Vé máy bay giá rẻ từ Bamako (Modibo Keita) đến Dakar (Dakar Leopold Sedar Sengor)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bamako đến Dakar

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ethiopian Airlines
ET 909
15:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
14 740 567 ₫
Air Burkina
2J 566
10:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 17 thá
11 043 198 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 725
10:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 17 thá
6 787 168 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 18 thá +1
9 701 987 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 18 thá
14 818 944 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 20 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 21 thá +1
7 357 980 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 20 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 21 thá +1
6 578 468 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 22 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 23 thá +1
7 280 211 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 23 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 23 thá
6 259 493 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T7, 26 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 27 thá +1
8 038 763 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 30 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 30 thá
6 325 415 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713 Giá tốt nhất
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 30 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 30 thá
5 904 672 ₫
Air Burkina
2J 566
10:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 1 thá
8 111 975 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 2 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 3 thá +1
7 079 106 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 725
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T7, 3 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 3 thá
7 772 951 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 11 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 11 thá
6 432 651 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 15 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 16 thá +1
6 254 025 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 16 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 16 thá
6 923 264 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 20 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 21 thá +1
6 189 319 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 21 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 21 thá
6 183 243 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 22 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 23 thá +1
6 184 762 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 30 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 30 thá
6 923 264 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 2 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 2 thá
6 098 487 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 725
10:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 5 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 thá
6 088 766 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 9 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 9 thá
6 252 506 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 10 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 11 thá +1
6 252 506 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 725
10:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T7, 14 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 14 thá
6 371 590 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 30 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 30 thá
6 014 946 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6259493 ₫ · cao nhất: 14818944 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 14740567 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 9701987 ₫ 18.09.2026 — 14818944 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 6578468 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 7280211 ₫ 23.09.2026 — 6259493 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 8038763 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 6325415 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
14740567 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
9701987 ₫
18
placeholder
14818944 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
6578468 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
7280211 ₫
23
Giá tốt
6259493 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
8038763 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
6325415 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bamako đến Dakar

Air Côte d'Ivoire
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 183 243
Air Burkina
T5
Giá từ
₫8 111 975
Ethiopian Airlines
T2
Giá từ
₫14 740 567

Điểm đến phổ biến từ Bamako

Tất cả →
BKO
Mali → Senegal
DSS
từ
₫5 003 342
BKO
Mali → Bờ Biển Ngà
ABJ
từ
₫5 966 644
BKO
Bamako — Conakry
Mali → Guinea
CKY
từ
₫6 394 678
BKO
Mali → Burkina Faso
OUA
từ
₫7 763 534
BKO
CMN
từ
₫7 983 474
BKO
Mali → Mauritania
NKC
từ
₫9 596 270
BKO
PNR
từ
₫12 100 371
BKO
Mali → Togo
LFW
từ
₫13 118 658

Điểm đến phổ biến đến Dakar

Tất cả →
MAD
Tây Ban Nha → Senegal
DKR
từ
₫2 246 491
MRS
Pháp → Senegal
DKR
từ
₫2 349 171
ALC
Tây Ban Nha → Senegal
DKR
từ
₫2 788 140
AGP
Tây Ban Nha → Senegal
DKR
từ
₫2 796 039
BCN
Barcelona — Dakar
Tây Ban Nha → Senegal
DKR
từ
₫2 839 480
LYS
Pháp → Senegal
DKR
từ
₫2 906 009
MIL
Ý → Senegal
DKR
từ
₫2 912 388
BLQ
Ý → Senegal
DKR
từ
₫3 040 282
CKY
Guinea → Senegal
DKR
từ
₫3 115 317

Vé máy bay giá rẻ từ Bamako đến Dakar

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

7g 45ph

Khoảng cách

1 013 km

Giá trung bình

₫6 467 586

Chuyến bay phổ biến nhất

HF 713

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Senegal

Tất cả các gói

retbamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫281556

Mua

retbamobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

retbamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

retbamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

retbamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bamako Dakar là ₫6 467 586. Vé rẻ nhất có giá ₫14 740 567, do Ethiopian Airlines khai thác, chuyến bay 909, khởi hành từ Bamako vào 14 Tháng chín lúc 15:05, đến Dakar vào 14 Tháng chín lúc 16:55.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 50 phút, chuyến bay 909, do Ethiopian Airlines khai thác, khởi hành từ Bamako vào 14 Tháng chín lúc 15:05, đến Dakar vào 14 Tháng chín lúc 16:55.
Các chuyến bay trên tuyến Bamako - Dakar được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Burkina, Ethiopian Airlines, Air Côte d'Ivoire.
Khoảng cách từ Bamako đến Dakar là 1013 km.