Chuyến bay đến Tunis (Karfagen)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Tunis (Karfagen)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
13 737 773 ₫
EgyptAir
MS 45
07:00
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
10 985 783 ₫
Nordwind Airlines
N4 250
07:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
39g
3 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
11 800 838 ₫
Alitalia
AZ 864
07:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
3 138 405 ₫
Utair
UT 729
07:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
15 783 766 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
10 624 279 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 641
08:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
11:05
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
4 138 769 ₫
Tunisair
TU 931
08:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 588 857 ₫
Tunisair
TU 997
08:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 594 629 ₫
Smartavia
5N 598
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
37g 15ph
3 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
12 000 729 ₫
Azimuth
A4 6215
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
10 364 238 ₫
Tunisair
TU 363
09:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1 836 381 ₫
Tunisair
TU 757
09:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 143 204 ₫
Azimuth
A4 5071
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
14 701 075 ₫
Eurowings
EW 9989
11:35
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
23:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
6 703 020 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
49g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
8 775 746 ₫
Tunisair
TU 753
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
4 208 640 ₫
Lufthansa
LH 583
14:20
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
7 769 609 ₫
Tunisair
TU 903
14:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 626 830 ₫
SCAT
DV 748
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
45g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
10 405 249 ₫
President Airlines
TO 8624
15:20
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:45
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1 910 809 ₫
Tunisair
TU 851
15:45
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:40
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 474 938 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 834 012 ₫
Wizz Air
W6 4025
15:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
18:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
6 530 470 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 613
16:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1 971 262 ₫
Pobeda
DP 338
16:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
11 772 586 ₫
Pobeda
DP 894
16:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
29g 15ph
3 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
13 568 261 ₫
Belavia
B2 0977
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
17 557 264 ₫
Belavia
B2 977
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
21:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
17 591 591 ₫
NB 4703
17:00
Benghazi, Benina (BEN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
6 161 371 ₫
Aeroflot
SU 0812
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
18 347 409 ₫
President Airlines
TO 6878
17:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
19:40
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 287 502 ₫
Pobeda
DP 968
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
15 652 227 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
18 379 002 ₫
Pobeda
DP 6844
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
21:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
13 621 423 ₫
Tunisair
TU 999
19:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 614 071 ₫
Aeroflot
SU 1419
19:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
12 104 927 ₫
Tunisair
TU 725
19:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 810 924 ₫
Azal
J2 646
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
12 885 351 ₫
flydubai
FZ 1716
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
11:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
59 059 785 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 181
22:15
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
2 953 399 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
22:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
8 158 151 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
9 394 252 ₫
Tunisair
TU 564
23:20
Nouakchott (NKC)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
03:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
14 893 979 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
12 759 281 ₫
Pobeda
DP 977
00:15
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
12 869 555 ₫
Pobeda
DP 6542
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
14 128 744 ₫
Pegasus
PC 583
01:30
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
5 781 335 ₫
Turkish Airlines
TK 572
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
41g
3 điểm dừng
18:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
8 259 615 ₫
AJet
VF 572
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
09:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá +1
9 263 625 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2446078 ₫ · cao nhất: 2933653 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2810924 ₫ 14.09.2026 — 2829455 ₫ 15.09.2026 — 2446078 ₫ 16.09.2026 — 2639893 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2843429 ₫ 19.09.2026 — 2671487 ₫ 20.09.2026 — 2819126 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 2784495 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2933653 ₫ 25.09.2026 — 2526885 ₫ 26.09.2026 — 2659032 ₫ 27.09.2026 — 2753813 ₫ 28.09.2026 — 2685765 ₫ 29.09.2026 — 2838872 ₫ 30.09.2026 — 2827025 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2810924 ₫
14
placeholder
2829455 ₫
15
Giá tốt
2446078 ₫
16
Giá tốt
2639893 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
2843429 ₫
19
placeholder
2671487 ₫
20
placeholder
2819126 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
2784495 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2933653 ₫
25
Giá tốt
2526885 ₫
26
placeholder
2659032 ₫
27
placeholder
2753813 ₫
28
placeholder
2685765 ₫
29
placeholder
2838872 ₫
30
placeholder
2827025 ₫

Các hãng hàng không bay đến Tunis (Karfagen)

Tunisair
Giá từ
₫1 666 869
President Airlines
Giá từ
₫1 871 013
Nouvelair Tunisie
Giá từ
₫1 951 212
Vueling Airlines
Giá từ
₫2 373 170
Ryanair
Giá từ
₫2 446 078
Alitalia
Giá từ
₫2 601 312
TunisAir Express
Giá từ
₫2 604 654
Mokulele Airlines
Giá từ
₫2 639 893
Air Algerie
Giá từ
₫2 651 437
LC Peru
Giá từ
₫2 666 930
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫2 785 102
Wizz Air
Giá từ
₫2 901 452
Volotea
Giá từ
₫2 911 781
Easyjet
Giá từ
₫3 199 465
Ryanair UK
Giá từ
₫3 250 197
Air Europa
Giá từ
₫3 257 792
EasyJet Europe
Giá từ
₫3 282 095
Sky Express
Giá từ
₫3 385 382
Air France
Giá từ
₫3 406 039
Royal Air Maroc
Giá từ
₫3 534 540

Điểm đến phổ biến đến Tunis

PAR
Pháp → Tunisia
TUN
từ
₫1 000 972
STR
Stuttgart — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 378 881
BLQ
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 455 739
LYS
Pháp → Tunisia
TUN
từ
₫1 569 354
MIL
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 574 215
DUS
Dusseldorf — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 576 037
BCN
Tây Ban Nha → Tunisia
TUN
từ
₫1 608 239
GVA
Thụy Sĩ → Tunisia
TUN
từ
₫1 610 973
CGN
Köln — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 650 769

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tunisia

Tất cả các gói

eljemcommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

eljemcommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

eljemcommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫806274

Mua

eljemcommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

eljemcommunications

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Tunis do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Tunisair, AJet, Nouvelair Tunisie, President Airlines, Pegasus Airlines, Азимут, Белавиа, Аэрофлот, Ryanair, Nordwind Airlines, Air Algerie, Wizz Air, LC Peru, Alitalia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AZ864), do Alitalia khai thác, đến Tunis lúc 08:35.
Vé rẻ nhất đến Tunis từ Bologna có giá ₫1 836 381 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay TU363, do Tunisair khai thác.