21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
14 717 784 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
41g
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
11 227 596 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
06:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
9 251 170 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
06:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
10 123 944 ₫
22:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
74g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
+1
9 319 521 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
19 575 612 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
9 886 992 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
63g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
6 441 157 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
72g 30ph
1 điểm dừng
23:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
10 894 040 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
8 603 500 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
63g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
5 215 991 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
62g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
8 999 332 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
+1
14 371 772 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
63g
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
7 209 126 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
+1
10 144 602 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
11 284 404 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
5 110 578 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
61g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
5 560 180 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
13:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
7 869 858 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
13:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
7 972 538 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g
2 điểm dừng
09:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
5 937 785 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
55g
3 điểm dừng
09:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
7 676 651 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
8 353 788 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
67g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
9 444 073 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
8 404 217 ₫
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
8 885 716 ₫
03:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
11 212 103 ₫
03:10
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
12 917 249 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
59g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
7 954 918 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
13 195 212 ₫
03:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
10 473 601 ₫
03:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
8 490 188 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
20g
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
14 238 411 ₫
04:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
2 516 556 ₫
05:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
2 906 313 ₫
05:30
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
15 563 825 ₫
06:05
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
42g 35ph
1 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
6 829 394 ₫
06:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
8 694 028 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
5 877 635 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
8 090 103 ₫
07:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
1 996 476 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
65g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
+1
8 339 510 ₫
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
3 302 752 ₫
08:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
1 602 163 ₫
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
6 136 157 ₫
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
7 117 383 ₫
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
62g 20ph
1 điểm dừng
23:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
5 632 177 ₫
09:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
7 992 284 ₫
09:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
9 641 837 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
8 847 743 ₫