Chuyến bay từ Bamako (Modibo Keita)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Bamako (Modibo Keita)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ethiopian Airlines
ET 906
21:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
00:55
Jeddah (JED)
T3, 15 thá +1
17 171 760 ₫
Ethiopian Airlines
ET 906
21:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
25 974 239 ₫
Ethiopian Airlines
ET 906
21:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
29 533 386 ₫
Royal Air Maroc
AT 522
02:30
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
46 400 450 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
24g 45ph
3 điểm dừng
10:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá +1
20 102 679 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
47g 55ph
3 điểm dừng
09:45
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 16 thá +1
21 171 092 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá
7 071 207 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
20:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
11 764 384 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
05:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
11 992 223 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Accra, Kotoka (ACC)
T2, 14 thá
12 494 380 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
43g 30ph
3 điểm dừng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá +1
18 125 949 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
43g 30ph
3 điểm dừng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá +1
18 125 949 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
36g 55ph
4 điểm dừng
23:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá +1
19 301 598 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
39g 55ph
4 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
22 914 515 ₫
Ethiopian Airlines
ET 908
10:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
35g
3 điểm dừng
21:50
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
19 428 580 ₫
Ethiopian Airlines
ET 908
10:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
24g 30ph
3 điểm dừng
11:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 15 thá +1
21 045 932 ₫
Ethiopian Airlines
ET 908
10:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
40 273 710 ₫
Ethiopian Airlines
ET 909
15:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
14 740 567 ₫
Ethiopian Airlines
ET 909
15:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
14 740 567 ₫
Royal Air Maroc
AT 524
19:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 14 thá
18 764 810 ₫
Royal Air Maroc
AT 524
19:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
22 409 016 ₫
Royal Air Maroc
AT 524
19:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
22:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
22 854 973 ₫
Royal Air Maroc
AT 522
02:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá +1
48 337 080 ₫
Aero-tropics
HC 725 🔥 Ưu đãi hot
10:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
59g 5ph
Bay thẳng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
16 512 546 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 725
10:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá +1
7 804 545 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 725
10:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá +1
7 804 545 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 725
10:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
21g
2 điểm dừng
07:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 16 thá +1
13 772 708 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 725
10:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
48g 5ph
3 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
21 916 884 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 725
10:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
34g 50ph
4 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá +1
22 649 614 ₫
Ethiopian Airlines
ET 908
10:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
40 273 710 ₫
Mauritanian Airlines International
L6 313
16:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:00
Nouakchott (NKC)
T3, 15 thá
10 035 239 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
05:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá +1
7 886 870 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
05:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá +1
7 886 870 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 711
18:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
28g 49ph
2 điểm dừng
22:59
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 16 thá +1
26 521 356 ₫
Royal Air Maroc
AT 524
19:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
28 367 762 ₫
Royal Air Maroc
AT 524
19:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá +1
34 609 332 ₫
Ethiopian Airlines
ET 906
21:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
39g 40ph
4 điểm dừng
12:50
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 17 thá +1
33 435 203 ₫
Ethiopian Airlines
ET 906
21:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
36 315 390 ₫
Tunisair
TU 400
22:55
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
22 314 235 ₫
Royal Air Maroc
AT 522
02:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá
42 385 929 ₫
Royal Air Maroc
AT 522
02:30
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
22 307 248 ₫
Royal Air Maroc
AT 522
02:30
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá
68 030 865 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
43g 5ph
4 điểm dừng
04:55
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T6, 18 thá +1
15 229 054 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
05:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá +1
16 339 085 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
05:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá +1
16 339 085 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
35g 40ph
5 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 17 thá +1
25 850 598 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 713
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
40g
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
27 231 910 ₫
Air Burkina
2J 566
10:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
17:15
Malaga (AGP)
T5, 17 thá +1
10 582 052 ₫
Air Burkina
2J 566
10:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 17 thá +1
19 895 498 ₫
Aero-tropics
HC 713 🔥 Ưu đãi hot
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
48g 40ph
Bay thẳng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
16 391 640 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6259493 ₫ · cao nhất: 14818944 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 14740567 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 9701987 ₫ 18.09.2026 — 14818944 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 6578468 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 7280211 ₫ 23.09.2026 — 6259493 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 8038763 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 6325415 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
14740567 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
9701987 ₫
18
placeholder
14818944 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
6578468 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
7280211 ₫
23
Giá tốt
6259493 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
8038763 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
6325415 ₫

Các hãng hàng không bay từ Bamako (Modibo Keita)

Air Côte d'Ivoire
Giá từ
₫6 183 243
Air Burkina
Giá từ
₫8 111 975
Mauritanian Airlines International
Giá từ
₫10 035 239
Royal Air Maroc
Giá từ
₫10 873 686
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫12 100 371
ASKY Airlines
Giá từ
₫14 604 472
Air Peace
Giá từ
₫15 366 669
Tunisair
Giá từ
₫19 867 853
Qatar Airways
Giá từ
₫20 481 803

Điểm đến phổ biến từ Bamako

BKO
Mali → Senegal
DKR
từ
₫5 003 342
BKO
Mali → Senegal
DSS
từ
₫5 003 342
BKO
Mali → Bờ Biển Ngà
ABJ
từ
₫5 966 644
BKO
Bamako — Conakry
Mali → Guinea
CKY
từ
₫6 394 678
BKO
Mali → Burkina Faso
OUA
từ
₫7 763 534
BKO
CMN
từ
₫7 983 474
BKO
Mali → Mauritania
NKC
từ
₫9 596 270
BKO
PNR
từ
₫12 100 371
BKO
Mali → Togo
LFW
từ
₫13 118 658

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Mali

Tất cả các gói

maliconnected

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫435132

Mua

maliconnected

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫627102

Mua

maliconnected

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫985446

Mua

maliconnected

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫230364

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Bamako do các hãng hàng không sau khai thác: Air Côte d'Ivoire, Ethiopian Airlines, Royal Air Maroc, Air Burkina, Mauritanian Airlines International, Tunisair, ASKY Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay ET906), do Ethiopian Airlines khai thác, khởi hành từ Bamako lúc 21:10.
Vé rẻ nhất từ Bamako đi Blaise Diagne có giá ₫6 578 468 — khởi hành ngày 20 Tháng chín, chuyến bay HF711, do Air Côte d'Ivoire khai thác.