Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Tunis (Karfagen)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Tunis

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Tunisair
TU 725
19:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 810 924 ₫
Ryanair
FR 3215
03:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
2 902 971 ₫
President Airlines
TO 8858
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
2 848 593 ₫
Tunisair
TU 725
19:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
2 829 455 ₫
Ryanair
FR 8883
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
2 446 078 ₫
Tunisair
TU 8883 🔥 Ưu đãi hot
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
7g 25ph
Bay thẳng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
2 662 069 ₫
President Airlines
TO 8858
18:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
3 035 725 ₫
Tunisair
TU 725
19:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
2 861 049 ₫
Ryanair
FR 8883
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá
2 568 200 ₫
Mokulele Airlines
MW 8883
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá
2 639 893 ₫
President Airlines
TO 8336
05:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá
2 825 506 ₫
President Airlines
TO 8336
04:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 843 429 ₫
President Airlines
TO 8230
14:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 957 349 ₫
President Airlines
TO 8230
14:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 19 thá
2 852 543 ₫
President Airlines
TO 8858
18:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 19 thá
2 671 487 ₫
President Airlines
TO 8858
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
2 917 249 ₫
Tunisair
TU 725
19:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
2 819 126 ₫
President Airlines
TO 8858
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 21 thá
2 931 527 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 8883
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 22 thá
2 785 102 ₫
President Airlines
TO 8336
04:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 22 thá
2 784 495 ₫
President Airlines
TO 6740
05:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 24 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 24 thá
2 967 373 ₫
President Airlines
TO 8336 🔥 Ưu đãi hot
04:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 25 thá
2 914 211 ₫
President Airlines
TO 8230
14:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 25 thá
2 526 885 ₫
Tunisair
TU 725
19:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 25 thá
2 757 762 ₫
President Airlines
TO 8222
12:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 26 thá
2 726 472 ₫
President Airlines
TO 8230
14:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 26 thá
2 659 032 ₫
President Airlines
TO 8336
04:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 27 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 27 thá
2 753 813 ₫
President Airlines
TO 8858
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 27 thá
2 793 001 ₫
Ryanair
FR 3215
03:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 28 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 28 thá
2 685 765 ₫
President Airlines
TO 8858
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 28 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 28 thá
2 786 925 ₫
President Airlines
TO 8230
08:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 29 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 29 thá
2 838 872 ₫
Ryanair
FR 8883
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 30 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 827 025 ₫
President Airlines
TO 8858
18:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 991 373 ₫
President Airlines
TO 6740
05:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 1 thá
3 234 097 ₫
President Airlines
TO 8336
04:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 2 thá
3 111 671 ₫
President Airlines
TO 8858
18:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 3 thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 3 thá
2 661 766 ₫
President Airlines
TO 8858
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 4 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 4 thá
2 906 616 ₫
President Airlines
TO 8222
10:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 7 thá
2 792 697 ₫
Ryanair
FR 3215 🔥 Ưu đãi hot
11:25
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 9 thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 9 thá
3 264 779 ₫
President Airlines
TO 8230
14:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 10 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 10 thá
3 721 064 ₫
President Airlines
TO 8858
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 11 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 11 thá
3 031 472 ₫
President Airlines
TO 8858
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 12 thá
2 843 733 ₫
Ryanair
FR 23
04:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 15 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
22:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 15 thá
3 963 181 ₫
Ryanair
FR 3215
03:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 19 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 19 thá
3 128 076 ₫
Ryanair
FR 8883
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 20 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 20 thá
3 544 261 ₫
Easyjet
U2 4541
04:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 20 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 20 thá
3 733 216 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 521
20:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 23 thá
3 437 329 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 511
09:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:05
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 25 thá
3 437 329 ₫
Tunisair
TU 723
16:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:35
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 25 thá
3 195 212 ₫
President Airlines
TO 8222
05:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 5 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 5 thá
2 578 832 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2446078 ₫ · cao nhất: 2933653 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2810924 ₫ 14.09.2026 — 2829455 ₫ 15.09.2026 — 2446078 ₫ 16.09.2026 — 2639893 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2843429 ₫ 19.09.2026 — 2671487 ₫ 20.09.2026 — 2819126 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 2784495 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2933653 ₫ 25.09.2026 — 2526885 ₫ 26.09.2026 — 2659032 ₫ 27.09.2026 — 2753813 ₫ 28.09.2026 — 2685765 ₫ 29.09.2026 — 2838872 ₫ 30.09.2026 — 2827025 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2810924 ₫
14
placeholder
2829455 ₫
15
Giá tốt
2446078 ₫
16
Giá tốt
2639893 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
2843429 ₫
19
placeholder
2671487 ₫
20
placeholder
2819126 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
2784495 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2933653 ₫
25
Giá tốt
2526885 ₫
26
placeholder
2659032 ₫
27
placeholder
2753813 ₫
28
placeholder
2685765 ₫
29
placeholder
2838872 ₫
30
placeholder
2827025 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Tunis

President Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 293 578
Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫2 446 078
Mokulele Airlines
T4
Giá từ
₫2 639 893
Tunisair
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫2 649 310
MIDWEST CONNECT
T3
Giá từ
₫2 785 102

Điểm đến phổ biến từ Paris

Tất cả →
PAR
Paris — Tuzla
Pháp → Bosnia và Herzegovina
TZL
từ
₫304 697
PAR
Pháp → Ba Lan
KRK
từ
₫314 721
PAR
Pháp → Romania
IAS
từ
₫325 354
PAR
Pháp → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫341 455
PAR
Pháp → Ba Lan
WRO
từ
₫344 796
PAR
Pháp → Romania
TGM
từ
₫358 466
PAR
Pháp → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫361 504
PAR
Pháp → Ireland
DUB
từ
₫375 478
PAR
Pháp → Ba Lan
GDN
từ
₫383 073

Điểm đến phổ biến đến Tunis

Tất cả →
STR
Stuttgart — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 378 881
BLQ
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 455 739
LYS
Pháp → Tunisia
TUN
từ
₫1 569 354
MIL
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 574 215
DUS
Dusseldorf — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 576 037
BCN
Tây Ban Nha → Tunisia
TUN
từ
₫1 608 239
GVA
Thụy Sĩ → Tunisia
TUN
từ
₫1 610 973
CGN
Köln — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 650 769

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Tunis

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 30ph

Khoảng cách

1 466 km

Giá trung bình

₫2 827 025

Chuyến bay phổ biến nhất

TO 8222

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tunisia

Tất cả các gói

eljemcommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

eljemcommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

eljemcommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫806274

Mua

eljemcommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

eljemcommunications

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Paris Tunis là ₫2 827 025. Vé rẻ nhất có giá ₫2 446 078, do Ryanair khai thác, chuyến bay 8883, khởi hành từ Paris vào 15 Tháng chín lúc 03:55, đến Tunis vào 15 Tháng chín lúc 11:20.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 25 phút, chuyến bay 725, do Tunisair khai thác, khởi hành từ Paris vào 13 Tháng chín lúc 19:50, đến Tunis vào 13 Tháng chín lúc 22:15.
Các chuyến bay trên tuyến Paris - Tunis được khai thác bởi các hãng hàng không sau: MIDWEST CONNECT, Ryanair, Mokulele Airlines, President Airlines, Tunisair.
Khoảng cách từ Paris đến Tunis là 1466 km.