Vé máy bay giá rẻ từ Barcelona (El-Prat) đến Tunis (Karfagen)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Barcelona đến Tunis

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 7539
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 846 163 ₫
Vueling Airlines
VY 6330
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
3 349 231 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 609
20:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
2 416 003 ₫
LC Peru
W4 6316
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
2 666 930 ₫
Easyjet
U2 7151
16:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá +1
3 211 009 ₫
Vueling Airlines
VY 6524 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
11:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá
2 373 170 ₫
Mokulele Airlines
MW 575
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá
2 692 144 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 609
21:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 17 thá
2 768 698 ₫
Ryanair
FR 269
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 467 039 ₫
Ryanair
FR 846
04:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 720 700 ₫
LC Peru
W4 6316
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 19 thá +1
2 992 284 ₫
LC Peru
W4 6316
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 19 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá +1
3 120 481 ₫
Ryanair
FR 7539
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
3 276 019 ₫
Vueling Airlines
VY 6330
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
2 753 813 ₫
Tunisair
TU 515
21:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
3 449 784 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 609
20:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 21 thá
2 901 452 ₫
LC Peru
W4 6316
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 22 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 23 thá +1
2 871 377 ₫
Vueling Airlines
VY 6330
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 23 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 23 thá
2 882 010 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 609
21:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 24 thá
2 810 013 ₫
Vueling Airlines
VY 6330
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 25 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 25 thá
3 378 091 ₫
LC Peru
W4 6316
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 28 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 29 thá +1
2 828 847 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 609
20:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 28 thá
2 860 137 ₫
Vueling Airlines
VY 6524
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 30 thá
8g
1 điểm dừng
12:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 892 642 ₫
Vueling Airlines
VY 6334
13:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 30 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 1 thá +1
3 082 812 ₫
Ryanair
FR 269
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 2 thá
62g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 4 thá +1
3 348 016 ₫
Vueling Airlines
VY 6524
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 2 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 2 thá
2 563 339 ₫
Vueling Airlines
VY 6340
07:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 2 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 3 thá +1
3 066 407 ₫
Vueling Airlines
VY 6200
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 3 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 3 thá
3 201 288 ₫
Vueling Airlines
VY 6338
17:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 3 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 4 thá +1
2 839 784 ₫
EasyJet Europe
EC 7105
05:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 4 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 5 thá +1
3 407 862 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 609
20:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 5 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 5 thá
3 078 559 ₫
Vueling Airlines
VY 6332
12:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 6 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 6 thá
3 264 172 ₫
Tunisair
TU 515
14:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 7 thá
3 620 815 ₫
Vueling Airlines
VY 6336
19:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 7 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 8 thá +1
3 580 108 ₫
LC Peru
W4 6316
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 14 thá
23g
1 điểm dừng
10:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 15 thá +1
3 393 584 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 609
21:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 15 thá
3 125 646 ₫
Vueling Airlines
VY 6332
12:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 17 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 17 thá
3 108 026 ₫
Vueling Airlines
VY 6334
13:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 17 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 17 thá
4 116 593 ₫
Vueling Airlines
VY 6524
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 21 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 21 thá
2 693 359 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 609
21:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 thá
2 758 673 ₫
LC Peru
W4 6316
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 23 thá
2 807 886 ₫
EasyJet Europe
EC 7105
05:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 27 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 27 thá
3 424 570 ₫
Vueling Airlines
VY 6044
11:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 2 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 3 thá +1
3 599 550 ₫
Vueling Airlines
VY 3910
05:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 4 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 4 thá
2 611 337 ₫
Ryanair
FR 575
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 3 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 3 thá
2 926 059 ₫
LC Peru
W4 6316
12:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 4 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 4 thá
3 775 138 ₫
Air France
AF 1049
19:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 5 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 6 thá +1
4 363 874 ₫
LC Peru
W4 3686
16:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 26 thá
43g
2 điểm dừng
11:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 28 thá +1
5 468 437 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2373170 ₫ · cao nhất: 3449784 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3070053 ₫ 13.09.2026 — 3349231 ₫ 14.09.2026 — 2416003 ₫ 15.09.2026 — 2666930 ₫ 16.09.2026 — 2373170 ₫ 17.09.2026 — 2768698 ₫ 18.09.2026 — 2467039 ₫ 19.09.2026 — 3120481 ₫ 20.09.2026 — 3449784 ₫ 21.09.2026 — 2901452 ₫ 22.09.2026 — 2871377 ₫ 23.09.2026 — 2882010 ₫ 24.09.2026 — 2810013 ₫ 25.09.2026 — 3378091 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 2860137 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 2892642 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3070053 ₫
13
placeholder
3349231 ₫
14
Giá tốt
2416003 ₫
15
Giá tốt
2666930 ₫
16
Giá tốt
2373170 ₫
17
placeholder
2768698 ₫
18
Giá tốt
2467039 ₫
19
placeholder
3120481 ₫
20
placeholder
3449784 ₫
21
placeholder
2901452 ₫
22
placeholder
2871377 ₫
23
placeholder
2882010 ₫
24
placeholder
2810013 ₫
25
placeholder
3378091 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
2860137 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
2892642 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Barcelona đến Tunis

Vueling Airlines
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 373 170
Nouvelair Tunisie
T2, T5, T7
Giá từ
₫2 416 003
Ryanair
T5, T6, CN
Giá từ
₫2 467 039
LC Peru
T2, T3, T4, T6, T7
Giá từ
₫2 666 930
Mokulele Airlines
T4
Giá từ
₫2 692 144
Tunisair
T4, CN
Giá từ
₫3 334 042
EasyJet Europe
T3, CN
Giá từ
₫3 407 862
Air France
T7
Giá từ
₫4 363 874

Điểm đến phổ biến từ Barcelona

Tất cả →
BCN
Tây Ban Nha → Bồ Đào Nha
FAO
từ
₫229 054
BCN
Tây Ban Nha → Ý
VCE
từ
₫255 787
BCN
Tây Ban Nha → Ý
MIL
từ
₫302 266
BCN
Tây Ban Nha → Ý
ROM
từ
₫308 342
BCN
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫309 253
BCN
Tây Ban Nha → Ba Lan
GDN
từ
₫322 012
BCN
Tây Ban Nha → Thụy Sĩ
GVA
từ
₫325 961
BCN
Tây Ban Nha → Ý
MXP
từ
₫336 594
BCN
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
IBZ
từ
₫340 239

Điểm đến phổ biến đến Tunis

Tất cả →
PAR
Pháp → Tunisia
TUN
từ
₫1 000 972
STR
Stuttgart — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 378 881
BLQ
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 455 739
LYS
Pháp → Tunisia
TUN
từ
₫1 569 354
MIL
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 574 215
DUS
Dusseldorf — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 576 037
GVA
Thụy Sĩ → Tunisia
TUN
từ
₫1 610 973
CGN
Köln — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 650 769

Vé máy bay giá rẻ từ Barcelona đến Tunis

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

7g 32ph

Khoảng cách

859 km

Giá trung bình

₫3 029 346

Chuyến bay phổ biến nhất

VY 6330

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tunisia

Tất cả các gói

eljemcommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

eljemcommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

eljemcommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫806274

Mua

eljemcommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

eljemcommunications

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Barcelona Tunis là ₫3 029 346. Vé rẻ nhất có giá ₫2 416 003, do Nouvelair Tunisie khai thác, chuyến bay 609, khởi hành từ Barcelona vào 14 Tháng chín lúc 20:45, đến Tunis vào 14 Tháng chín lúc 22:35.
Thời gian bay trung bình là 7 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 50 phút, chuyến bay 609, do Nouvelair Tunisie khai thác, khởi hành từ Barcelona vào 14 Tháng chín lúc 20:45, đến Tunis vào 14 Tháng chín lúc 22:35.
Các chuyến bay trên tuyến Barcelona - Tunis được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air France, Nouvelair Tunisie, EasyJet Europe, Ryanair, Mokulele Airlines, Tunisair, Vueling Airlines, LC Peru.
Khoảng cách từ Barcelona đến Tunis là 859 km.