21:35
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
+1
13 256 191 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
97g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Edvard Logan (BOS)
T6, 6 Thá
+1
18 097 657 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
18 045 783 ₫
17:45
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
6 354 086 ₫
15:03
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
11g 37ph
1 điểm dừng
05:40
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
+1
4 827 463 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
18 449 636 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
17:50
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
18 180 401 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
17 232 666 ₫
19:11
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
16g 19ph
2 điểm dừng
11:30
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
+1
5 079 195 ₫
18:45
Chicago-Midway (MDW)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:00
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
4 596 417 ₫
20:07
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
10:42
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
+1
4 235 209 ₫
20:27
Pittsburg Interneshinl (PIT)
T2, 2 Thá
44g 21ph
1 điểm dừng
16:48
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
10 163 801 ₫
05:29
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
1g 12ph
Bay thẳng
06:41
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
4 098 363 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
91g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Edvard Logan (BOS)
T6, 6 Thá
+1
18 162 261 ₫
22:30
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
1g 19ph
Bay thẳng
23:49
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
3 501 335 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
17 411 838 ₫
07:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
20:00
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
19 643 056 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
25 971 683 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
16 404 273 ₫
23:28
Guadalajara (GDL)
T2, 2 Thá
5g 42ph
Bay thẳng
06:10
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
+1
3 135 989 ₫
07:00
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
13 172 492 ₫
23:20
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
5g 27ph
Bay thẳng
07:47
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
+1
4 953 807 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
17:50
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
18 863 991 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
20 089 236 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
20 692 311 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
16 838 360 ₫
05:05
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3 893 095 ₫
05:40
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3 374 673 ₫
13:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
26 590 670 ₫
06:00
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
1g 12ph
Bay thẳng
07:12
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
5 470 955 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
24 861 643 ₫
07:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:45
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
5 298 466 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
16:50
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
19 488 707 ₫
16:51
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 39ph
Bay thẳng
19:30
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3 148 401 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
15:45
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
17 928 350 ₫
08:30
Chicago-Midway (MDW)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
2 822 518 ₫
18:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
20:20
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
14 525 353 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
19 965 757 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
18 717 280 ₫
20:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
77g 45ph
2 điểm dừng
18:05
Edvard Logan (BOS)
T6, 6 Thá
+1
19 490 935 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T5, 5 Thá
+1
18 254 870 ₫
21:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
+1
19 508 120 ₫
13:10
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:35
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
2 505 545 ₫
21:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T5, 5 Thá
+1
18 540 018 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
53g 5ph
3 điểm dừng
19:05
Edvard Logan (BOS)
T5, 5 Thá
+1
14 933 025 ₫
22:09
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
23:58
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3 852 996 ₫
12:40
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
18:50
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
6 953 979 ₫
19:45
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
20:15
Edvard Logan (BOS)
T5, 5 Thá
+1
11 900 784 ₫
23:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
53g 5ph
3 điểm dừng
20:15
Edvard Logan (BOS)
T5, 5 Thá
+1
16 763 254 ₫
16:55
Albany (ALB)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
8 683 960 ₫