03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 846 163 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
3 349 231 ₫
20:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
2 416 003 ₫
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
2 666 930 ₫
16:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá
+1
3 211 009 ₫
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
11:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá
2 373 170 ₫
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá
2 692 144 ₫
21:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 17 thá
2 768 698 ₫
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 467 039 ₫
04:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 720 700 ₫
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 19 thá
+1
2 992 284 ₫
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 19 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
+1
3 120 481 ₫
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
3 276 019 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
2 753 813 ₫
21:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
3 449 784 ₫
20:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 21 thá
2 901 452 ₫
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 22 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 23 thá
+1
2 871 377 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 23 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 23 thá
2 882 010 ₫
21:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 24 thá
2 810 013 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 25 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 25 thá
3 378 091 ₫
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 28 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 29 thá
+1
2 828 847 ₫
20:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 28 thá
2 860 137 ₫
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 30 thá
8g
1 điểm dừng
12:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 892 642 ₫
13:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 30 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 1 thá
+1
3 082 812 ₫
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 2 thá
62g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 4 thá
+1
3 348 016 ₫
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 2 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 2 thá
2 563 339 ₫
07:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 2 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 3 thá
+1
3 066 407 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 3 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 3 thá
3 201 288 ₫
17:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 3 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 4 thá
+1
2 839 784 ₫
05:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 4 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 5 thá
+1
3 407 862 ₫
20:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 5 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 5 thá
3 078 559 ₫
12:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 6 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 6 thá
3 264 172 ₫
14:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 7 thá
3 620 815 ₫
19:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 7 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 8 thá
+1
3 580 108 ₫
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 14 thá
23g
1 điểm dừng
10:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 15 thá
+1
3 393 584 ₫
21:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 15 thá
3 125 646 ₫
12:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 17 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 17 thá
3 108 026 ₫
13:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 17 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 17 thá
4 116 593 ₫
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 21 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 21 thá
2 693 359 ₫
21:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 thá
2 758 673 ₫
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 23 thá
2 807 886 ₫
05:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 27 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 27 thá
3 424 570 ₫
11:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 2 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 3 thá
+1
3 599 550 ₫
05:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 4 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 4 thá
2 611 337 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 3 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 3 thá
2 926 059 ₫
12:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 4 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 4 thá
3 775 138 ₫
19:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 5 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 6 thá
+1
4 363 874 ₫
16:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 26 thá
43g
2 điểm dừng
11:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 28 thá
+1
5 468 437 ₫