13:55
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
39g
2 điểm dừng
07:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
17 543 910 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
2 327 010 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
22:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
2 926 584 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
3 375 628 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
3 644 227 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
59g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
3 904 870 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
4 274 671 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
16:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
4 285 492 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
04:10
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
+1
4 792 138 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
4 935 985 ₫
18:40
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
03:00
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
+1
8 046 196 ₫
19:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
03:35
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
11 525 254 ₫
19:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
13 804 527 ₫
19:55
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:00
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
2 444 442 ₫
19:55
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
16:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
3 260 742 ₫
19:55
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
4 285 173 ₫
19:55
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
11:55
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
+1
5 085 242 ₫
18:55
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
+1
5 525 375 ₫
18:55
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Usinsk (USK)
T3, 3 Thá
+1
6 086 442 ₫
19:55
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
9 475 436 ₫
19:55
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Talakan (TLK)
T4, 4 Thá
+1
16 177 364 ₫
20:10
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
4 167 422 ₫
20:10
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
4 167 422 ₫
20:10
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
7 591 424 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
+1
3 601 901 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
+1
3 804 305 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
03:50
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
3 911 872 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
+1
4 006 709 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
19:05
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
4 972 265 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Orenburg (REN)
T4, 4 Thá
+1
5 160 666 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
5 293 693 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
+1
5 386 939 ₫
19:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
40g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
5 786 655 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Sukhumi (SUI)
T3, 3 Thá
+1
6 469 609 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
14g
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
+1
6 516 709 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
6 692 699 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
+1
6 928 519 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
+1
6 949 841 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
65g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Tobolsk (Remezov) (RMZ)
T5, 5 Thá
+1
7 290 046 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
+1
7 943 403 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
55g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
8 129 259 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Novy Urengoy (NUX)
T5, 5 Thá
+1
8 481 238 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Khanty-Mansiysk (HMA)
T3, 3 Thá
+1
8 644 498 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
05:05
Magnitogorsk (MQF)
T3, 3 Thá
+1
8 877 135 ₫
19:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:15
Imam Khomeini (IKA)
T3, 3 Thá
+1
9 243 117 ₫
19:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:15
Imam Khomeini (IKA)
T3, 3 Thá
+1
9 243 117 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
9 423 244 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
+1
10 783 106 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Norilsk (NSK)
T5, 5 Thá
+1
10 799 019 ₫
20:20
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
11 421 506 ₫