12:00
Narimanovo (ASF)
T2, 26 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T4, 28 Thá
+1
5 330 157 ₫
12:00
Narimanovo (ASF)
T6, 30 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
+1
4 576 605 ₫
12:00
Narimanovo (ASF)
T7, 31 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
+1
6 265 383 ₫
18:20
Narimanovo (ASF)
T7, 31 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
+1
5 330 157 ₫
11:00
Narimanovo (ASF)
CN, 1 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Kurgan (KRO)
T2, 2 Thá
+1
6 336 789 ₫
12:00
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T4, 4 Thá
+1
3 872 342 ₫
12:00
Narimanovo (ASF)
T5, 12 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T6, 13 Thá
+1
3 565 550 ₫
14:20
Narimanovo (ASF)
T5, 12 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Kurgan (KRO)
CN, 15 Thá
+1
3 756 386 ₫
12:00
Narimanovo (ASF)
T6, 13 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
CN, 15 Thá
+1
4 814 519 ₫
12:00
Narimanovo (ASF)
T7, 14 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
CN, 15 Thá
+1
5 702 352 ₫
06:00
Narimanovo (ASF)
T6, 20 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Kurgan (KRO)
CN, 22 Thá
+1
7 326 043 ₫
13:20
Narimanovo (ASF)
T3, 1 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:45
Kurgan (KRO)
T4, 2 Thá
+1
6 782 917 ₫
18:20
Narimanovo (ASF)
T7, 5 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T2, 7 Thá
+1
4 829 685 ₫