair
Giá từ
₫1 048 970
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 181 724
Lauda Europe
Giá từ
₫1 250 076
Iberia Express
Giá từ
₫1 542 621
Pegasus
Giá từ
₫1 761 043
AJet
Giá từ
₫1 823 622
HiSky
Giá từ
₫1 874 051
Fly One
Giá từ
₫2 012 273
easyJet Switzerland
Giá từ
₫2 019 564
Air Europa
Giá từ
₫2 021 386
Sky Express
Giá từ
₫2 029 285
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 127 711
Iberia
Giá từ
₫2 210 037
Sun Express
Giá từ
₫2 306 945
Aegean Airlines
Giá từ
₫2 392 308

Điểm đến phổ biến đến London-Luton

IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫371 529
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫418 008
DUB
Dublin — Luân Đôn
Ireland → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫442 615
VLC
Valencia — Luân Đôn
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫443 223
DTM
Dortmund — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫454 766
MAD
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫460 538
MIL
Ý → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫473 297
ROM
Roma — Luân Đôn
Ý → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫589 951
PAR
Paris — Luân Đôn
Pháp → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫841 789

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Vương quốc Anh

Tất cả các gói

ukimobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến London-Luton do các hãng hàng không sau khai thác: Аэрофлот, Pegasus Airlines, Победа, AJet, Азимут, Easyjet, Turkish Airlines, FlyOne Armenia, FlyArystan, LC Peru, Uzbekistan Airways, SCAT, Air Bagan, Wizz Air, Island Express.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay U22512), do Easyjet khai thác, đến London-Luton lúc 08:00.
Vé rẻ nhất đến London-Luton từ Madrid có giá ₫719 667 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay U22366, do Easyjet khai thác.