00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
13:15
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
1 143 644 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
19:00
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
7 164 155 ₫
01:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:45
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
2 516 143 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
07:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
6 372 816 ₫
17:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:45
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
10 618 828 ₫
17:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:45
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
10 684 350 ₫
01:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 5ph
3 điểm dừng
18:10
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
7 794 062 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
18:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
6 664 662 ₫
01:25
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
17:15
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
11 277 855 ₫
01:29
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
19g 6ph
2 điểm dừng
01:35
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
8 615 789 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
18:10
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
7 910 230 ₫
17:30
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
10:35
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
13 407 825 ₫
03:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
10 025 006 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
7 159 724 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
51g 20ph
3 điểm dừng
00:50
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
+1
8 007 090 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
18:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
7 378 450 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
01:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
5 687 516 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
00:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
8 380 603 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
18:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
6 482 337 ₫
05:10
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
42g
3 điểm dừng
18:10
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
9 728 096 ₫
03:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
23:50
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
6 232 274 ₫
03:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
22:50
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
15 307 989 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
18g
2 điểm dừng
17:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
3 211 889 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
15:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
6 978 982 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
18:05
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
7 652 254 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
18:05
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
7 694 986 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
02:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
7 796 594 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
6 505 128 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
07:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
6 888 453 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
02:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
3 584 452 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
07:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
8 814 257 ₫
20:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
20:50
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
9 855 976 ₫
06:10
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
17g
2 điểm dừng
18:10
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
11 227 209 ₫
04:10
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
16:15
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
13 497 721 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
02:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
3 659 154 ₫
04:15
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
18:30
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
6 582 679 ₫
04:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
48g 30ph
3 điểm dừng
23:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
7 234 426 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
20:35
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
17 202 140 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
07:30
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
5 628 640 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
07:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
3 518 296 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
07:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
3 690 175 ₫
05:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
04:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
9 399 848 ₫
07:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
9 942 390 ₫
07:00
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
15:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
12 241 707 ₫
07:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
15:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
8 026 083 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
01:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
4 555 584 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
19:15
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
6 186 376 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
07:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
6 315 523 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
15:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
7 810 205 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
23:55
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
8 350 848 ₫