Chuyến bay đến Dakar (Dakar Leopold Sedar Sengor)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Dakar (Dakar Leopold Sedar Sengor)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 5201
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá +1
7 005 893 ₫
Aeroflot
SU 2170
22:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
18 198 554 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
16 690 868 ₫
Aero-tropics
HC 216
22:50
Conakry (CKY)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá +1
7 412 054 ₫
Air Algerie
AH 4015
23:45
Nouakchott (NKC)
T7, 12 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
21 337 262 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
13 226 806 ₫
LC Peru
W4 6011
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
5 342 973 ₫
Alitalia
AZ 317
04:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
7 184 519 ₫
Vueling Airlines
VY 1494
04:45
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
8 957 409 ₫
Iberia
IB 592
04:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
4 411 568 ₫
Mokulele Airlines
MW 3938
05:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
5 432 894 ₫
TAP Portugal
TP 443
05:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
6 488 851 ₫
Aeroflot
SU 2136
05:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
19 704 113 ₫
ASKY Airlines
KP 3008
06:10
Praia (RAI)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
11 106 386 ₫
FlyOne Armenia
3F 322
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
36g 40ph
3 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
15 296 798 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
14 770 338 ₫
Pobeda
DP 963
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
15 737 590 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
35g
3 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
13 008 384 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 721
09:35
Conakry (CKY)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
6 703 323 ₫
Ural Airlines
U6 783
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
17 668 449 ₫
Iberia
IB 1356
11:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
10 007 291 ₫
President Airlines
TO 4852
11:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
5 510 055 ₫
Iberia
IB 1012
12:15
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
2 788 140 ₫
Alitalia
AZ 854
13:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
5g 55ph
Bay thẳng
19:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
5 863 965 ₫
ASKY Airlines
KP 22
17:00
Freetown, Landzhi (FNA)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
16 928 428 ₫
Aero-tropics
HC 210
17:20
Conakry (CKY)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
10 291 634 ₫
Iberia
IB 2302
17:30
Almeria (LEI)
CN, 13 thá
51g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
8 475 910 ₫
Ryanair
FR 1458
19:45
Luxembourg (LUX)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
4 776 110 ₫
Aeroflot
SU 2138
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
15:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
15 072 301 ₫
Volotea
V7 3595
21:25
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
6 234 583 ₫
Ryanair
FR 5201
21:45
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
5 077 769 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
45g 55ph
3 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
13 289 082 ₫
Aero-tropics
HC 207
23:10
Praia (RAI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
7 765 053 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
13 825 567 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
11 538 976 ₫
LC Peru
W4 6011
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
4 926 180 ₫
Pobeda
DP 963
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
39g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
12 909 958 ₫
Pobeda
DP 839
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
34g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
13 334 042 ₫
ASKY Airlines
KP 055
06:10
Praia (RAI)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
6 805 091 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
15:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
14 537 335 ₫
Ryanair
FR 2947
07:05
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
4 979 039 ₫
Utair
UT 783
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
15:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
12 965 551 ₫
Air Peace
P4 7770
08:30
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
11:30
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
7 135 913 ₫
Nordwind Airlines
N4 1015
08:30
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
11 286 834 ₫
Mauritanian Airlines International
L6 212
08:50
Nouakchott (NKC)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
09:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
6 712 437 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 569
10:15
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
10 822 954 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
11 381 615 ₫
Transair Senegal
R2 1383
14:15
Conakry (CKY)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:30
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
6 243 696 ₫
Air Europa
UX 5050
15:05
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 15 thá +1
4 636 369 ₫
Ethiopian Airlines
ET 909
15:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
14 740 567 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3106203 ₫ · cao nhất: 4431618 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 3667598 ₫ 16.09.2026 — 3697065 ₫ 17.09.2026 — 4431618 ₫ 18.09.2026 — 3934929 ₫ 19.09.2026 — 3245337 ₫ 20.09.2026 — 3259615 ₫ 21.09.2026 — 3106203 ₫ 22.09.2026 — 3763898 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 3319460 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 3572514 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
3667598 ₫
16
placeholder
3697065 ₫
17
placeholder
4431618 ₫
18
placeholder
3934929 ₫
19
Giá tốt
3245337 ₫
20
placeholder
3259615 ₫
21
Giá tốt
3106203 ₫
22
placeholder
3763898 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
3319460 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
3572514 ₫

Các hãng hàng không bay đến Dakar (Dakar Leopold Sedar Sengor)

Aero-tropics
Giá từ
₫2 140 470
Iberia
Giá từ
₫2 534 783
Air Peace
Giá từ
₫2 730 421
LC Peru
Giá từ
₫3 442 797
Air Europa
Giá từ
₫3 530 287
Ryanair
Giá từ
₫3 702 230
Emirates
Giá từ
₫3 999 939
President Airlines
Giá từ
₫4 057 658
Vueling Airlines
Giá từ
₫4 240 841
Volotea
Giá từ
₫4 339 267
Easyjet
Giá từ
₫4 396 683
Air Nostrum
Giá từ
₫4 457 440
TAP Portugal
Giá từ
₫4 540 373
Mokulele Airlines
Giá từ
₫4 568 625
Alitalia
Giá từ
₫4 639 407
EasyJet Europe
Giá từ
₫4 762 744
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫4 849 930
Royal Air Maroc
Giá từ
₫4 918 586
Transair Senegal
Giá từ
₫4 959 900
Mauritanian Airlines International
Giá từ
₫5 099 034

Điểm đến phổ biến đến Dakar

MAD
Tây Ban Nha → Senegal
DKR
từ
₫2 246 491
MRS
Pháp → Senegal
DKR
từ
₫2 349 171
ALC
Tây Ban Nha → Senegal
DKR
từ
₫2 788 140
AGP
Tây Ban Nha → Senegal
DKR
từ
₫2 796 039
BCN
Barcelona — Dakar
Tây Ban Nha → Senegal
DKR
từ
₫2 839 480
LYS
Pháp → Senegal
DKR
từ
₫2 906 009
MIL
Ý → Senegal
DKR
từ
₫2 912 388
BLQ
Ý → Senegal
DKR
từ
₫3 040 282
CKY
Guinea → Senegal
DKR
từ
₫3 115 317

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Senegal

Tất cả các gói

retbamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫281556

Mua

retbamobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

retbamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

retbamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

retbamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Dakar do các hãng hàng không sau khai thác: Iberia, Победа, Ryanair, AJet, Volotea, Pegasus Airlines, ASKY Airlines, LC Peru, Royal Air Maroc, President Airlines, Air Côte d'Ivoire, Aero-tropics, Air Peace, Vueling Airlines, FlyOne Armenia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HC210), do Aero-tropics khai thác, đến Dakar lúc 18:40.
Vé rẻ nhất đến Dakar từ Banjul có giá ₫2 786 014 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay P47771, do Air Peace khai thác.
Các chuyến bay đến Dakar khởi hành từ những sân bay sau: Blaise Diagne (DSS).