11:15
Talagi (ARH)
T2, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
3 509 291 ₫
11:15
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 2 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
10:05
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
8 128 940 ₫
15:15
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
10 927 271 ₫
13:45
Dabolim (GOI)
T2, 2 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
22 952 489 ₫
13:45
Dabolim (GOI)
T2, 2 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
22 975 721 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
55g 5ph
3 điểm dừng
18:25
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 923 526 ₫
11:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
5 788 246 ₫
12:30
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
7 065 046 ₫
09:30
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
10 917 406 ₫
11:30
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
14 156 188 ₫
09:35
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
00:40
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
17 116 825 ₫
13:40
Novy Urengoy (NUX)
T2, 2 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
4 170 605 ₫
11:40
Gazipasha (GZP)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
8 595 806 ₫
11:40
Jorge Newbery (AEP)
T2, 2 Thá
57g 55ph
4 điểm dừng
03:35
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
22 708 395 ₫
11:40
Jorge Newbery (AEP)
T2, 2 Thá
56g 55ph
4 điểm dừng
02:35
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
24 090 853 ₫
11:45
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
13:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
9 084 631 ₫
11:45
Gazipasha (GZP)
T2, 2 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
10 228 086 ₫
11:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
6 411 052 ₫
09:50
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
21:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
9 771 404 ₫
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
10 191 806 ₫
09:50
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
00:40
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
11 790 989 ₫
09:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
00:40
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
12 330 415 ₫
13:55
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:30
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
878 039 ₫
15:55
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
07:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
6 739 481 ₫
11:55
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
02:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
10 420 943 ₫
11:55
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
11 194 279 ₫
14:00
Aktau (SCO)
T2, 2 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
6 101 399 ₫
16:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
21g
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
7 663 666 ₫
16:00
Noibei (HAN)
T2, 2 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
10 018 045 ₫
10:00
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
00:40
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
12 976 771 ₫
11:05
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
7 649 663 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
7 975 546 ₫
14:35
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
11 168 183 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
21:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
9 576 956 ₫
12:10
Adnan Menderes (ADB)
T2, 2 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
10 482 364 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
11 612 454 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T2, 2 Thá
57g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 316 950 ₫
10:15
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
17:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
9 724 941 ₫
12:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
19g
1 điểm dừng
02:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
12 325 005 ₫
14:20
Andijan (AZN)
T2, 2 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
5 718 550 ₫
12:20
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 2 Thá
57g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
7 971 091 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
9 847 147 ₫
10:20
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
00:40
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
16 754 025 ₫
12:25
Medina (MED)
T2, 2 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
12:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
8 473 918 ₫
12:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
23:05
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
8 823 670 ₫
13:25
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
57g 10ph
3 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
10 491 275 ₫
12:30
Penza (PEZ)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
2 228 672 ₫
15:30
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
6 046 343 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
6 921 518 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
57g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 096 406 ₫