10:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 13 thá
28g 21ph
1 điểm dừng
14:51
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
+1
4 195 577 ₫
13:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 13 thá
2g 39ph
Bay thẳng
16:09
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
3 510 845 ₫
13:49
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 13 thá
25g 2ph
1 điểm dừng
14:51
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
+1
4 197 703 ₫
10:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
4 373 291 ₫
18:15
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 15 thá
6g 34ph
1 điểm dừng
00:49
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
+1
5 576 584 ₫
10:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 17 thá
28g 21ph
1 điểm dừng
14:51
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 18 thá
+1
3 942 828 ₫
19:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 19 thá
19g 28ph
1 điểm dừng
14:58
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 20 thá
+1
4 195 577 ₫
00:20
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 20 thá
14g 38ph
1 điểm dừng
14:58
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 20 thá
3 550 337 ₫
10:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 20 thá
28g 21ph
1 điểm dừng
14:51
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 21 thá
+1
4 335 622 ₫
19:35
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 21 thá
5g 1ph
1 điểm dừng
00:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 22 thá
+1
6 091 804 ₫
13:28
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 22 thá
2g 39ph
Bay thẳng
16:07
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 22 thá
3 633 271 ₫
02:24
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 26 thá
24g 16ph
1 điểm dừng
02:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 27 thá
+1
3 385 989 ₫
11:20
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 3 thá
28g 24ph
1 điểm dừng
15:44
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 4 thá
+1
3 241 388 ₫
18:52
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 3 thá
20g 6ph
2 điểm dừng
14:58
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 4 thá
+1
3 076 129 ₫
02:24
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 5 thá
12g 6ph
1 điểm dừng
14:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 5 thá
2 888 086 ₫
13:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 5 thá
2g 39ph
Bay thẳng
16:09
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 5 thá
2 382 891 ₫
13:50
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 5 thá
4g 38ph
1 điểm dừng
18:28
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 5 thá
2 441 825 ₫
12:05
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 11 thá
2g 47ph
Bay thẳng
14:52
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 11 thá
3 296 980 ₫
12:05
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 18 thá
2g 47ph
Bay thẳng
14:52
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 18 thá
3 296 980 ₫
12:05
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 25 thá
2g 47ph
Bay thẳng
14:52
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 25 thá
3 296 980 ₫
19:25
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 26 thá
8g 34ph
1 điểm dừng
03:59
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 27 thá
+1
4 285 194 ₫
01:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 31 thá
18g
2 điểm dừng
19:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 31 thá
3 917 917 ₫
15:26
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 31 thá
21g 48ph
Bay thẳng
13:14
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 1 thá
+1
2 794 216 ₫
15:26
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 31 thá
21g 48ph
1 điểm dừng
13:14
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 1 thá
+1
2 955 526 ₫
11:15
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 thá
4g 28ph
1 điểm dừng
15:43
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 2 thá
3 641 169 ₫
13:51
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 thá
2g 39ph
Bay thẳng
16:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 3 thá
3 005 347 ₫
23:40
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 thá
5g 8ph
1 điểm dừng
04:48
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 5 thá
+1
2 481 317 ₫
22:33
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 20 thá
6g 43ph
1 điểm dừng
05:16
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 21 thá
+1
3 672 763 ₫
15:16
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 7 thá
5g 38ph
1 điểm dừng
20:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 7 thá
4 826 842 ₫
23:05
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 9 thá
2g 38ph
Bay thẳng
01:43
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 10 thá
+1
5 291 938 ₫