06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
13 737 773 ₫
07:00
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
10 985 783 ₫
07:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
39g
3 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
11 800 838 ₫
07:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
3 138 405 ₫
07:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
15 783 766 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
10 624 279 ₫
08:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
11:05
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
4 138 769 ₫
08:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 588 857 ₫
08:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 594 629 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
37g 15ph
3 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
12 000 729 ₫
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
10 364 238 ₫
09:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1 836 381 ₫
09:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 143 204 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
14 701 075 ₫
11:35
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
23:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
6 703 020 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
49g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
8 775 746 ₫
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
4 208 640 ₫
14:20
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
7 769 609 ₫
14:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 626 830 ₫
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
45g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
10 405 249 ₫
15:20
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:45
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1 910 809 ₫
15:45
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:40
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 474 938 ₫
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 834 012 ₫
15:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
18:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
6 530 470 ₫
16:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1 971 262 ₫
16:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
11 772 586 ₫
16:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
29g 15ph
3 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
13 568 261 ₫
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
17 557 264 ₫
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
21:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
17 591 591 ₫
NB 4703
17:00
Benghazi, Benina (BEN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
6 161 371 ₫
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
18 347 409 ₫
17:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
19:40
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 287 502 ₫
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
15 652 227 ₫
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
18 379 002 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
21:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
13 621 423 ₫
19:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 614 071 ₫
19:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
12 104 927 ₫
19:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 810 924 ₫
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
12 885 351 ₫
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
11:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
59 059 785 ₫
22:15
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
2 953 399 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
8 158 151 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
9 394 252 ₫
23:20
Nouakchott (NKC)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
03:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
14 893 979 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
12 759 281 ₫
00:15
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
12 869 555 ₫
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
14 128 744 ₫
01:30
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
5 781 335 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
41g
3 điểm dừng
18:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
8 259 615 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
09:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
+1
9 263 625 ₫